(Top Banner Ad)
boudoir
C1
noun C1 Kiến trúc, Văn hóa, Lịch sử

boudoir

UK: /ˈbuːdwɑː(r)/ • US: /ˈbuːdwɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khuê các phòng trang điểm riêng phòng riêng tư của phụ nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman's private dressing room or sitting room.

Vietnamese Meaning

Một phòng thay đồ hoặc phòng khách riêng của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She retired to her boudoir to prepare for the evening's ball."

    "Cô ấy trở về phòng boudoir của mình để chuẩn bị cho buổi dạ hội tối."

  • "The walls of the boudoir were adorned with silk wallpaper."

    "Những bức tường của phòng boudoir được trang trí bằng giấy dán tường lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boudoir Phòng riêng của phụ nữ (thường là phòng ngủ hoặc phòng thay đồ nhỏ, sang trọng), phòng khuê.
Verb (Nguồn gốc) bouder (tiếng Pháp) Hờn dỗi, phụng phịu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Pháp (động từ)
bouder
Tiếng Pháp (danh từ)
boudoir
Tiếng Anh
boudoir

Căn phòng để... Hờn Dỗi?

Từ 'boudoir' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. Nó bắt nguồn từ động từ 'bouder', có nghĩa là 'hờn dỗi' hoặc 'phụng phịu'. Vì vậy, về mặt lịch sử, boudoir là một căn phòng riêng mà một người phụ nữ có thể lui về để ở một mình, suy tư, hoặc có lẽ là khi bà ấy đang không vui.

Usage Note

Từ 'boudoir' mang sắc thái lịch sử và thường gợi lên hình ảnh một không gian sang trọng, riêng tư dành cho phụ nữ. Nó khác với 'bedroom' (phòng ngủ) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất cá nhân và các hoạt động như trang điểm, đọc sách, hoặc tiếp khách thân mật. So với 'dressing room' (phòng thay đồ), 'boudoir' có thể rộng hơn và được trang trí cầu kỳ hơn, đóng vai trò như một không gian sống thu nhỏ.

Prepositions

in of

'- in the boudoir': chỉ vị trí, ở trong phòng boudoir. Ví dụ: She sat *in the boudoir*, applying her makeup.
- of the boudoir': thường dùng để mô tả các đồ vật hoặc đặc điểm thuộc về phòng boudoir. Ví dụ: the decor *of the boudoir*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boudoir
  • elegant boudoir
    (phòng khuê thanh lịch)
  • sumptuous boudoir
    (phòng riêng xa hoa, lộng lẫy)
  • private boudoir
    (phòng riêng tư)
Verb + boudoir
  • retire to her boudoir
    (lui về phòng riêng của cô ấy)
  • decorate the boudoir
    (trang trí phòng riêng)
  • enter the boudoir
    (bước vào phòng khuê)
Noun + boudoir
  • boudoir photography
    (nhiếp ảnh boudoir (chụp ảnh nghệ thuật gợi cảm))
  • boudoir furniture
    (nội thất phòng khuê)
  • boudoir scene
    (cảnh phòng the, cảnh trong phòng riêng)

Idioms

  • secrets of the boudoir

    Những bí mật phòng the; chuyện thầm kín, riêng tư của phụ nữ.

    "The scandalous novel promised to reveal all the secrets of the royal boudoir."

    (Cuốn tiểu thuyết tai tiếng hứa hẹn sẽ tiết lộ mọi bí mật của chốn phòng khuê hoàng gia.)

  • a boudoir drama

    Một vở kịch/câu chuyện phòng the; chỉ những mối quan hệ tình cảm phức tạp, kịch tính diễn ra ở nơi riêng tư.

    "Their public arguments and private reconciliations made their marriage a real-life boudoir drama."

    (Những cuộc cãi vã công khai và những lần làm lành kín đáo đã biến cuộc hôn nhân của họ thành một vở kịch phòng the đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boudoir

noun
Lật mặt

Một phòng thay đồ hoặc phòng khách riêng của phụ nữ.

