(Top Banner Ad)
childlike
B2
adjective B2 Tâm lý học, Tính cách

childlike

UK: /ˈtʃaɪldˌlaɪk/ • US: /ˈtʃaɪldˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ngây thơ như trẻ con hồn nhiên như trẻ thơ tính trẻ con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having qualities or characteristics resembling those of a child, especially innocence, trust, and naiveté.

Vietnamese Meaning

Có những phẩm chất hoặc đặc điểm giống với trẻ con, đặc biệt là sự ngây thơ, tin tưởng và chất phác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a childlike innocence that is very endearing."

    "Cô ấy có một sự ngây thơ trẻ con rất đáng yêu."

  • "His childlike enthusiasm was contagious."

    "Sự nhiệt tình trẻ con của anh ấy rất dễ lây lan."

  • "The painting captured the childlike wonder of the scene."

    "Bức tranh đã nắm bắt được sự kỳ diệu trẻ thơ của khung cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ, con cái
Noun childhood thời thơ ấu, tuổi thơ
Adjective childish trẻ con (chỉ sự non nớt, thiếu chín chắn – nghĩa tiêu cực)
Adverb childishly một cách trẻ con, thiếu trưởng thành
Noun childishness tính trẻ con, sự non nớt (tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild + līc
Middle English
childlik
Modern English
childlike

Sự Ngây Thơ Tích Cực

Từ 'childlike' được tạo thành bằng cách ghép danh từ 'child' (trẻ em) và hậu tố '-like' (giống như). Đây là một từ mang sắc thái tích cực, dùng để miêu tả những phẩm chất đáng yêu của trẻ thơ như sự hồn nhiên, ngây thơ, hoặc sự tò mò trong sáng. Điều này hoàn toàn khác biệt với 'childish' (cũng có nghĩa là trẻ con), nhưng lại mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự non nớt, vô trách nhiệm.

Usage Note

Tính từ 'childlike' thường mang nghĩa tích cực, miêu tả những phẩm chất đáng yêu và thuần khiết thường thấy ở trẻ em. Cần phân biệt với 'childish', thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trẻ con, thiếu chín chắn và đôi khi là ích kỷ. 'Childlike' nhấn mạnh sự ngây thơ và tin người, trong khi 'childish' tập trung vào hành vi không phù hợp với lứa tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + childlike (Childlike modifies Noun)
  • simple a simple, childlike faith
    (một niềm tin ngây thơ, đơn giản như trẻ thơ)
  • charming charming childlike innocence
    (sự ngây thơ cuốn hút như trẻ thơ)
  • unquestioning unquestioning childlike trust
    (sự tin tưởng tuyệt đối, không nghi ngờ của trẻ thơ)
Noun + childlike (Childlike describes the Noun)
  • wonder childlike wonder
    (sự kinh ngạc hồn nhiên, sự tò mò của trẻ thơ)
  • enthusiasm childlike enthusiasm
    (sự nhiệt tình (quá mức) như trẻ thơ)
  • spirit a childlike spirit
    (tinh thần hồn nhiên, vô tư)

Idioms

  • To look upon the world with childlike eyes

    Nhìn thế giới bằng con mắt hồn nhiên, không định kiến

    "Despite his age, the artist manages to look upon the world with childlike eyes, constantly finding new beauty."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, người nghệ sĩ vẫn nhìn thế giới bằng con mắt hồn nhiên, liên tục khám phá ra vẻ đẹp mới.)

  • A return to childlike simplicity

    Trở lại sự đơn giản, thuần khiết như trẻ thơ

    "After years of complexity, he longed for a return to childlike simplicity in his life."

    (Sau nhiều năm phức tạp, anh khao khát được quay về với sự đơn giản thuần khiết như trẻ thơ trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

childlike

adjective
Lật mặt

Có những phẩm chất hoặc đặc điểm giống với trẻ con, đặc biệt là sự ngây thơ, tin tưởng và chất phác.

"She has a childlike innocence that is very endearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man, whose heart remained childlike, embraced life with youthful enthusiasm.
Ông lão, người có trái tim vẫn còn trẻ thơ, đón nhận cuộc sống với sự nhiệt huyết của tuổi trẻ.
Phủ định
The politician, who presented a cold and calculating image, lacked the childlike wonder that connects with ordinary people.
Nhà chính trị, người thể hiện một hình ảnh lạnh lùng và tính toán, thiếu sự ngạc nhiên trẻ thơ, điều kết nối với những người bình thường.
Nghi vấn
Is there anything more beautiful than a grandparent, who approaches each day with a childlike sense of discovery?
Có điều gì đẹp hơn một người ông, người tiếp cận mỗi ngày với một cảm giác khám phá trẻ thơ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses a childlike innocence that captivates everyone she meets.
Cô ấy sở hữu một sự ngây thơ như trẻ con, điều mà quyến rũ tất cả những người cô ấy gặp.
Phủ định
Seldom have I seen such childlike wonder in an adult's eyes.
Hiếm khi tôi thấy sự ngạc nhiên trẻ con như vậy trong mắt một người lớn.
Nghi vấn
Did he show a childlike enthusiasm when he received the gift?
Anh ấy có thể hiện sự nhiệt tình như trẻ con khi nhận được món quà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childlike".

Đứa Trẻ Bên Trong (The Inner Child)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'The Inner Child' (Đứa Trẻ Bên Trong) rất phổ biến. Đây là phần tâm hồn người lớn mang theo cảm xúc, kinh nghiệm và khao khát từ thời thơ ấu. Việc duy trì phẩm chất 'childlike' (hồn nhiên, sáng tạo) được coi là quan trọng để chữa lành và duy trì sức khỏe tinh thần.

Sự Khác Biệt Trong Nghệ Thuật

Nhiều triết gia và nghệ sĩ phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào lãng mạn, đánh giá cao 'childlike wonder' (sự kinh ngạc hồn nhiên) như một nguồn cảm hứng vô tận. Họ tin rằng người lớn cần tái khám phá khả năng nhìn thế giới bằng con mắt không bị định kiến, giống như cách một đứa trẻ nhìn nhận mọi thứ lần đầu tiên.