boudoir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman's private dressing room or sitting room.
Vietnamese Meaning
Một phòng thay đồ hoặc phòng khách riêng của phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She retired to her boudoir to prepare for the evening's ball."
"Cô ấy trở về phòng boudoir của mình để chuẩn bị cho buổi dạ hội tối."
-
"The walls of the boudoir were adorned with silk wallpaper."
"Những bức tường của phòng boudoir được trang trí bằng giấy dán tường lụa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boudoir | Phòng riêng của phụ nữ (thường là phòng ngủ hoặc phòng thay đồ nhỏ, sang trọng), phòng khuê. |
| Verb (Nguồn gốc) | bouder (tiếng Pháp) | Hờn dỗi, phụng phịu. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'boudoir' mang sắc thái lịch sử và thường gợi lên hình ảnh một không gian sang trọng, riêng tư dành cho phụ nữ. Nó khác với 'bedroom' (phòng ngủ) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất cá nhân và các hoạt động như trang điểm, đọc sách, hoặc tiếp khách thân mật. So với 'dressing room' (phòng thay đồ), 'boudoir' có thể rộng hơn và được trang trí cầu kỳ hơn, đóng vai trò như một không gian sống thu nhỏ.
Prepositions
'- in the boudoir': chỉ vị trí, ở trong phòng boudoir. Ví dụ: She sat *in the boudoir*, applying her makeup.
- of the boudoir': thường dùng để mô tả các đồ vật hoặc đặc điểm thuộc về phòng boudoir. Ví dụ: the decor *of the boudoir*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elegant boudoir (phòng khuê thanh lịch)
-
sumptuous boudoir (phòng riêng xa hoa, lộng lẫy)
-
private boudoir (phòng riêng tư)
-
retire to her boudoir (lui về phòng riêng của cô ấy)
-
decorate the boudoir (trang trí phòng riêng)
-
enter the boudoir (bước vào phòng khuê)
-
boudoir photography (nhiếp ảnh boudoir (chụp ảnh nghệ thuật gợi cảm))
-
boudoir furniture (nội thất phòng khuê)
-
boudoir scene (cảnh phòng the, cảnh trong phòng riêng)
Idioms
-
secrets of the boudoir
Những bí mật phòng the; chuyện thầm kín, riêng tư của phụ nữ.
"The scandalous novel promised to reveal all the secrets of the royal boudoir."
(Cuốn tiểu thuyết tai tiếng hứa hẹn sẽ tiết lộ mọi bí mật của chốn phòng khuê hoàng gia.)
-
a boudoir drama
Một vở kịch/câu chuyện phòng the; chỉ những mối quan hệ tình cảm phức tạp, kịch tính diễn ra ở nơi riêng tư.
"Their public arguments and private reconciliations made their marriage a real-life boudoir drama."
(Những cuộc cãi vã công khai và những lần làm lành kín đáo đã biến cuộc hôn nhân của họ thành một vở kịch phòng the đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boudoir
nounMột phòng thay đồ hoặc phòng khách riêng của phụ nữ.
"She retired to her boudoir to prepare for the evening's ball."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she feels inspired, she will redecorate her boudoir. |
Nếu cô ấy cảm thấy có hứng thú, cô ấy sẽ trang trí lại phòng riêng của mình. |
| Phủ định | If he doesn't respect her privacy, she won't invite him into her boudoir. |
Nếu anh ta không tôn trọng sự riêng tư của cô ấy, cô ấy sẽ không mời anh ta vào phòng riêng của mình. |
| Nghi vấn | Will she feel more relaxed if she adds a comfortable chair to her boudoir? |
Liệu cô ấy có cảm thấy thư thái hơn nếu cô ấy thêm một chiếc ghế thoải mái vào phòng riêng của mình không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boudoir was decorated with silk drapes. |
Phòng boudoir đã được trang trí bằng rèm lụa. |
| Phủ định | The boudoir is not being used for its intended purpose. |
Phòng boudoir không được sử dụng cho mục đích dự định của nó. |
| Nghi vấn | Was the boudoir designed by a famous architect? |
Phòng boudoir có được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted a boudoir with silk curtains. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn một phòng boudoir với rèm lụa. |
| Phủ định | He said that he didn't like the boudoir's decor. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích cách trang trí của phòng boudoir. |
| Nghi vấn | She asked if I knew where the boudoir was located. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết phòng boudoir nằm ở đâu không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decorated her boudoir with silk cushions and antique mirrors. |
Cô ấy trang trí phòng boudoir của mình bằng những chiếc đệm lụa và gương cổ. |
| Phủ định | They didn't allow any modern technology in the queen's boudoir. |
Họ không cho phép bất kỳ công nghệ hiện đại nào trong phòng boudoir của nữ hoàng. |
| Nghi vấn | Where did she find the antique furniture for her boudoir? |
Cô ấy đã tìm thấy đồ nội thất cổ cho phòng boudoir của mình ở đâu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actress's boudoir was filled with antique furniture. |
Phòng riêng của nữ diễn viên chứa đầy đồ nội thất cổ. |
| Phủ định | She didn't find the hidden diary in the boudoir. |
Cô ấy không tìm thấy cuốn nhật ký bị giấu trong phòng riêng. |
| Nghi vấn | Did he spend hours in his boudoir writing poetry? |
Có phải anh ấy đã dành hàng giờ trong phòng riêng để viết thơ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had decorated my bedroom like a luxurious boudoir. |
Tôi ước tôi đã trang trí phòng ngủ của mình như một phòng boudoir sang trọng. |
| Phủ định | If only she hadn't turned her study into a boudoir; now there's no space for work. |
Ước gì cô ấy đã không biến phòng làm việc của mình thành một phòng boudoir; giờ không còn chỗ cho công việc nữa. |
| Nghi vấn | If only she could have a boudoir as elegant as Marie Antoinette's, would she be happy? |
Nếu cô ấy có thể có một phòng boudoir thanh lịch như của Marie Antoinette, liệu cô ấy có hạnh phúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boudoir".
