(Top Banner Ad)
bookmaker
B2
danh từ B2 Cá cược, Thể thao

bookmaker

UK: /ˈbʊkmeɪkər/ • US: /ˈbʊkmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cái người ghi cá cược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that accepts and pays out bets on sporting and other events.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công ty nhận và trả tiền cược cho các sự kiện thể thao và các sự kiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bookmaker offered attractive odds on the football match."

    "Nhà cái đưa ra tỷ lệ cược hấp dẫn cho trận bóng đá."

  • "He lost a lot of money to the bookmaker."

    "Anh ấy đã thua rất nhiều tiền cho nhà cái."

  • "The bookmaker's shop was crowded on Saturday afternoon."

    "Cửa hàng của nhà cái rất đông vào chiều thứ bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bookmaking Hoạt động cá cược, kinh doanh cá cược
Noun (Slang) bookie Người ghi chép cá cược, nhà cái (từ lóng, thân mật)
Verb to book Ghi lại, đăng ký (một vụ cá cược)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cá cược, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bōc (book, register)
Old English
macian (to make)
Modern English (19th Century)
bookmaker (person who makes a 'book' of bets)

Nguồn Gốc Ghép Đôi

Từ 'bookmaker' là sự kết hợp của 'book' (sách/sổ sách) và 'maker' (người làm/tạo ra). Trong ngữ cảnh cá cược, 'book' không phải là sách để đọc mà là sổ ghi chép lại tất cả các giao dịch cược đã nhận và tỷ lệ cược tương ứng. Vì vậy, bookmaker là người tạo ra và quản lý sổ sách cá cược này.

Usage Note

Bookmaker thường được sử dụng để chỉ những người hoặc công ty chuyên nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cá cược, khác với những người chỉ tham gia cá cược cho vui. Họ cung cấp tỷ lệ cược và quản lý rủi ro liên quan đến các cược.

Prepositions

with

"with" có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa người đặt cược và nhà cái (bookmaker): 'He placed a bet with the bookmaker'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bookmaker
  • reputable reputable bookmaker
    (nhà cái uy tín, có danh tiếng)
  • illegal illegal bookmaker
    (nhà cái bất hợp pháp, hoạt động chui)
  • online online bookmaker
    (nhà cái trực tuyến)
Verb + bookmaker
  • place a bet with place a bet with a bookmaker
    (đặt cược với một nhà cái)
  • consult consult the bookmakers
    (tham khảo ý kiến các nhà cái (về tỷ lệ cược))
Bookmaker + Noun
  • odds bookmaker odds
    (tỷ lệ cược do nhà cái đưa ra)
  • shop bookmaker's shop
    (cửa hàng cá cược (nơi nhận cược trực tiếp))

Idioms

  • The bookmaker always wins.

    Nhà cái luôn thắng (ám chỉ về lợi thế toán học và biên độ lợi nhuận của người tổ chức cá cược).

    "I know it's fun, but remember, the bookmaker always wins in the long run."

    (Tôi biết trò này vui, nhưng hãy nhớ rằng, về lâu dài thì nhà cái luôn thắng.)

  • To beat the bookmaker.

    Thắng được nhà cái, giành chiến thắng lớn từ người tổ chức cá cược.

    "He managed to beat the bookmaker with a clever accumulator bet."

    (Anh ấy đã xoay sở đánh bại được nhà cái bằng một vụ cược tổng hợp thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookmaker

danh từ
Lật mặt

Người hoặc công ty nhận và trả tiền cược cho các sự kiện thể thao và các sự kiện khác.

"The bookmaker offered attractive odds on the football match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bookmaker, who predicted the winner, made a substantial profit.
Nhà cái, người đã dự đoán đúng người chiến thắng, đã kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
He is not a bookmaker who can be trusted with large sums of money.
Anh ta không phải là một nhà cái mà người ta có thể tin tưởng giao phó những khoản tiền lớn.
Nghi vấn
Is that the bookmaker whose reputation is built on fair odds and timely payouts?
Đó có phải là nhà cái có danh tiếng được xây dựng dựa trên tỷ lệ cược công bằng và thanh toán kịp thời không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a bookmaker before becoming a stockbroker.
Anh ấy từng là một người làm cái trước khi trở thành một nhà môi giới chứng khoán.
Phủ định
She didn't use to trust bookmakers, but now she occasionally places bets.
Cô ấy đã từng không tin tưởng những người làm cái, nhưng bây giờ cô ấy thỉnh thoảng đặt cược.
Nghi vấn
Did he use to work as a bookmaker in his youth?
Có phải anh ấy từng làm người làm cái khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookmaker".

Văn hóa Cá cược Hợp pháp

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Vương quốc Anh và Ireland, 'bookmaker' là một ngành công nghiệp được quy định hợp pháp. Các cửa hàng cá cược (betting shops) được cấp phép là một phần quen thuộc của các khu phố, nơi mọi người có thể đặt cược vào các sự kiện thể thao lớn như đua ngựa hoặc bóng đá.

Cách Thức Kiếm Lời

Nhà cái không kiếm tiền bằng cách đoán đúng kết quả trận đấu. Thay vào đó, họ điều chỉnh tỷ lệ cược (odds) để đảm bảo rằng tổng số tiền họ thu được từ những người thua cuộc lớn hơn tổng số tiền họ phải trả cho những người thắng cuộc (còn gọi là ‘vig’ hoặc ‘margin’). Đây là lợi nhuận đảm bảo của họ.