born child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
first-born child (con đầu lòng)
-
second-born child (con thứ hai)
-
last-born child (con út)
-
foreign-born child (đứa trẻ sinh ra ở nước ngoài)
-
have a first-born child (có con đầu lòng)
-
raise a child born into poverty (nuôi nấng một đứa trẻ sinh ra trong nghèo khó)
-
welcome their first-born child (chào đón đứa con đầu lòng của họ)
Idioms
-
to be born with a silver spoon in one's mouth
sinh ra đã ngậm thìa vàng, sinh ra trong một gia đình giàu có và sung túc.
"He never had to work a day in his life; he was born with a silver spoon in his mouth."
(Anh ta chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời; anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng rồi.)
-
to be a born leader/artist/etc.
một nhà lãnh đạo/nghệ sĩ/v.v. bẩm sinh; có tài năng thiên bẩm về một lĩnh vực nào đó.
"From a young age, she organized all the games. She's a born leader."
(Từ khi còn nhỏ, cô bé đã tổ chức mọi trò chơi. Cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
-
born on the wrong side of the blanket
con ngoài giá thú, con hoang (cách nói cũ, có thể bị coi là xúc phạm).
"In the old novel, the hero was a child born on the wrong side of the blanket and couldn't inherit the title."
(Trong cuốn tiểu thuyết cũ, người hùng là một đứa con ngoài giá thú và không thể thừa kế tước vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
born child
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "born child".
