(Top Banner Ad)
booze
B2
Noun B2 Đồ uống có cồn

booze

UK: /buːz/ • US: /buːz/

Nghĩa tiếng Việt

rượu đồ uống có cồn nhậu nhẹt (nếu chỉ hành động)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alcoholic drink.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có cồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent the evening drinking booze."

    "Họ đã dành cả buổi tối để uống rượu."

  • "He's been on the booze again."

    "Anh ta lại say xỉn rồi."

  • "The party had plenty of booze."

    "Bữa tiệc có rất nhiều rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun booze Đồ uống có cồn, rượu bia nói chung (từ lóng, thân mật).
Verb booze Uống rượu bia, nhậu nhẹt (thường là uống nhiều).
Noun boozer Người nghiện rượu, bợm nhậu; hoặc một quán rượu (tiếng lóng của Anh).
Adjective boozy Say xỉn, có nhiều rượu bia, liên quan đến rượu bia. (Ví dụ: a boozy lunch - bữa trưa có uống nhiều rượu).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống có cồn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
būsen
Middle English
bousen
Modern English
booze

Nguồn Gốc từ Hà Lan

Từ 'booze' xuất phát từ 'bousen' trong tiếng Anh trung đại, được mượn từ tiếng Hà Lan trung đại là 'būsen', có nghĩa là 'uống quá nhiều'. Từ này đã tồn tại trong tiếng Anh hàng thế kỷ nhưng chỉ trở nên phổ biến rộng rãi ở Mỹ vào thế kỷ 19 như một từ lóng.

Huyền thoại về nhà chưng cất E.G. Booz

Một câu chuyện dân gian cho rằng từ này nổi tiếng nhờ một nhà chưng cất rượu ở Philadelphia tên là E.G. Booz vào những năm 1840. Ông bán rượu whisky trong những chai có hình ngôi nhà nhỏ. Dù câu chuyện này thú vị, các nhà ngôn ngữ học xác nhận từ 'booze' đã có từ trước đó rất lâu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng. Mang ý nghĩa là đồ uống có cồn nói chung, hoặc có thể ám chỉ việc uống quá nhiều rượu.

Prepositions

on

booze on: uống rượu liên tục, say xỉn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + booze
  • go on the booze
    (Bắt đầu một đợt uống rượu triền miên, đi nhậu nhẹt say sưa.)
  • cut down on the booze
    (Giảm bớt việc uống rượu bia.)
  • lay off the booze
    (Kiêng, ngừng uống rượu bia (thường là trong một khoảng thời gian).)
  • smuggle booze
    (Buôn lậu rượu bia.)
Adjective + booze
  • cheap booze
    (Rượu bia rẻ tiền.)
  • free booze
    (Rượu bia miễn phí (thường có trong các bữa tiệc).)
  • illicit booze
    (Rượu lậu, rượu bất hợp pháp.)
Noun + booze
  • a bottle of booze
    (Một chai rượu.)
  • a booze cruise
    (Một chuyến du ngoạn bằng tàu/thuyền mà mục đích chính là để tiệc tùng và uống rượu.)

Idioms

  • hit the booze

    Bắt đầu uống nhiều rượu, thường là để đối phó với một vấn đề hoặc cảm xúc tiêu cực.

    "After his company went bankrupt, he started hitting the booze pretty hard."

    (Sau khi công ty phá sản, anh ấy bắt đầu uống rượu như điên.)

  • on the booze

    Đang trong một giai đoạn uống rượu nhiều, chè chén say sưa.

    "He's been on the booze ever since he lost his job."

    (Anh ta chìm trong rượu chè kể từ khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booze

Noun
Lật mặt

Đồ uống có cồn.

"They spent the evening drinking booze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't had so much booze, he would have driven home safely.
Nếu anh ta không uống quá nhiều rượu, anh ta đã có thể lái xe về nhà an toàn.
Phủ định
If she hadn't hidden the booze, he wouldn't have gotten so drunk.
Nếu cô ấy không giấu rượu đi, anh ấy đã không say đến thế.
Nghi vấn
Would he have crashed the car if he hadn't had so much booze?
Liệu anh ta có đâm xe nếu anh ta không uống quá nhiều rượu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hid the booze in the basement.
Anh ấy giấu rượu lậu dưới tầng hầm.
Phủ định
They didn't confiscate all the booze at the party.
Họ đã không tịch thu hết rượu lậu tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Where did you buy the booze?
Bạn đã mua rượu lậu ở đâu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been boozing heavily before the accident, which explained his erratic driving.
Anh ta đã uống rượu rất nhiều trước khi tai nạn xảy ra, điều này giải thích cho việc lái xe thất thường của anh ta.
Phủ định
She hadn't been boozing at the party; she was the designated driver.
Cô ấy đã không uống rượu ở bữa tiệc; cô ấy là người lái xe được chỉ định.
Nghi vấn
Had they been boozing all night before they decided to go skinny dipping?
Có phải họ đã uống rượu suốt đêm trước khi quyết định đi tắm truồng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The men's booze stash was hidden in the basement.
Kho rượu của những người đàn ông được giấu trong tầng hầm.
Phủ định
That bar's booze selection isn't very impressive.
Tuyển chọn rượu của quán bar đó không ấn tượng lắm.
Nghi vấn
Is it John's and Mary's booze that's causing all the trouble?
Có phải rượu của John và Mary đang gây ra mọi rắc rối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booze".

Văn hóa 'Happy Hour' (Giờ Vàng)

Ở nhiều nước phương Tây, 'Happy Hour' là khoảng thời gian trong ngày (thường là cuối buổi chiều, sau giờ làm) khi các quán bar và nhà hàng giảm giá đồ uống có cồn. Đây là một thông lệ xã hội phổ biến để mọi người thư giãn, giao lưu với đồng nghiệp và bạn bè trước khi về nhà.

'Booze Cruise' - Du thuyền Rượu

'Booze cruise' là một hoạt động xã hội, thường là một chuyến đi ngắn trên thuyền hoặc phà, nơi mục đích chính là tiệc tùng và uống rượu. Đôi khi, mọi người tham gia các chuyến đi này để mua rượu miễn thuế với giá rẻ từ một quốc gia khác.