(Top Banner Ad)
grassroots
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học

grassroots

UK: /ˈɡrɑːsˌruːts/ • US: /ˈɡræsˌruts/

Nghĩa tiếng Việt

quần chúng cơ sở từ cơ sở từ quần chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ordinary people who form the basis of a political movement, organization, or society.

Vietnamese Meaning

Những người dân bình thường tạo nên nền tảng của một phong trào chính trị, tổ chức hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campaign was a grassroots effort, relying heavily on volunteers."

    "Chiến dịch là một nỗ lực từ cơ sở, dựa nhiều vào tình nguyện viên."

  • "The politician gained popularity through grassroots support."

    "Chính trị gia đã có được sự nổi tiếng thông qua sự ủng hộ từ quần chúng."

  • "It's a grassroots campaign, run by volunteers."

    "Đó là một chiến dịch từ cơ sở, được điều hành bởi các tình nguyện viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grassroots Tầng lớp nhân dân, quần chúng; cơ sở (của một tổ chức, phong trào)
Adjective grassroots Thuộc về hoặc xuất phát từ quần chúng nhân dân, cơ sở; có tính chất đại chúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
grass
English
roots
English
grassroots

Nguồn gốc của từ 'grassroots'

Từ 'grassroots' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'grass' (cỏ) và 'roots' (rễ). Nó mang ý nghĩa ẩn dụ, ví von những người dân thường, cơ bản nhất trong xã hội như những rễ cỏ bám sát mặt đất. Khái niệm này thường dùng để chỉ các phong trào, hoạt động bắt nguồn từ chính quần chúng nhân dân, từ những cấp độ thấp nhất, chứ không phải từ giới lãnh đạo hay cấp cao.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người dân thường, không phải là các nhà lãnh đạo hay quan chức cấp cao. Nhấn mạnh vào sự tự phát, từ dưới lên của một phong trào hoặc tổ chức. Khác với 'top-down' (từ trên xuống) là cách tiếp cận mà quyết định được đưa ra bởi lãnh đạo và áp dụng cho các thành viên.

Prepositions

from at

'from the grassroots' có nghĩa là bắt nguồn từ người dân. 'at the grassroots' có nghĩa là ở cấp độ cơ sở, tức là liên quan trực tiếp đến người dân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grassroots
  • broad broad grassroots
    (quần chúng rộng rãi)
  • strong strong grassroots support
    (sự ủng hộ mạnh mẽ từ quần chúng)
  • widespread widespread grassroots movement
    (phong trào quần chúng lan rộng)
Verb + grassroots
  • build build grassroots support
    (xây dựng sự ủng hộ từ quần chúng)
  • mobilize mobilize the grassroots
    (huy động quần chúng)
  • engage engage the grassroots
    (thu hút, lôi kéo quần chúng)
grassroots + Noun
  • movement grassroots movement
    (phong trào quần chúng)
  • organization grassroots organization
    (tổ chức quần chúng)
  • campaign grassroots campaign
    (chiến dịch quần chúng)
  • activism grassroots activism
    (chủ nghĩa hoạt động quần chúng)

Idioms

  • at the grassroots level

    ở cấp độ cơ sở, cấp độ quần chúng nhân dân

    "Decisions should be made at the grassroots level to ensure everyone's voice is heard."

    (Các quyết định nên được đưa ra ở cấp độ cơ sở để đảm bảo tiếng nói của mọi người đều được lắng nghe.)

  • from the grassroots up

    từ dưới lên, từ cấp độ cơ sở lên

    "The party aims to build its support from the grassroots up."

    (Đảng đặt mục tiêu xây dựng sự ủng hộ của mình từ cấp cơ sở lên.)

  • mobilize the grassroots

    huy động quần chúng

    "The activists worked hard to mobilize the grassroots for the protest."

    (Các nhà hoạt động đã làm việc chăm chỉ để huy động quần chúng cho cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grassroots

Danh từ
Lật mặt

Những người dân bình thường tạo nên nền tảng của một phong trào chính trị, tổ chức hoặc xã hội.

"The campaign was a grassroots effort, relying heavily on volunteers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the movement started at the grassroots level demonstrates its genuine appeal.
Việc phong trào bắt đầu từ cấp cơ sở cho thấy sức hấp dẫn thực sự của nó.
Phủ định
It's not true that grassroots support is solely responsible for the candidate's victory.
Không đúng là sự ủng hộ từ cơ sở là yếu tố duy nhất dẫn đến chiến thắng của ứng cử viên.
Nghi vấn
Whether the grassroots campaign will succeed depends on consistent community involvement.
Liệu chiến dịch cơ sở có thành công hay không phụ thuộc vào sự tham gia nhất quán của cộng đồng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grassroots".

Sức mạnh của 'grassroots' trong xã hội

Trong các nền dân chủ phương Tây và nhiều xã hội khác, 'grassroots' là một khái niệm quan trọng, đại diện cho sức mạnh và tiếng nói của người dân thường. Các phong trào 'grassroots' thường là động lực chính cho sự thay đổi xã hội, chính trị, từ việc đấu tranh cho quyền lợi cộng đồng đến việc gây quỹ cho các dự án địa phương. Chúng thể hiện niềm tin rằng những thay đổi lớn có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ của cá nhân và cộng đồng.

Tính phi tập trung và tự nguyện

Các phong trào 'grassroots' thường có đặc điểm là tính phi tập trung và dựa trên sự tự nguyện. Thay vì được điều hành từ một trung tâm quyền lực, chúng phát triển thông qua sự hợp tác, sáng kiến của các cá nhân và nhóm nhỏ tại địa phương. Điều này giúp chúng linh hoạt, dễ thích nghi và gần gũi với nhu cầu thực tế của cộng đồng hơn.