"She retired to her boudoir to prepare for the evening's ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she feels inspired, she will redecorate her boudoir.
Nếu cô ấy cảm thấy có hứng thú, cô ấy sẽ trang trí lại phòng riêng của mình.
Phủ định
If he doesn't respect her privacy, she won't invite him into her boudoir.
Nếu anh ta không tôn trọng sự riêng tư của cô ấy, cô ấy sẽ không mời anh ta vào phòng riêng của mình.
Nghi vấn
Will she feel more relaxed if she adds a comfortable chair to her boudoir?
Liệu cô ấy có cảm thấy thư thái hơn nếu cô ấy thêm một chiếc ghế thoải mái vào phòng riêng của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boudoir was decorated with silk drapes.
Phòng boudoir đã được trang trí bằng rèm lụa.
Phủ định
The boudoir is not being used for its intended purpose.
Phòng boudoir không được sử dụng cho mục đích dự định của nó.
Nghi vấn
Was the boudoir designed by a famous architect?
Phòng boudoir có được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted a boudoir with silk curtains.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn một phòng boudoir với rèm lụa.
Phủ định
He said that he didn't like the boudoir's decor.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích cách trang trí của phòng boudoir.
Nghi vấn
She asked if I knew where the boudoir was located.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết phòng boudoir nằm ở đâu không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decorated her boudoir with silk cushions and antique mirrors.
Cô ấy trang trí phòng boudoir của mình bằng những chiếc đệm lụa và gương cổ.
Phủ định
They didn't allow any modern technology in the queen's boudoir.
Họ không cho phép bất kỳ công nghệ hiện đại nào trong phòng boudoir của nữ hoàng.
Nghi vấn
Where did she find the antique furniture for her boudoir?
Cô ấy đã tìm thấy đồ nội thất cổ cho phòng boudoir của mình ở đâu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actress's boudoir was filled with antique furniture.
Phòng riêng của nữ diễn viên chứa đầy đồ nội thất cổ.
Phủ định
She didn't find the hidden diary in the boudoir.
Cô ấy không tìm thấy cuốn nhật ký bị giấu trong phòng riêng.
Nghi vấn
Did he spend hours in his boudoir writing poetry?
Có phải anh ấy đã dành hàng giờ trong phòng riêng để viết thơ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had decorated my bedroom like a luxurious boudoir.
Tôi ước tôi đã trang trí phòng ngủ của mình như một phòng boudoir sang trọng.
Phủ định
If only she hadn't turned her study into a boudoir; now there's no space for work.
Ước gì cô ấy đã không biến phòng làm việc của mình thành một phòng boudoir; giờ không còn chỗ cho công việc nữa.
Nghi vấn
If only she could have a boudoir as elegant as Marie Antoinette's, would she be happy?
Nếu cô ấy có thể có một phòng boudoir thanh lịch như của Marie Antoinette, liệu cô ấy có hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boudoir".

Không Chỉ Là Phòng Ngủ

Trong kiến trúc Pháp thế kỷ 18, 'boudoir' là một phần quan trọng trong dãy phòng riêng của một quý bà. Nó không chỉ là phòng ngủ mà còn là không gian để thay đồ, trang điểm và tiếp đón những người bạn thân thiết. Nó tượng trưng cho không gian cá nhân và sự tự chủ của người phụ nữ, tách biệt khỏi các phòng khách trang trọng.

Nhiếp Ảnh Boudoir Hiện Đại

Ngày nay, thuật ngữ này gắn liền với 'boudoir photography', một thể loại nhiếp ảnh trong đó người mẫu (thường là phụ nữ) được chụp theo phong cách thân mật, lãng mạn và gợi cảm. Đây được xem là một cách để tôn vinh cơ thể và sự tự tin, và những bức ảnh này thường được dùng làm quà tặng riêng tư cho bạn đời.