(Top Banner Ad)
bottomland
B2
danh từ B2 Địa lý, Nông nghiệp

bottomland

UK: /ˈbɒt.əm.lænd/ • US: /ˈbɑː.t̬əm.lænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất bãi vùng đất ven sông vùng đất thấp ven sông vùng đất ngập lũ ven sông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Low-lying land along a river or stream; floodplain.

Vietnamese Meaning

Vùng đất thấp nằm dọc theo một con sông hoặc suối; vùng ngập lũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bottomland is very fertile due to the annual flooding."

    "Vùng đất thấp rất màu mỡ do lũ lụt hàng năm."

  • "Many farmers rely on the rich soil of the bottomland to grow their crops."

    "Nhiều nông dân dựa vào đất màu mỡ của vùng đất thấp để trồng trọt."

  • "The bottomland is a crucial habitat for various species of birds and amphibians."

    "Vùng đất thấp là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim và lưỡng cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) bottomlands Các vùng đất bãi bồi, vùng đất trũng ven sông (dạng số nhiều).
Noun (synonym) floodplain Bãi bồi, vùng ngập lụt. Từ này nhấn mạnh đến việc vùng đất thường xuyên bị ngập bởi lũ.
Noun (related term) lowland Vùng đất thấp, đồng bằng. Đây là một thuật ngữ chung hơn so với 'bottomland'.
Noun (related term) alluvium Đất phù sa, đất bồi tích do sông ngòi mang lại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*butmaz (bottom) + *landą (land)
Old English
botm + land
Modern English
bottomland

Nguồn gốc của 'Bottomland'

Đây là một từ ghép rất trực quan trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ 'bottom' (phần đáy, phần thấp nhất) và 'land' (đất). Vì vậy, 'bottomland' có nghĩa đen là 'vùng đất ở dưới thấp', đặc biệt là vùng đất phù sa màu mỡ nằm dọc theo một con sông hoặc dòng suối, thường bị ngập lụt theo mùa.

Usage Note

Từ 'bottomland' thường được sử dụng để chỉ những vùng đất màu mỡ gần sông ngòi, nơi thường xuyên bị ngập lụt. Nó nhấn mạnh vị trí địa lý thấp trũng và khả năng giữ nước tốt, thích hợp cho nông nghiệp. Khác với 'floodplain' có thể chỉ những vùng rộng lớn hơn, 'bottomland' thường ám chỉ khu vực cụ thể, có ranh giới rõ ràng và có giá trị canh tác. Nó khác với 'upland' (vùng cao) và 'dryland' (vùng đất khô cằn) về đặc điểm địa hình và độ ẩm.

Prepositions

in of

* **in the bottomland:** Chỉ vị trí nằm bên trong vùng đất thấp. Ví dụ: 'They grow corn in the bottomland.' (Họ trồng ngô ở vùng đất thấp).
* **of the bottomland:** Chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc từ vùng đất thấp. Ví dụ: 'The soil of the bottomland is rich.' (Đất của vùng đất thấp rất màu mỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottomland
  • fertile fertile bottomland
    (vùng đất bãi bồi màu mỡ)
  • rich rich bottomland
    (vùng đất bãi bồi trù phú)
  • forested forested bottomland
    (vùng đất bãi bồi có rừng che phủ)
  • agricultural agricultural bottomland
    (đất bãi bồi nông nghiệp)
Noun + bottomland
  • river river bottomland
    (vùng đất bãi bồi ven sông)
  • creek creek bottomland
    (vùng đất bãi bồi ven lạch/suối nhỏ)
Verb + bottomland
  • farm farm the bottomland
    (canh tác trên đất bãi bồi)
  • cultivate cultivate the bottomland
    (trồng trọt trên đất bãi bồi)
  • flood flood the bottomland
    ((lũ) làm ngập vùng đất bãi bồi)

Idioms

  • living off the bottomland

    Sống dựa vào việc canh tác hoặc khai thác sản vật từ vùng đất bãi bồi. (Đây là một cụm từ mô tả phổ biến, không phải thành ngữ thực thụ).

    "The early settlers learned to live off the bottomland, growing crops and hunting game."

    (Những người định cư đầu tiên đã học cách sống nhờ vào đất bãi bồi bằng việc trồng trọt và săn bắn.)

  • the flooding of the bottomlands

    Sự ngập lụt của các vùng đất bãi bồi; một sự kiện tự nhiên thường niên ở nhiều khu vực. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ).

    "The annual flooding of the bottomlands, while sometimes destructive, deposits nutrient-rich silt."

    (Việc ngập lụt hàng năm ở các vùng đất bãi bồi, dù đôi khi có sức tàn phá, cũng bồi đắp phù sa giàu dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottomland

danh từ
Lật mặt

Vùng đất thấp nằm dọc theo một con sông hoặc suối; vùng ngập lũ.

"The bottomland is very fertile due to the annual flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottomland".

Cái nôi của Nông nghiệp và Âm nhạc Mỹ

Ở Hoa Kỳ, đặc biệt là dọc theo sông Mississippi, 'bottomlands' (thường gọi là Vùng châu thổ Mississippi) có ý nghĩa lịch sử to lớn. Đây không chỉ là những vùng nông nghiệp cực kỳ màu mỡ, quan trọng cho việc trồng bông và đậu nành, mà còn được coi là cái nôi của nhạc Blues. Nền văn hóa độc đáo phát triển tại đây trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi đã có ảnh hưởng sâu sắc đến âm nhạc toàn cầu.

Vùng đất của Xung đột và Định cư

Trong lịch sử, các vùng đất bãi bồi màu mỡ luôn là đối tượng được săn đón. Trong quá trình mở rộng lãnh thổ của Mỹ, những khu vực này thường là nơi xảy ra xung đột giữa các bộ lạc người Mỹ bản địa, vốn đã sử dụng vùng đất này hàng thế kỷ, và những người định cư châu Âu muốn chiếm hữu nó để canh tác. Việc kiểm soát những vùng đất giàu tài nguyên này là một yếu tố chính trong nhiều hiệp ước và tranh chấp lịch sử.