private room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một căn phòng được dành riêng cho một người hoặc một nhóm nhỏ sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She requested a private room in the hospital."
"Cô ấy yêu cầu một phòng riêng trong bệnh viện."
-
"The company held a meeting in a private room at the restaurant."
"Công ty đã tổ chức một cuộc họp tại một phòng riêng ở nhà hàng."
-
"We booked a private room for the birthday party."
"Chúng tôi đã đặt một phòng riêng cho bữa tiệc sinh nhật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các phòng riêng trong bệnh viện, nhà hàng, khách sạn hoặc các cơ sở khác. Nhấn mạnh tính riêng tư và kín đáo.
Prepositions
Ví dụ: 'in a private room' chỉ vị trí bên trong phòng; 'at a private room' chỉ địa điểm, ví dụ 'Meet me at the private room'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
book book a private room (đặt một phòng riêng)
-
reserve reserve a private room (đặt trước một phòng riêng)
-
rent rent a private room (thuê một phòng riêng)
-
have have a private room (có một phòng riêng)
-
request request a private room (yêu cầu một phòng riêng)
-
small small private room (phòng riêng nhỏ)
-
spacious spacious private room (phòng riêng rộng rãi)
-
exclusive exclusive private room (phòng riêng độc quyền)
-
comfortable comfortable private room (phòng riêng tiện nghi)
-
soundproof soundproof private room (phòng riêng cách âm)
-
private room private room booking (việc đặt phòng riêng)
-
private room private room service (dịch vụ phòng riêng)
-
private room private room dining (ăn uống trong phòng riêng)
Idioms
-
a private dining room
Phòng ăn riêng (thường ở nhà hàng hoặc khách sạn, dành cho các bữa tiệc kín đáo)
"They booked a private dining room for the anniversary celebration."
(Họ đã đặt một phòng ăn riêng để tổ chức lễ kỷ niệm.)
-
to have a private room to oneself
Có một phòng riêng hoàn toàn cho bản thân (không phải chia sẻ)
"After a long journey, she longed to have a private room to herself."
(Sau một hành trình dài, cô ấy rất mong có một phòng riêng cho riêng mình.)
-
a private room for discussions
Một phòng riêng để thảo luận/họp kín (đảm bảo bảo mật)
"The delegates retreated to a private room for discussions."
(Các đại biểu đã rút vào một phòng riêng để thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private room
NounMột căn phòng được dành riêng cho một người hoặc một nhóm nhỏ sử dụng.
"She requested a private room in the hospital."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private room".
