(Top Banner Ad)
born child
Pháp luật, Đạo đức học, Y học

born child

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Verb bear (a child) sinh con
Adjective / Noun newborn sơ sinh / trẻ sơ sinh
Noun childhood thời thơ ấu, tuổi thơ
Adjective childish như con nít, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên (thường mang nghĩa tích cực)

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer- (mang, vác)
Proto-Germanic
*beranan (mang, sinh)
Old English
boren (quá khứ phân từ của 'beran' - sinh ra)
Proto-Indo-European
*ǵilt- (tử cung)
Proto-Germanic
*kilþą (tử cung, đứa trẻ)
Old English
cild (đứa trẻ)

Từ 'Mang Vác' đến 'Ra Đời'

Từ 'born' (sinh ra) có chung gốc với động từ 'bear' (mang, chịu đựng). Ý tưởng này xuất phát từ việc người mẹ 'mang' (carry) đứa con trong bụng suốt chín tháng. Vì vậy, hành động 'mang' một đứa trẻ đã tiến hóa để chỉ chính hành động 'sinh ra' đứa trẻ đó.

'Child' và 'Tử Cung'

Từ 'child' (đứa trẻ) trong tiếng Anh cổ là 'cild', bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'tử cung' (womb). Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc trong ngôn ngữ xưa giữa khái niệm một đứa trẻ và nơi nó được nuôi dưỡng trước khi chào đời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + born child
  • first-born child
    (con đầu lòng)
  • second-born child
    (con thứ hai)
  • last-born child
    (con út)
  • foreign-born child
    (đứa trẻ sinh ra ở nước ngoài)
Verb + born child
  • have a first-born child
    (có con đầu lòng)
  • raise a child born into poverty
    (nuôi nấng một đứa trẻ sinh ra trong nghèo khó)
  • welcome their first-born child
    (chào đón đứa con đầu lòng của họ)

Idioms

  • to be born with a silver spoon in one's mouth

    sinh ra đã ngậm thìa vàng, sinh ra trong một gia đình giàu có và sung túc.

    "He never had to work a day in his life; he was born with a silver spoon in his mouth."

    (Anh ta chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời; anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng rồi.)

  • to be a born leader/artist/etc.

    một nhà lãnh đạo/nghệ sĩ/v.v. bẩm sinh; có tài năng thiên bẩm về một lĩnh vực nào đó.

    "From a young age, she organized all the games. She's a born leader."

    (Từ khi còn nhỏ, cô bé đã tổ chức mọi trò chơi. Cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)

  • born on the wrong side of the blanket

    con ngoài giá thú, con hoang (cách nói cũ, có thể bị coi là xúc phạm).

    "In the old novel, the hero was a child born on the wrong side of the blanket and couldn't inherit the title."

    (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, người hùng là một đứa con ngoài giá thú và không thể thừa kế tước vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

born child

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "born child".

Thuyết Thứ Tự Sinh (Birth Order Theory)

Trong tâm lý học phương Tây, có một lý thuyết phổ biến cho rằng thứ tự sinh (con cả, con giữa, con út, hay con một) có thể ảnh hưởng đến tính cách và cuộc sống của một người. Ví dụ, con cả thường được cho là có trách nhiệm và tham vọng, trong khi con út thường sáng tạo và nổi loạn hơn.

Quyền Thừa Kế Của Con Trưởng (Primogeniture)

Trong lịch sử nhiều nước châu Âu, 'primogeniture' là luật hoặc truyền thống mà theo đó, người con trai trưởng (first-born son) sẽ thừa kế toàn bộ tài sản, đất đai hoặc tước vị của gia đình. Hệ thống này đã định hình sâu sắc lịch sử hoàng gia và giới quý tộc phương Tây.