(Top Banner Ad)
private room
A2
Noun A2 General

private room

UK: /ˈpraɪ.vət ruːm/ • US: /ˈpraɪ.vət ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng riêng buồng riêng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room that is intended for use by only one person or a small group of people.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng được dành riêng cho một người hoặc một nhóm nhỏ sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She requested a private room in the hospital."

    "Cô ấy yêu cầu một phòng riêng trong bệnh viện."

  • "The company held a meeting in a private room at the restaurant."

    "Công ty đã tổ chức một cuộc họp tại một phòng riêng ở nhà hàng."

  • "We booked a private room for the birthday party."

    "Chúng tôi đã đặt một phòng riêng cho bữa tiệc sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private Riêng tư, cá nhân, không công cộng
Noun privacy Sự riêng tư, kín đáo
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo, bí mật
Noun room Phòng, buồng, không gian
Verb room Ở trọ, cho ở trọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Middle English
roum
English
room

Nguồn Gốc Của 'Riêng Tư'

Cụm từ 'private room' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'private' (riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'riêng biệt, cá nhân, không công cộng'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ 'privé' trước khi trở thành 'private' trong tiếng Anh hiện đại. Trong khi đó, 'room' (phòng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', mang ý nghĩa 'không gian' hoặc 'khoảng trống'. Khi kết hợp lại, 'private room' tạo nên một không gian được dành riêng, tách biệt khỏi sự ồn ào chung, nhằm đảm bảo sự riêng tư và kín đáo cho người sử dụng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các phòng riêng trong bệnh viện, nhà hàng, khách sạn hoặc các cơ sở khác. Nhấn mạnh tính riêng tư và kín đáo.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'in a private room' chỉ vị trí bên trong phòng; 'at a private room' chỉ địa điểm, ví dụ 'Meet me at the private room'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private room
  • book book a private room
    (đặt một phòng riêng)
  • reserve reserve a private room
    (đặt trước một phòng riêng)
  • rent rent a private room
    (thuê một phòng riêng)
  • have have a private room
    (có một phòng riêng)
  • request request a private room
    (yêu cầu một phòng riêng)
Adjective + private room
  • small small private room
    (phòng riêng nhỏ)
  • spacious spacious private room
    (phòng riêng rộng rãi)
  • exclusive exclusive private room
    (phòng riêng độc quyền)
  • comfortable comfortable private room
    (phòng riêng tiện nghi)
  • soundproof soundproof private room
    (phòng riêng cách âm)
Noun + private room (as modifier)
  • private room private room booking
    (việc đặt phòng riêng)
  • private room private room service
    (dịch vụ phòng riêng)
  • private room private room dining
    (ăn uống trong phòng riêng)

Idioms

  • a private dining room

    Phòng ăn riêng (thường ở nhà hàng hoặc khách sạn, dành cho các bữa tiệc kín đáo)

    "They booked a private dining room for the anniversary celebration."

    (Họ đã đặt một phòng ăn riêng để tổ chức lễ kỷ niệm.)

  • to have a private room to oneself

    Có một phòng riêng hoàn toàn cho bản thân (không phải chia sẻ)

    "After a long journey, she longed to have a private room to herself."

    (Sau một hành trình dài, cô ấy rất mong có một phòng riêng cho riêng mình.)

  • a private room for discussions

    Một phòng riêng để thảo luận/họp kín (đảm bảo bảo mật)

    "The delegates retreated to a private room for discussions."

    (Các đại biểu đã rút vào một phòng riêng để thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private room

Noun
Lật mặt

Một căn phòng được dành riêng cho một người hoặc một nhóm nhỏ sử dụng.

"She requested a private room in the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private room".

Giá Trị Của Sự Riêng Tư Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'private room' không chỉ là một không gian vật lý mà còn là biểu tượng của sự tôn trọng quyền riêng tư cá nhân và nhóm. Việc có một phòng riêng, đặc biệt trong các không gian công cộng như bệnh viện, nhà hàng hay văn phòng, thường được coi là một lợi ích, thể hiện sự tiện nghi, sang trọng hoặc sự cần thiết cho các cuộc trao đổi nhạy cảm. Nó mang lại cảm giác an toàn, thoải mái và tách biệt khỏi sự chú ý của công chúng.

Không Gian Chức Năng Độc Quyền

Khái niệm 'private room' cũng nhấn mạnh xu hướng tạo ra các không gian chức năng chuyên biệt. Ví dụ, một 'private dining room' (phòng ăn riêng) tại nhà hàng được thiết kế dành riêng cho các bữa tiệc gia đình thân mật, các cuộc họp kinh doanh quan trọng hoặc sự kiện đặc biệt, nơi khách hàng muốn có một trải nghiệm ẩm thực độc lập và không bị ảnh hưởng bởi không gian chung. Điều này cho thấy sự linh hoạt và khả năng tùy chỉnh cao trong việc sử dụng không gian theo nhu cầu cụ thể.