(Top Banner Ad)
political reform
C1
Danh từ C1 Chính trị

political reform

UK: /pəˈlɪtɪkəl rɪˈfɔːm/ • US: /pəˈlɪtɪkəl rɪˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách chính trị đổi mới chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of improving a political system by making changes.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động cải thiện một hệ thống chính trị bằng cách thực hiện các thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to political reform."

    "Chính phủ cam kết thực hiện cải cách chính trị."

  • "The country needs significant political reform to address corruption."

    "Đất nước cần cải cách chính trị đáng kể để giải quyết nạn tham nhũng."

  • "These political reforms are designed to improve transparency and accountability."

    "Những cải cách chính trị này được thiết kế để cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị (lĩnh vực)
Noun politician chính trị gia
Noun reformer người cải cách
Noun reformation sự cải cách lớn, cuộc cải cách (thường mang tính lịch sử, tôn giáo)
Adjective political thuộc về chính trị
Verb reform cải cách, đổi mới
Adjective reformist người theo chủ nghĩa cải cách; có tư tưởng cải cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (πόλις)
Latin
politicus
Latin
reformare
Old French
politique
Old French
reformer
English
political
English
reform
English
political reform

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (πόλις), có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia-thành phố'. Từ đó, nó phát triển thành 'politicus' trong tiếng Latin, rồi 'politique' trong tiếng Pháp cổ, để chỉ những gì liên quan đến việc quản lý nhà nước hoặc cộng đồng. Điều này nhấn mạnh rằng 'chính trị' luôn gắn liền với cách một xã hội tự điều hành.

Nguồn gốc của 'Reform'

Từ 'reform' có gốc từ tiếng Latin 'reformare', kết hợp giữa tiền tố 're-' (có nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và động từ 'formare' (có nghĩa là 'định hình', 'tạo ra'). Vì vậy, 'reform' ban đầu mang ý nghĩa 'tái định hình' hoặc 'làm cho tốt hơn'. Khi kết hợp với 'political', nó chỉ sự thay đổi có hệ thống để cải thiện cách thức quản lý một quốc gia.

Usage Note

Chỉ những thay đổi hướng đến việc cải thiện, sửa đổi những điểm yếu kém của hệ thống chính trị. Khác với 'political change' mang nghĩa chung chung hơn, chỉ bất kỳ sự thay đổi nào trong chính trị, không nhất thiết mang tính tích cực.

Prepositions

of in towards

‘Reform of’ nhấn mạnh vào đối tượng cần cải cách (ví dụ: reform of the electoral system). ‘Reform in’ tập trung vào lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể chịu ảnh hưởng của cải cách (ví dụ: reform in education policy). 'Reform towards' hướng tới một mục tiêu cụ thể (ví dụ: reform towards a more democratic system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political reform
  • sweeping sweeping political reform
    (cải cách chính trị sâu rộng/triệt để)
  • radical radical political reform
    (cải cách chính trị cấp tiến/triệt để)
  • democratic democratic political reform
    (cải cách chính trị dân chủ)
  • meaningful meaningful political reform
    (cải cách chính trị có ý nghĩa)
Verb + political reform
  • implement implement political reform
    (thực hiện/triển khai cải cách chính trị)
  • push for push for political reform
    (thúc đẩy/vận động cho cải cách chính trị)
  • call for call for political reform
    (kêu gọi cải cách chính trị)
  • demand demand political reform
    (đòi hỏi cải cách chính trị)

Idioms

  • A push for political reform

    Một nỗ lực/sự thúc đẩy cải cách chính trị

    "There's been a growing push for political reform in the country."

    (Đã có một nỗ lực ngày càng tăng nhằm thúc đẩy cải cách chính trị trong nước.)

  • To embark on political reform

    Bắt tay vào/khởi sự cải cách chính trị

    "The new government promised to embark on extensive political reform."

    (Chính phủ mới hứa sẽ bắt tay vào cải cách chính trị sâu rộng.)

  • The winds of political reform

    Làn gió cải cách chính trị (ý nói sự thay đổi đang đến)

    "The winds of political reform are blowing across the region."

    (Làn gió cải cách chính trị đang thổi khắp khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political reform

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động cải thiện một hệ thống chính trị bằng cách thực hiện các thay đổi.

"The government is committed to political reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Political reform is essential for a functioning democracy.
Cải cách chính trị là rất cần thiết cho một nền dân chủ hoạt động.
Phủ định
Political reform is not always easy to implement.
Cải cách chính trị không phải lúc nào cũng dễ thực hiện.
Nghi vấn
Is political reform truly addressing the root causes of the problem?
Liệu cải cách chính trị có thực sự giải quyết được gốc rễ của vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political reform".

Cải cách và Dân chủ

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nền dân chủ, 'cải cách chính trị' là một khái niệm trung tâm, thường xuất phát từ mong muốn của công chúng nhằm cải thiện tính minh bạch, hiệu quả hoặc công bằng của chính phủ. Nó phản ánh niềm tin rằng hệ thống chính trị cần phải linh hoạt để thích ứng với nhu cầu thay đổi của người dân, và công dân có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy những thay đổi này.

Thay đổi qua Lịch sử

Lịch sử cho thấy nhiều cải cách chính trị quan trọng đã định hình các xã hội ngày nay. Từ việc mở rộng quyền bầu cử cho phụ nữ và các nhóm thiểu số, đến việc thiết lập các đạo luật bảo vệ dân quyền, những thay đổi này thường là kết quả của các phong trào xã hội mạnh mẽ và đấu tranh bền bỉ, chứ không phải lúc nào cũng là những quá trình diễn ra êm đẹp. Chúng thể hiện khả năng của một xã hội tự sửa đổi để trở nên công bằng và toàn diện hơn.