spirits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The nonphysical part of a person, the soul or mind.
Vietnamese Meaning
Phần phi vật chất của một người, linh hồn hoặc tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her spirits were high despite the bad news."
"Tinh thần của cô ấy vẫn rất tốt mặc dù nhận được tin xấu."
-
"The team's spirits were lifted by the victory."
"Tinh thần của đội đã được nâng lên nhờ chiến thắng."
-
"He ordered a bottle of spirits at the bar."
"Anh ấy gọi một chai rượu mạnh ở quán bar."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn, khí chất |
| Noun | spirituality | sự tâm linh, tính thiêng liêng |
| Adjective | spiritual | thuộc về tâm linh, tinh thần |
| Adjective | spirited | hăng hái, sôi nổi, đầy nhiệt huyết |
| Adverb | spiritually | một cách tinh thần, về mặt tâm linh |
| Adverb | spiritedly | một cách hăng hái, sôi nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ linh hồn sau khi chết, hoặc cảm xúc và tâm trạng của một người. So với 'soul', 'spirit' nhấn mạnh khía cạnh năng động, hoạt bát, và thường được liên kết với ý chí và tính cách.
Prepositions
in (high/low spirits): trong tâm trạng tốt/tồi tệ. of (a spirit): tinh thần của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high in high spirits (trong tâm trạng phấn khởi, vui vẻ)
-
low in low spirits (trong tâm trạng buồn bã, chán nản)
-
good in good spirits (trong tâm trạng tốt, vui vẻ)
-
bad in bad spirits (trong tâm trạng tồi tệ, buồn bã)
-
animal animal spirits (tinh thần hăng hái, nhiệt tình tự nhiên (thường dùng trong kinh tế để chỉ niềm tin và sự lạc quan))
-
lift lift someone's spirits (làm cho ai đó vui lên, khuây khỏa)
-
boost boost someone's spirits (nâng cao tinh thần của ai đó)
-
raise raise someone's spirits (làm cho ai đó phấn chấn, vui vẻ hơn)
-
dampen dampen someone's spirits (làm ai đó mất hứng, nản lòng)
-
lower lower someone's spirits (làm ai đó buồn bã, chán nản)
-
hard hard spirits (rượu mạnh, rượu chưng cất)
-
distilled distilled spirits (rượu chưng cất)
Idioms
-
in high spirits
Rất vui vẻ, phấn khởi, tràn đầy năng lượng tích cực.
"Despite the bad weather, the children were in high spirits."
(Mặc dù thời tiết xấu, bọn trẻ vẫn rất phấn khởi.)
-
in low spirits
Buồn bã, chán nản, không có động lực.
"He's been in low spirits ever since he failed his exams."
(Anh ấy đã rất buồn bã kể từ khi trượt kỳ thi.)
-
raise someone's spirits
Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, lạc quan hơn.
"Her encouraging words helped to raise my spirits."
(Những lời động viên của cô ấy đã giúp tôi phấn chấn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spirits
danh từPhần phi vật chất của một người, linh hồn hoặc tâm trí.
"Her spirits were high despite the bad news."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old mansion, which was rumored to be haunted by spirits, was finally demolished. |
Ngôi biệt thự cổ, nơi được đồn đại là bị ám bởi những linh hồn, cuối cùng đã bị phá hủy. |
| Phủ định | The team, whose spirits were low after the defeat, didn't give up. |
Đội, những người có tinh thần xuống thấp sau thất bại, đã không bỏ cuộc. |
| Nghi vấn | Are there places where spirits are believed to reside? |
Có những nơi nào mà người ta tin rằng linh hồn cư ngụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirits".
