(Top Banner Ad)
social activism
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Chính trị, Xã hội học

social activism

UK: /ˈsəʊʃəl ˈæktɪˌvɪzəm/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈæktɪˌvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động xã hội chủ nghĩa hoạt động xã hội đấu tranh xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policy or action of using vigorous campaigning to bring about political or social change.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc hành động sử dụng các chiến dịch mạnh mẽ để mang lại sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dedicated her life to social activism, fighting for women's rights."

    "Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho hoạt động xã hội, đấu tranh cho quyền của phụ nữ."

  • "Environmental social activism is gaining momentum worldwide."

    "Hoạt động xã hội vì môi trường đang ngày càng được thúc đẩy trên toàn thế giới."

  • "Social activism can take many forms, from protests to online campaigns."

    "Hoạt động xã hội có thể có nhiều hình thức, từ biểu tình đến các chiến dịch trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activist nhà hoạt động xã hội
Verb act hành động, hoạt động
Adjective active tích cực, năng động
Adverb actively một cách tích cực/năng động
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội

Synonyms

social advocacy (sự ủng hộ xã hội)social justice movement (phong trào công bằng xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
actus
English
active
English
-ism
English
activism
English
social activism

Nguồn gốc của 'Social Activism'

'Social' (xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành) và 'socialis' (thuộc về xã hội), chỉ sự liên quan đến cộng đồng và tương tác giữa con người. 'Activism' (chủ nghĩa hoạt động) bắt nguồn từ động từ 'act' (hành động) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). Ghép lại, 'social activism' (hoạt động xã hội hay chủ nghĩa hoạt động xã hội) có nghĩa là việc thực hiện các hành động có tổ chức, thường là tập thể, nhằm mang lại sự thay đổi tích cực cho xã hội hoặc giải quyết các vấn đề xã hội.

Usage Note

Social activism tập trung vào việc gây ảnh hưởng đến xã hội thông qua các hành động có tổ chức. Nó khác với 'social action' ở chỗ nhấn mạnh vào việc tạo ra sự thay đổi mang tính hệ thống và lâu dài. 'Activism' nói chung có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, nhưng 'social activism' đặc biệt liên quan đến các vấn đề xã hội.

Prepositions

in through against for

‘In’ ám chỉ lĩnh vực hoạt động (in social activism). ‘Through’ chỉ phương tiện thực hiện (through protests). ‘Against’ và ‘for’ lần lượt chỉ đối tượng phản đối hoặc ủng hộ (against racism, for equality).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social activism
  • grassroots grassroots social activism
    (hoạt động xã hội từ cơ sở/quần chúng)
  • effective effective social activism
    (hoạt động xã hội hiệu quả)
  • youth youth social activism
    (hoạt động xã hội của giới trẻ)
  • political political social activism
    (hoạt động xã hội mang tính chính trị)
Verb + social activism
  • engage in engage in social activism
    (tham gia vào hoạt động xã hội)
  • promote promote social activism
    (thúc đẩy hoạt động xã hội)
  • support support social activism
    (ủng hộ hoạt động xã hội)
  • spark spark social activism
    (khơi dậy hoạt động xã hội)
Noun + social activism
  • a wave of a wave of social activism
    (một làn sóng hoạt động xã hội)
  • the spirit of the spirit of social activism
    (tinh thần hoạt động xã hội)
  • the rise of the rise of social activism
    (sự trỗi dậy của hoạt động xã hội)

Idioms

  • to be a force for social activism

    trở thành một lực lượng/nguồn lực thúc đẩy hoạt động xã hội

    "Her writings became a force for social activism, inspiring many to join the cause."

    (Các bài viết của cô ấy đã trở thành một lực lượng thúc đẩy hoạt động xã hội, truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia vào sự nghiệp này.)

  • to provide a platform for social activism

    cung cấp một nền tảng cho hoạt động xã hội

    "Social media often provides a platform for social activism, allowing voices to be heard globally."

    (Mạng xã hội thường cung cấp một nền tảng cho hoạt động xã hội, cho phép các tiếng nói được lắng nghe trên toàn cầu.)

  • the power of social activism

    sức mạnh của hoạt động xã hội

    "The civil rights movement demonstrated the immense power of social activism to bring about change."

    (Phong trào dân quyền đã chứng minh sức mạnh to lớn của hoạt động xã hội trong việc mang lại sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social activism

noun
Lật mặt

Chính sách hoặc hành động sử dụng các chiến dịch mạnh mẽ để mang lại sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.

"She dedicated her life to social activism, fighting for women's rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social activism".

Vai trò trong Xã hội Dân chủ

Tại các xã hội dân chủ, hoạt động xã hội (social activism) là một trụ cột quan trọng, cho phép công dân thể hiện quan điểm, thách thức các chính sách và thúc đẩy thay đổi. Nó gắn liền với các quyền tự do ngôn luận, hội họp và lập hội, đóng vai trò kiểm soát quyền lực và đảm bảo tiếng nói của người dân được lắng nghe, góp phần tạo nên một xã hội công bằng và tiến bộ hơn.

Liên hệ với các Phong trào Lịch sử

Hoạt động xã hội đã đóng vai trò trung tâm trong nhiều phong trào thay đổi lớn trên thế giới, như Phong trào Dân quyền ở Mỹ đấu tranh cho quyền bình đẳng của người da màu, phong trào đòi quyền bình đẳng cho phụ nữ (feminism) hay các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu. Thông qua hoạt động xã hội, những vấn đề bất công và bất bình đẳng đã được đưa ra ánh sáng và dần được giải quyết.