hangover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unpleasant physical condition after drinking too much alcohol, typically including headache, nausea, and sensitivity to light.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng thể chất khó chịu sau khi uống quá nhiều rượu, thường bao gồm đau đầu, buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a terrible hangover after the party."
"Anh ấy bị một cơn hangover kinh khủng sau bữa tiệc."
-
"I woke up with a splitting headache and realized I had a hangover."
"Tôi thức dậy với một cơn đau đầu như búa bổ và nhận ra mình bị hangover."
-
"There's no guaranteed cure for a hangover, but drinking plenty of water can help."
"Không có cách chữa hangover nào đảm bảo, nhưng uống nhiều nước có thể giúp ích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hangover mô tả những ảnh hưởng tiêu cực về mặt thể chất và tinh thần sau khi uống nhiều rượu. Mức độ nghiêm trọng của hangover có thể khác nhau tùy thuộc vào lượng rượu tiêu thụ, loại rượu, thể trạng cá nhân và các yếu tố khác. Nó khác với việc đơn giản chỉ là 'say', vì 'say' là trạng thái tạm thời trong khi đang uống, còn 'hangover' xảy ra sau đó.
Prepositions
Giới từ 'from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hangover: 'I have a terrible hangover from last night's party.' (Tôi bị hangover kinh khủng từ bữa tiệc tối qua.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
terrible a terrible hangover (cơn nôn nao khủng khiếp)
-
severe a severe hangover (cơn nôn nao nặng)
-
splitting a splitting hangover (cơn đau đầu nôn nao như búa bổ)
-
have have a hangover (bị nôn nao, bị say rượu)
-
suffer from suffer from a hangover (chịu đựng cơn nôn nao)
-
cure cure a hangover (chữa trị cơn nôn nao)
-
hangover hangover cure (phương pháp giải rượu)
-
hangover hangover symptoms (triệu chứng nôn nao)
Idioms
-
a hangover from the past
di sản còn sót lại (thường là tiêu cực) từ quá khứ; dư âm từ quá khứ
"The country is still suffering from a hangover from its colonial past."
(Đất nước vẫn đang chịu đựng di sản tiêu cực từ quá khứ thuộc địa của nó.)
-
have a political/economic/social hangover
chịu hậu quả tiêu cực kéo dài từ một sự kiện/chính sách chính trị/kinh tế/xã hội
"The economic downturn left a long-term hangover for many small businesses."
(Suy thoái kinh tế đã để lại hậu quả lâu dài cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hangover
nounMột tình trạng thể chất khó chịu sau khi uống quá nhiều rượu, thường bao gồm đau đầu, buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng.
"He had a terrible hangover after the party."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, I have a terrible hangover after last night's party. |
Ôi, tôi bị nôn nao kinh khủng sau bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | Whew, I'm glad I don't have a hangover this morning! |
Phù, tôi rất vui vì sáng nay tôi không bị nôn nao! |
| Nghi vấn | Ugh, do I have a hangover, or am I just really tired? |
Ugh, tôi bị nôn nao hay chỉ là quá mệt mỏi vậy? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, he will have been suffering from a terrible hangover all morning. |
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, anh ấy sẽ đã phải chịu đựng một cơn say rượu khủng khiếp suốt cả buổi sáng. |
| Phủ định | She won't have been feeling the hangover effects for long because she's taking medication. |
Cô ấy sẽ không còn cảm thấy ảnh hưởng của cơn say rượu lâu nữa vì cô ấy đang uống thuốc. |
| Nghi vấn | Will they have been dealing with the hangover symptoms all day by the time the party ends? |
Liệu họ sẽ phải đối phó với các triệu chứng say rượu cả ngày vào thời điểm bữa tiệc kết thúc chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been having a terrible hangover all day after the party last night. |
Tôi đã bị nôn nao khủng khiếp cả ngày hôm nay sau bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | She hasn't been complaining about a hangover, so I guess she didn't drink too much. |
Cô ấy đã không phàn nàn về việc bị nôn nao, nên tôi đoán cô ấy đã không uống quá nhiều. |
| Nghi vấn | Have you been suffering from a hangover since the concert? |
Bạn đã bị nôn nao kể từ buổi hòa nhạc phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't drunk so much last night; I wouldn't have this terrible hangover now. |
Ước gì tối qua tôi đã không uống quá nhiều; bây giờ tôi sẽ không bị nôn nao khủng khiếp thế này. |
| Phủ định | If only I hadn't had a hangover this morning, I wouldn't have missed my important meeting. |
Ước gì sáng nay tôi không bị nôn nao, tôi đã không bỏ lỡ cuộc họp quan trọng của mình. |
| Nghi vấn | If only he could have avoided the hangover, would he have performed better at the presentation? |
Giá mà anh ấy có thể tránh được cơn nôn nao, liệu anh ấy có thể hiện tốt hơn trong bài thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hangover".
