(Top Banner Ad)
dressing room
A2
noun A2 Thời trang, Giải trí, Thể thao

dressing room

UK: /ˈdresɪŋ ruːm/ • US: /ˈdresɪŋ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thay đồ buồng thay đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where people can change their clothes, typically before or after a performance, sporting event, or shopping.

Vietnamese Meaning

Một phòng nơi mọi người có thể thay quần áo, thường là trước hoặc sau một buổi biểu diễn, sự kiện thể thao hoặc mua sắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors were preparing in the dressing room before the play."

    "Các diễn viên đang chuẩn bị trong phòng thay đồ trước vở kịch."

  • "The football players celebrated their victory in the dressing room."

    "Các cầu thủ bóng đá ăn mừng chiến thắng của họ trong phòng thay đồ."

  • "She spent an hour in the dressing room trying on different outfits."

    "Cô ấy đã dành một giờ trong phòng thay đồ để thử các bộ trang phục khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress Mặc quần áo, ăn mặc
Noun dress Váy, đầm; trang phục
Noun dresser Người ăn mặc (theo cách nào đó); tủ ngăn kéo
Noun dressing Sự mặc quần áo; nước sốt trộn salad; băng gạc
Noun room Phòng, không gian
Noun changing room Phòng thay đồ (thường dùng ở cửa hàng, phòng gym)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Old French
dresser
Middle English
dressen
English
dress
Old English
rūm
English
room
English
dressing room

Nguồn gốc của 'dressing room'

'Dressing room' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'dressing' (hành động mặc quần áo, chuẩn bị) và 'room' (căn phòng). Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'chuẩn bị'. Còn 'room' đến từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không gian'. Khi ghép lại, 'dressing room' trở thành một căn phòng chuyên dụng để mọi người thay quần áo, trang điểm hoặc chuẩn bị trước khi ra ngoài, biểu diễn, hoặc tham gia sự kiện.

Usage Note

'Dressing room' thường được dùng trong bối cảnh sân khấu (nhà hát, phim trường), thể thao (sân vận động, phòng tập), hoặc cửa hàng quần áo. Nó khác với 'bedroom' (phòng ngủ) ở chức năng chính là thay đồ, không phải nghỉ ngơi. Đôi khi còn được gọi là 'changing room', đặc biệt trong các cửa hàng quần áo hoặc hồ bơi.

Prepositions

in at

'In the dressing room': Chỉ vị trí bên trong phòng thay đồ (ví dụ: 'She's in the dressing room, trying on clothes.'). 'At the dressing room': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể chỉ vị trí gần phòng thay đồ, hoặc hành động hướng đến phòng thay đồ (ví dụ: 'I'll meet you at the dressing room after the show.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dressing room
  • private private dressing room
    (phòng thay đồ riêng)
  • spacious spacious dressing room
    (phòng thay đồ rộng rãi)
  • small small dressing room
    (phòng thay đồ nhỏ)
  • shared shared dressing room
    (phòng thay đồ chung)
Verb + dressing room
  • enter enter the dressing room
    (vào phòng thay đồ)
  • leave leave the dressing room
    (rời phòng thay đồ)
  • go to go to the dressing room
    (đi đến phòng thay đồ)
  • change in change in the dressing room
    (thay đồ trong phòng thay đồ)
Noun (modifier) + dressing room
  • actor's actor's dressing room
    (phòng thay đồ của diễn viên)
  • team team dressing room
    (phòng thay đồ của đội (thể thao))
  • women's women's dressing room
    (phòng thay đồ nữ)

Idioms

  • backstage dressing room

    Phòng thay đồ ở hậu trường (sân khấu)

    "The famous singer relaxed in her backstage dressing room before the concert."

    (Nữ ca sĩ nổi tiếng thư giãn trong phòng thay đồ ở hậu trường trước buổi hòa nhạc.)

  • to use the dressing room

    Sử dụng phòng thay đồ

    "Please ask the customers to use the dressing room to try on clothes."

    (Vui lòng yêu cầu khách hàng sử dụng phòng thay đồ để thử quần áo.)

  • men's/women's dressing room

    Phòng thay đồ nam/nữ

    "The men's dressing room is on the left, and the women's is on the right."

    (Phòng thay đồ nam ở bên trái, còn phòng thay đồ nữ ở bên phải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dressing room

noun
Lật mặt

Một phòng nơi mọi người có thể thay quần áo, thường là trước hoặc sau một buổi biểu diễn, sự kiện thể thao hoặc mua sắm.

"The actors were preparing in the dressing room before the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dressing room".

Sự riêng tư và không gian cá nhân

Phòng thay đồ là không gian quan trọng ở các cửa hàng, phòng tập gym hoặc nhà hát, nơi mọi người có thể thay quần áo một cách riêng tư. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tôn trọng quyền riêng tư và sự kín đáo cá nhân trong xã hội phương Tây.

Nghi thức trước buổi biểu diễn/thi đấu

Đối với diễn viên, vũ công hoặc vận động viên, phòng thay đồ không chỉ là nơi để thay trang phục mà còn là không gian để họ chuẩn bị tinh thần, tập trung, trang điểm, hoặc cùng đồng đội lên kế hoạch trước khi bước ra sân khấu hay sân đấu. Nó mang ý nghĩa của sự chuyển đổi từ cuộc sống đời thường sang vai trò biểu diễn hoặc thi đấu.