(Top Banner Ad)
immigration control
B2
Noun B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội học

immigration control

UK: /ˌɪmɪˈɡreɪʃən kənˈtrəʊl/ • US: /ˌɪmɪˈɡreɪʃən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát nhập cư quản lý nhập cư kiểm soát di trú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measures taken by a government to regulate and restrict immigration into a country.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện bởi một chính phủ để điều chỉnh và hạn chế nhập cư vào một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stricter immigration control is needed to prevent illegal immigration."

    "Cần có sự kiểm soát nhập cư chặt chẽ hơn để ngăn chặn nhập cư bất hợp pháp."

  • "The government is tightening immigration control to reduce the number of illegal immigrants."

    "Chính phủ đang thắt chặt kiểm soát nhập cư để giảm số lượng người nhập cư trái phép."

  • "Increased immigration control at airports has led to longer wait times."

    "Việc tăng cường kiểm soát nhập cư tại các sân bay đã dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immigrate nhập cư (vào một quốc gia)
Noun immigrant người nhập cư
Noun emigration sự di cư (ra nước ngoài)
Verb emigrate di cư (ra nước ngoài)
Noun migration sự di trú, sự di chuyển
Verb migrate di trú, di chuyển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migrare
Latin
immigrare
Old French
controle
English (17th Century)
immigrate / immigration
English (15th Century)
control
English (Modern Compound)
immigration control

Nguồn gốc của 'Immigration'

Từ 'immigration' (nhập cư) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'immigrare', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, bên trong) và động từ 'migrare' (di chuyển). Nó mô tả hành động di chuyển 'vào' một quốc gia mới để sinh sống lâu dài. Khái niệm này đã tồn tại hàng ngàn năm nhưng từ tiếng Anh 'immigrate' xuất hiện vào thế kỷ 17.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'controle', có nghĩa là 'một sổ đăng ký' hoặc 'một danh sách được kiểm tra đối chiếu'. Nó xuất phát từ cách các quan chức thời xưa dùng một cuộn giấy thứ hai để kiểm tra tính chính xác của cuộn giấy đầu tiên. Ngày nay, nó có nghĩa rộng hơn là 'kiểm tra, điều chỉnh hoặc quản lý'.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến hệ thống, quy trình và các hoạt động kiểm soát người và hàng hóa nhập cảnh vào một quốc gia. Nó bao gồm việc kiểm tra giấy tờ tùy thân, thị thực, đảm bảo tuân thủ luật pháp nhập cư, và có thể bao gồm việc từ chối nhập cảnh đối với những người không đáp ứng các yêu cầu.

Prepositions

of on

'Immigration control of' dùng để chỉ sự kiểm soát nhập cư *của* một quốc gia cụ thể (ví dụ: 'Immigration control of the UK'). 'Immigration control on' có thể được sử dụng khi nói về các biện pháp kiểm soát được áp dụng *đối với* một nhóm người hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: 'Immigration control on skilled workers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immigration control
  • strict strict immigration control
    (kiểm soát nhập cư nghiêm ngặt)
  • tougher tougher immigration control
    (kiểm soát nhập cư chặt chẽ hơn)
  • lax lax immigration control
    (kiểm soát nhập cư lỏng lẻo)
  • effective effective immigration control
    (kiểm soát nhập cư hiệu quả)
Verb + immigration control
  • tighten tighten immigration control
    (thắt chặt kiểm soát nhập cư)
  • strengthen strengthen immigration control
    (tăng cường kiểm soát nhập cư)
  • relax relax immigration control
    (nới lỏng kiểm soát nhập cư)
  • enforce enforce immigration control
    (thực thi kiểm soát nhập cư)
Noun + immigration control
  • measures measures on immigration control
    (các biện pháp kiểm soát nhập cư)
  • policies policies on immigration control
    (các chính sách kiểm soát nhập cư)

Idioms

  • tighten immigration control

    thắt chặt kiểm soát nhập cư (làm cho luật và quy định nhập cư trở nên nghiêm ngặt hơn)

    "The government announced plans to tighten immigration control after a surge in undocumented arrivals."

    (Chính phủ công bố kế hoạch thắt chặt kiểm soát nhập cư sau khi số lượng người nhập cảnh không giấy tờ tăng đột biến.)

  • relax immigration control

    nới lỏng kiểm soát nhập cư (làm cho luật và quy định nhập cư trở nên bớt nghiêm ngặt hơn)

    "Some industries are calling on the government to relax immigration control to address labor shortages."

    (Một số ngành công nghiệp đang kêu gọi chính phủ nới lỏng kiểm soát nhập cư để giải quyết tình trạng thiếu lao động.)

  • effective immigration control

    kiểm soát nhập cư hiệu quả (hệ thống kiểm soát nhập cư hoạt động tốt và đạt được mục tiêu)

    "Achieving effective immigration control requires a balance between security and economic needs."

    (Để đạt được kiểm soát nhập cư hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa an ninh và nhu cầu kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immigration control

Noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện bởi một chính phủ để điều chỉnh và hạn chế nhập cư vào một quốc gia.

"Stricter immigration control is needed to prevent illegal immigration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immigration control".

Chủ quyền Quốc gia và Biên giới

Kiểm soát nhập cư là một biểu hiện cốt lõi của chủ quyền quốc gia. Mọi quốc gia đều có quyền kiểm soát ai được phép vào và định cư trong lãnh thổ của mình. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế, cho phép các chính phủ bảo vệ biên giới, duy trì an ninh và quản lý tài nguyên của mình.

Tranh luận Chính trị Phức tạp

Kiểm soát nhập cư luôn là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị gay gắt ở nhiều nước phương Tây. Một bên ủng hộ các chính sách chặt chẽ hơn vì lý do an ninh, bảo vệ việc làm trong nước hoặc duy trì bản sắc văn hóa. Bên kia thì kêu gọi các chính sách nhân đạo hơn, nhận ra lợi ích kinh tế của người nhập cư và trách nhiệm đối với người tị nạn.