(Top Banner Ad)
hangover
B2
noun B2 Sức khỏe, Đời sống

hangover

UK: /ˈhæŋˌəʊvə(r)/ • US: /ˈhæŋˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

say xỉn hậu quả của việc uống rượu mệt mỏi sau khi uống rượu nhức đầu vì rượu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unpleasant physical condition after drinking too much alcohol, typically including headache, nausea, and sensitivity to light.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng thể chất khó chịu sau khi uống quá nhiều rượu, thường bao gồm đau đầu, buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a terrible hangover after the party."

    "Anh ấy bị một cơn hangover kinh khủng sau bữa tiệc."

  • "I woke up with a splitting headache and realized I had a hangover."

    "Tôi thức dậy với một cơn đau đầu như búa bổ và nhận ra mình bị hangover."

  • "There's no guaranteed cure for a hangover, but drinking plenty of water can help."

    "Không có cách chữa hangover nào đảm bảo, nhưng uống nhiều nước có thể giúp ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hangover Cảm giác khó chịu sau khi uống rượu, say xỉn
Verb hang Treo, mắc; lơ lửng (là một trong các từ gốc tạo nên 'hangover')
Preposition/Adverb over Qua, trên, phía trên (là một trong các từ gốc tạo nên 'hangover')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hangian
Old English
ofer
English (late 19th century)
hangover
English (early 20th century)
hangover (alcohol-related sense)

Nguồn gốc của 'hangover'

Từ 'hangover' là một danh từ ghép được hình thành từ động từ 'hang' (treo, lơ lửng) và giới từ/trạng từ 'over' (trên, qua). Ban đầu vào cuối thế kỷ 19, 'hangover' được dùng để chỉ 'một thứ còn sót lại, một di sản từ quá khứ'. Đến đầu thế kỷ 20, ý nghĩa của từ này chuyển sang đặc biệt chỉ những triệu chứng khó chịu (như đau đầu, buồn nôn) sau khi uống quá nhiều rượu vào ngày hôm trước, do cảm giác như có gì đó 'còn vương lại' từ đêm qua.

Usage Note

Hangover mô tả những ảnh hưởng tiêu cực về mặt thể chất và tinh thần sau khi uống nhiều rượu. Mức độ nghiêm trọng của hangover có thể khác nhau tùy thuộc vào lượng rượu tiêu thụ, loại rượu, thể trạng cá nhân và các yếu tố khác. Nó khác với việc đơn giản chỉ là 'say', vì 'say' là trạng thái tạm thời trong khi đang uống, còn 'hangover' xảy ra sau đó.

Prepositions

from

Giới từ 'from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hangover: 'I have a terrible hangover from last night's party.' (Tôi bị hangover kinh khủng từ bữa tiệc tối qua.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hangover
  • terrible a terrible hangover
    (cơn nôn nao khủng khiếp)
  • severe a severe hangover
    (cơn nôn nao nặng)
  • splitting a splitting hangover
    (cơn đau đầu nôn nao như búa bổ)
Verb + hangover
  • have have a hangover
    (bị nôn nao, bị say rượu)
  • suffer from suffer from a hangover
    (chịu đựng cơn nôn nao)
  • cure cure a hangover
    (chữa trị cơn nôn nao)
Noun + hangover
  • hangover hangover cure
    (phương pháp giải rượu)
  • hangover hangover symptoms
    (triệu chứng nôn nao)

Idioms

  • a hangover from the past

    di sản còn sót lại (thường là tiêu cực) từ quá khứ; dư âm từ quá khứ

    "The country is still suffering from a hangover from its colonial past."

    (Đất nước vẫn đang chịu đựng di sản tiêu cực từ quá khứ thuộc địa của nó.)

  • have a political/economic/social hangover

    chịu hậu quả tiêu cực kéo dài từ một sự kiện/chính sách chính trị/kinh tế/xã hội

    "The economic downturn left a long-term hangover for many small businesses."

    (Suy thoái kinh tế đã để lại hậu quả lâu dài cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hangover

noun
Lật mặt

Một tình trạng thể chất khó chịu sau khi uống quá nhiều rượu, thường bao gồm đau đầu, buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng.

"He had a terrible hangover after the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, I have a terrible hangover after last night's party.
Ôi, tôi bị nôn nao kinh khủng sau bữa tiệc tối qua.
Phủ định
Whew, I'm glad I don't have a hangover this morning!
Phù, tôi rất vui vì sáng nay tôi không bị nôn nao!
Nghi vấn
Ugh, do I have a hangover, or am I just really tired?
Ugh, tôi bị nôn nao hay chỉ là quá mệt mỏi vậy?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, he will have been suffering from a terrible hangover all morning.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, anh ấy sẽ đã phải chịu đựng một cơn say rượu khủng khiếp suốt cả buổi sáng.
Phủ định
She won't have been feeling the hangover effects for long because she's taking medication.
Cô ấy sẽ không còn cảm thấy ảnh hưởng của cơn say rượu lâu nữa vì cô ấy đang uống thuốc.
Nghi vấn
Will they have been dealing with the hangover symptoms all day by the time the party ends?
Liệu họ sẽ phải đối phó với các triệu chứng say rượu cả ngày vào thời điểm bữa tiệc kết thúc chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been having a terrible hangover all day after the party last night.
Tôi đã bị nôn nao khủng khiếp cả ngày hôm nay sau bữa tiệc tối qua.
Phủ định
She hasn't been complaining about a hangover, so I guess she didn't drink too much.
Cô ấy đã không phàn nàn về việc bị nôn nao, nên tôi đoán cô ấy đã không uống quá nhiều.
Nghi vấn
Have you been suffering from a hangover since the concert?
Bạn đã bị nôn nao kể từ buổi hòa nhạc phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't drunk so much last night; I wouldn't have this terrible hangover now.
Ước gì tối qua tôi đã không uống quá nhiều; bây giờ tôi sẽ không bị nôn nao khủng khiếp thế này.
Phủ định
If only I hadn't had a hangover this morning, I wouldn't have missed my important meeting.
Ước gì sáng nay tôi không bị nôn nao, tôi đã không bỏ lỡ cuộc họp quan trọng của mình.
Nghi vấn
If only he could have avoided the hangover, would he have performed better at the presentation?
Giá mà anh ấy có thể tránh được cơn nôn nao, liệu anh ấy có thể hiện tốt hơn trong bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hangover".

Các phương pháp giải rượu phổ biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có vô số 'phương pháp giải rượu' (hangover cures) từ truyền miệng đến khoa học. Một số người tin vào việc uống thêm một chút rượu (gọi là 'hair of the dog'), ăn thức ăn nhiều dầu mỡ, uống cà phê đen đậm, hoặc chỉ đơn giản là uống nhiều nước và nghỉ ngơi. Mặc dù nhiều phương pháp không có bằng chứng khoa học rõ ràng, chúng phản ánh nỗ lực chung để giảm bớt sự khó chịu sau khi uống rượu.

Nôn nao trong văn hóa đại chúng

Nôn nao thường được mô tả trong phim ảnh, chương trình truyền hình và văn học như một trải nghiệm hài hước hoặc đáng tiếc sau một đêm tiệc tùng quá đà. Bộ phim 'The Hangover' (2009) đã trở thành biểu tượng cho chủ đề này, miêu tả những tình huống dở khóc dở cười mà các nhân vật gặp phải khi cố gắng nhớ lại chuyện gì đã xảy ra đêm hôm trước trong trạng thái nôn nao. Điều này cho thấy nôn nao là một phần quen thuộc của văn hóa xã hội liên quan đến tiêu thụ rượu.