(Top Banner Ad)
spirits
B2
danh từ B2 Tâm linh, Văn hóa, Đồ uống

spirits

UK: /ˈspɪrɪts/ • US: /ˈspɪrɪts/

Nghĩa tiếng Việt

linh hồn tinh thần rượu mạnh ma quỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nonphysical part of a person, the soul or mind.

Vietnamese Meaning

Phần phi vật chất của một người, linh hồn hoặc tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her spirits were high despite the bad news."

    "Tinh thần của cô ấy vẫn rất tốt mặc dù nhận được tin xấu."

  • "The team's spirits were lifted by the victory."

    "Tinh thần của đội đã được nâng lên nhờ chiến thắng."

  • "He ordered a bottle of spirits at the bar."

    "Anh ấy gọi một chai rượu mạnh ở quán bar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Noun spirituality sự tâm linh, tính thiêng liêng
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Adjective spirited hăng hái, sôi nổi, đầy nhiệt huyết
Adverb spiritually một cách tinh thần, về mặt tâm linh
Adverb spiritedly một cách hăng hái, sôi nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Văn hóa, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)peis-
Latin
spirare
Latin
spiritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
English
spirits

Từ hơi thở đến linh hồn

Từ gốc Latin 'spiritus' ban đầu có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'gió', từ 'spirit' đã dần phát triển để chỉ 'linh hồn', 'tinh thần' của con người và cả những thực thể siêu nhiên.

Kết nối với rượu mạnh

Vào thế kỷ 17, từ 'spirits' ở dạng số nhiều bắt đầu được dùng để chỉ các loại đồ uống có cồn chưng cất (như rượu whisky, vodka), có lẽ vì tính chất bay hơi của chúng hoặc cảm giác 'sảng khoái' mà chúng mang lại.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ linh hồn sau khi chết, hoặc cảm xúc và tâm trạng của một người. So với 'soul', 'spirit' nhấn mạnh khía cạnh năng động, hoạt bát, và thường được liên kết với ý chí và tính cách.

Prepositions

in of

in (high/low spirits): trong tâm trạng tốt/tồi tệ. of (a spirit): tinh thần của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spirits
  • high in high spirits
    (trong tâm trạng phấn khởi, vui vẻ)
  • low in low spirits
    (trong tâm trạng buồn bã, chán nản)
  • good in good spirits
    (trong tâm trạng tốt, vui vẻ)
  • bad in bad spirits
    (trong tâm trạng tồi tệ, buồn bã)
  • animal animal spirits
    (tinh thần hăng hái, nhiệt tình tự nhiên (thường dùng trong kinh tế để chỉ niềm tin và sự lạc quan))
Verb + spirits
  • lift lift someone's spirits
    (làm cho ai đó vui lên, khuây khỏa)
  • boost boost someone's spirits
    (nâng cao tinh thần của ai đó)
  • raise raise someone's spirits
    (làm cho ai đó phấn chấn, vui vẻ hơn)
  • dampen dampen someone's spirits
    (làm ai đó mất hứng, nản lòng)
  • lower lower someone's spirits
    (làm ai đó buồn bã, chán nản)
Types of spirits (Alcoholic beverages)
  • hard hard spirits
    (rượu mạnh, rượu chưng cất)
  • distilled distilled spirits
    (rượu chưng cất)

Idioms

  • in high spirits

    Rất vui vẻ, phấn khởi, tràn đầy năng lượng tích cực.

    "Despite the bad weather, the children were in high spirits."

    (Mặc dù thời tiết xấu, bọn trẻ vẫn rất phấn khởi.)

  • in low spirits

    Buồn bã, chán nản, không có động lực.

    "He's been in low spirits ever since he failed his exams."

    (Anh ấy đã rất buồn bã kể từ khi trượt kỳ thi.)

  • raise someone's spirits

    Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, lạc quan hơn.

    "Her encouraging words helped to raise my spirits."

    (Những lời động viên của cô ấy đã giúp tôi phấn chấn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirits

danh từ
Lật mặt

Phần phi vật chất của một người, linh hồn hoặc tâm trí.

"Her spirits were high despite the bad news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old mansion, which was rumored to be haunted by spirits, was finally demolished.
Ngôi biệt thự cổ, nơi được đồn đại là bị ám bởi những linh hồn, cuối cùng đã bị phá hủy.
Phủ định
The team, whose spirits were low after the defeat, didn't give up.
Đội, những người có tinh thần xuống thấp sau thất bại, đã không bỏ cuộc.
Nghi vấn
Are there places where spirits are believed to reside?
Có những nơi nào mà người ta tin rằng linh hồn cư ngụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirits".

Rượu mạnh và 'linh hồn'

Trong tiếng Anh, 'spirits' ở dạng số nhiều thường dùng để chỉ các loại đồ uống có cồn mạnh đã được chưng cất (như whisky, gin, vodka), khác với 'beer' (bia) hay 'wine' (rượu vang). Đây là một cách gọi phổ biến trong ngành công nghiệp đồ uống và là một điểm khác biệt ngôn ngữ quan trọng.

Tinh thần lễ hội và đoàn kết

Từ 'spirits' còn được dùng trong các cụm từ như 'Christmas spirit' (tinh thần Giáng sinh), 'team spirit' (tinh thần đồng đội) để chỉ bầu không khí, cảm xúc chung hoặc ý chí, sự nhiệt huyết của một nhóm người hay một sự kiện, không liên quan đến nghĩa linh hồn hay rượu mạnh mà tập trung vào khía cạnh tinh thần, thái độ chung.