dressing room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room where people can change their clothes, typically before or after a performance, sporting event, or shopping.
Vietnamese Meaning
Một phòng nơi mọi người có thể thay quần áo, thường là trước hoặc sau một buổi biểu diễn, sự kiện thể thao hoặc mua sắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actors were preparing in the dressing room before the play."
"Các diễn viên đang chuẩn bị trong phòng thay đồ trước vở kịch."
-
"The football players celebrated their victory in the dressing room."
"Các cầu thủ bóng đá ăn mừng chiến thắng của họ trong phòng thay đồ."
-
"She spent an hour in the dressing room trying on different outfits."
"Cô ấy đã dành một giờ trong phòng thay đồ để thử các bộ trang phục khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Dressing room' thường được dùng trong bối cảnh sân khấu (nhà hát, phim trường), thể thao (sân vận động, phòng tập), hoặc cửa hàng quần áo. Nó khác với 'bedroom' (phòng ngủ) ở chức năng chính là thay đồ, không phải nghỉ ngơi. Đôi khi còn được gọi là 'changing room', đặc biệt trong các cửa hàng quần áo hoặc hồ bơi.
Prepositions
'In the dressing room': Chỉ vị trí bên trong phòng thay đồ (ví dụ: 'She's in the dressing room, trying on clothes.'). 'At the dressing room': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể chỉ vị trí gần phòng thay đồ, hoặc hành động hướng đến phòng thay đồ (ví dụ: 'I'll meet you at the dressing room after the show.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private dressing room (phòng thay đồ riêng)
-
spacious spacious dressing room (phòng thay đồ rộng rãi)
-
small small dressing room (phòng thay đồ nhỏ)
-
shared shared dressing room (phòng thay đồ chung)
-
enter enter the dressing room (vào phòng thay đồ)
-
leave leave the dressing room (rời phòng thay đồ)
-
go to go to the dressing room (đi đến phòng thay đồ)
-
change in change in the dressing room (thay đồ trong phòng thay đồ)
-
actor's actor's dressing room (phòng thay đồ của diễn viên)
-
team team dressing room (phòng thay đồ của đội (thể thao))
-
women's women's dressing room (phòng thay đồ nữ)
Idioms
-
backstage dressing room
Phòng thay đồ ở hậu trường (sân khấu)
"The famous singer relaxed in her backstage dressing room before the concert."
(Nữ ca sĩ nổi tiếng thư giãn trong phòng thay đồ ở hậu trường trước buổi hòa nhạc.)
-
to use the dressing room
Sử dụng phòng thay đồ
"Please ask the customers to use the dressing room to try on clothes."
(Vui lòng yêu cầu khách hàng sử dụng phòng thay đồ để thử quần áo.)
-
men's/women's dressing room
Phòng thay đồ nam/nữ
"The men's dressing room is on the left, and the women's is on the right."
(Phòng thay đồ nam ở bên trái, còn phòng thay đồ nữ ở bên phải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dressing room
nounMột phòng nơi mọi người có thể thay quần áo, thường là trước hoặc sau một buổi biểu diễn, sự kiện thể thao hoặc mua sắm.
"The actors were preparing in the dressing room before the play."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dressing room".
