(Top Banner Ad)
odds-maker
B2
noun B2 Cờ bạc, Thể thao, Tài chính

odds-maker

UK: /ˈɒdzˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈɑːdzˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tạo tỷ lệ cược người định tỷ lệ cược chuyên gia định tỷ lệ cược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that calculates and publishes odds on the outcome of an event, especially a sporting event, and accepts bets.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công ty tính toán và công bố tỷ lệ cược cho kết quả của một sự kiện, đặc biệt là sự kiện thể thao, và chấp nhận các khoản đặt cược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The odds-maker carefully analyzed the team statistics before setting the lines."

    "Người tạo tỷ lệ cược cẩn thận phân tích số liệu thống kê của đội trước khi đưa ra tỷ lệ cược."

  • "Experienced odds-makers are essential to the success of any sportsbook."

    "Những người tạo tỷ lệ cược có kinh nghiệm là yếu tố cần thiết cho sự thành công của bất kỳ nhà cái thể thao nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odds tỷ lệ cược, cơ hội, khả năng
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm ra, nhà sản xuất
Noun bookmaker nhà cái (người hoặc tổ chức chấp nhận các khoản đặt cược)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Thể thao, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddar
Old English
odde
Middle English
oddes
Modern English
odds
Old English
macian
Middle English
maken
Modern English
maker
Modern English (Compound)
odds-maker

Nguồn gốc của 'odds-maker'

Từ 'odds' ban đầu có nghĩa là 'điểm' hoặc 'góc' trong tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh cổ, sau đó phát triển thành 'số lẻ' hay 'sự khác biệt' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'khả năng' hoặc 'tỷ lệ cược' trong tiếng Anh hiện đại. 'Maker' đơn giản đến từ động từ 'to make' (làm, tạo ra). 'Odds-maker' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành cá cược phát triển, để chỉ người chuyên tạo ra các tỷ lệ cược.

Usage Note

Odds-maker thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá cược chuyên nghiệp, nơi các chuyên gia phân tích dữ liệu và thông tin để đưa ra tỷ lệ cược có lợi cho họ. Họ phải cân bằng giữa việc thu hút người chơi đặt cược và đảm bảo lợi nhuận cho nhà cái. Khác với 'bookmaker' (nhà cái), 'odds-maker' nhấn mạnh vào khả năng tính toán và đưa ra tỷ lệ cược.

Prepositions

at for on

at: chỉ địa điểm hoặc sự kiện cụ thể mà odds-maker làm việc (ví dụ: 'He works as an odds-maker at the racetrack.')
for: chỉ mục đích hoặc đối tượng mà odds-maker tính tỷ lệ cược (ví dụ: 'She's an odds-maker for horse racing.')
on: chỉ sự kiện mà tỷ lệ cược được đặt (ví dụ: 'The odds-maker set the odds on the football match.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odds-maker
  • leading a leading odds-maker
    (một nhà cái hàng đầu)
  • expert an expert odds-maker
    (một nhà cái chuyên gia)
  • professional a professional odds-maker
    (một nhà cái chuyên nghiệp)
Verb + odds-maker
  • consult consult an odds-maker
    (tham khảo ý kiến nhà cái)
  • challenge challenge an odds-maker
    (thách thức nhà cái (bằng cách đặt cược ngược lại dự đoán))
Noun + odds-maker
  • sports sports odds-maker
    (nhà cái thể thao)
  • election election odds-maker
    (nhà cái bầu cử)
odds-maker + Verb
  • sets The odds-maker sets the line.
    (Nhà cái đưa ra tỷ lệ cược.)
  • predicts The odds-maker predicts the outcome.
    (Nhà cái dự đoán kết quả.)

Idioms

  • The odds-maker's prediction

    Dự đoán của nhà cái

    "The odds-maker's prediction favored the home team."

    (Dự đoán của nhà cái nghiêng về đội chủ nhà.)

  • To beat the odds-maker

    Đánh bại nhà cái (thắng cược trái với dự đoán của nhà cái)

    "It's hard to beat the odds-maker consistently."

    (Rất khó để thắng cược nhà cái một cách nhất quán.)

  • According to the odds-makers

    Theo các nhà cái

    "According to the odds-makers, this candidate has a 70% chance of winning."

    (Theo các nhà cái, ứng cử viên này có 70% cơ hội chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odds-maker

noun
Lật mặt

Người hoặc công ty tính toán và công bố tỷ lệ cược cho kết quả của một sự kiện, đặc biệt là sự kiện thể thao, và chấp nhận các khoản đặt cược.

"The odds-maker carefully analyzed the team statistics before setting the lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odds-maker".

Vai trò trung tâm trong cá cược

Odds-maker là những chuyên gia không thể thiếu trong ngành cá cược, đặc biệt là cá cược thể thao. Họ phân tích một lượng lớn dữ liệu, thống kê, phong độ, chấn thương và nhiều yếu tố khác để thiết lập tỷ lệ cược. Tỷ lệ này không chỉ phản ánh khả năng xảy ra của một kết quả mà còn được điều chỉnh để cân bằng lượng tiền đặt cược vào mỗi cửa, đảm bảo lợi nhuận cho nhà cái bất kể kết quả cuối cùng.

Kết hợp toán học và tâm lý học

Công việc của một odds-maker là sự pha trộn độc đáo giữa khoa học dữ liệu, toán học, xác suất thống kê và tâm lý học thị trường. Họ không chỉ cần tính toán chính xác mà còn phải hiểu cách công chúng sẽ phản ứng và đặt cược, từ đó điều chỉnh tỷ lệ để tối ưu hóa doanh thu và quản lý rủi ro. Điều này biến họ thành những người có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức chung về cơ hội chiến thắng trong các sự kiện.