(Top Banner Ad)
borrower
B2
danh từ B2 Tài chính, Kinh tế

borrower

UK: /ˈbɒrəʊər/ • US: /ˈbɑːroʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người vay bên vay khách hàng vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that borrows something, especially money from a bank or other financial institution.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức vay mượn một cái gì đó, đặc biệt là tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank requires a credit check on all potential borrowers."

    "Ngân hàng yêu cầu kiểm tra tín dụng đối với tất cả những người vay tiềm năng."

  • "The borrower defaulted on his loan payments."

    "Người vay đã không trả được các khoản thanh toán cho khoản vay của mình."

  • "The bank is offering low interest rates to attract new borrowers."

    "Ngân hàng đang cung cấp lãi suất thấp để thu hút những người vay mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb borrow vay, mượn
Noun borrower người đi vay, người đi mượn
Noun borrowing sự vay mượn, khoản vay
Adjective borrowed được vay mượn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burgōną
Old English
borgian
Middle English
borwen
Modern English
borrow -> borrower

Từ 'Vật Thế Chấp' đến 'Người Đi Vay'

Gốc của từ 'borrow' là 'borg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'vật thế chấp' hoặc 'sự bảo đảm'. Ban đầu, hành động 'borgian' không chỉ đơn thuần là mượn, mà là việc đưa ra một vật có giá trị để làm tin, hứa sẽ trả lại. Vì vậy, một 'borrower' (người đi vay) ngay từ trong lịch sử của từ ngữ đã mang ý nghĩa về một người có trách nhiệm với lời hứa của mình.

Usage Note

Từ 'borrower' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, đề cập đến đối tượng nhận tiền hoặc tài sản từ người cho vay (lender) và có nghĩa vụ hoàn trả theo các điều khoản đã thỏa thuận. Khác với 'debtor' (người mắc nợ), 'borrower' nhấn mạnh hành động chủ động vay mượn để sử dụng vào một mục đích cụ thể, trong khi 'debtor' chỉ đơn giản là người có nghĩa vụ trả nợ.

Prepositions

to from

'Borrower to': Ít phổ biến, có thể dùng để chỉ mục đích của việc vay, ví dụ: "He is a borrower to a new house" (Anh ấy là người vay để có một ngôi nhà mới). 'Borrower from': Chỉ nguồn gốc của khoản vay, ví dụ: "He is a borrower from the bank" (Anh ấy là người vay từ ngân hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + borrower
  • responsible borrower
    (người vay có trách nhiệm)
  • first-time borrower
    (người vay lần đầu)
  • potential borrower
    (người vay tiềm năng)
  • heavy borrower
    (người vay nợ nhiều)
Verb + borrower
  • lend to a borrower
    (cho một người vay mượn)
  • assess a borrower
    (đánh giá một người vay)
  • screen a borrower
    (sàng lọc người vay)

Idioms

  • Neither a borrower nor a lender be.

    Đừng vay mượn cũng đừng cho vay. (Lời khuyên nên tự chủ tài chính và tránh các rắc rối khi cho vay hoặc vay mượn của người khác).

    "My father's simple financial advice was: 'Neither a borrower nor a lender be.'"

    (Lời khuyên tài chính đơn giản của bố tôi là: 'Đừng vay mượn cũng đừng cho vay.')

  • The borrower is slave to the lender.

    Con nợ là nô lệ của chủ nợ. (Một câu ngạn ngữ nhấn mạnh sự mất tự do và gánh nặng khi phải mang nợ người khác).

    "He hated being in debt because he truly believed that the borrower is slave to the lender."

    (Anh ấy ghét việc mắc nợ vì anh thực sự tin rằng con nợ là nô lệ của chủ nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borrower

danh từ
Lật mặt

Người hoặc tổ chức vay mượn một cái gì đó, đặc biệt là tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.

"The bank requires a credit check on all potential borrowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a responsible borrower, he would have had a good credit score.
Nếu anh ta là một người đi vay có trách nhiệm, anh ta đã có điểm tín dụng tốt.
Phủ định
If the borrower had not defaulted on the loan, the bank would not have seized his property.
Nếu người đi vay không vỡ nợ, ngân hàng đã không tịch thu tài sản của anh ta.
Nghi vấn
Would the bank have approved the loan if the borrower had provided false information?
Ngân hàng có chấp thuận khoản vay không nếu người đi vay đã cung cấp thông tin sai lệch?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the bank considered him a reliable borrower.
Cô ấy nói rằng ngân hàng coi anh ấy là một người vay đáng tin cậy.
Phủ định
He told me that I was not a potential borrower at that time.
Anh ấy nói với tôi rằng tôi không phải là một người vay tiềm năng vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if he had been a borrower before.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã từng là người vay trước đây chưa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a frequent borrower from the library.
Anh ấy là một người thường xuyên mượn sách từ thư viện.
Phủ định
She is not a borrower of money; she always saves.
Cô ấy không phải là người đi vay tiền; cô ấy luôn tiết kiệm.
Nghi vấn
Are you a borrower of company equipment?
Bạn có phải là người mượn thiết bị của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borrower".

Hệ Thống Điểm Tín Dụng (Credit Score)

Ở các nước phương Tây như Mỹ, mỗi người đi vay (borrower) đều có một 'điểm tín dụng'. Điểm này được tính dựa trên lịch sử vay và trả nợ của họ. Điểm tín dụng cao giúp một người dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe với lãi suất thấp. Đây là một phần cơ bản của đời sống tài chính.

Vay Nợ Sinh Viên (Student Loans)

Việc sinh viên trở thành người đi vay (borrower) để trả học phí đại học là rất phổ biến ở nhiều quốc gia. Các khoản vay này, được gọi là 'student loans', thường rất lớn và có thể mất nhiều năm để trả hết, tạo ra một chủ đề tranh luận lớn trong xã hội về chi phí giáo dục.