(Top Banner Ad)
chambre
A2
noun A2 General Vocabulary

chambre

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngủ buồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room used for sleeping.

Vietnamese Meaning

Một phòng được sử dụng để ngủ; phòng ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to her chambre to rest."

    "Cô ấy về phòng ngủ để nghỉ ngơi."

  • "The chambre was decorated in a minimalist style."

    "Phòng ngủ được trang trí theo phong cách tối giản."

  • "He reserved a chambre at the hotel."

    "Anh ấy đặt một phòng ngủ tại khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chamberlain Quan thị thần, người quản lý gia đình của vua chúa hoặc quý tộc.
Noun antechamber Phòng chờ; một căn phòng nhỏ dẫn vào một phòng lớn và quan trọng hơn.
Noun chambermaid Nữ phục vụ dọn phòng trong khách sạn hoặc một ngôi nhà lớn.
Noun Phrase chamber music Nhạc thính phòng; loại nhạc được sáng tác cho một nhóm nhỏ nhạc cụ, ban đầu để biểu diễn trong một không gian nhỏ như một căn phòng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kem- / *kam-
Latin
camera
Old French
chambre
Middle English
chamber

Từ Mái Vòm đến Phòng Riêng

Từ 'chamber' bắt nguồn từ tiếng Latin 'camera', có nghĩa là 'mái vòm' hoặc 'phòng có mái vòm'. Thời xưa, chỉ những căn phòng quan trọng mới có cấu trúc phức tạp này. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ phòng riêng nào, đặc biệt là phòng ngủ của người quyền quý.

Người Anh Em Bất Ngờ: 'Camera'

Thật thú vị, từ 'camera' (máy ảnh) cũng có cùng gốc. Máy ảnh đầu tiên được gọi là 'camera obscura', trong tiếng Latin có nghĩa là 'phòng tối'. Đó là một căn phòng hoặc chiếc hộp tối, nơi ánh sáng đi qua một lỗ nhỏ để chiếu hình ảnh lên bề mặt đối diện. Vì vậy, 'chamber' và 'camera' đều có chung tổ tiên là 'căn phòng'.

Usage Note

Từ 'chambre' chủ yếu được sử dụng trong tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, tương đương trực tiếp và phổ biến nhất là 'bedroom'. Tuy nhiên, 'chambre' có thể được sử dụng trong một số bối cảnh cụ thể mang tính văn hóa hoặc khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc Pháp của từ.

Prepositions

in into

- 'in the chambre': trong phòng ngủ. - 'into the chambre': vào phòng ngủ. Những giới từ này chỉ vị trí và hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chamber
  • secret chamber
    (căn phòng bí mật)
  • burial chamber
    (hầm mộ, phòng mai táng)
  • torture chamber
    (phòng tra tấn)
  • echo chamber
    (buồng dội âm (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
Noun + of + chamber
  • chamber of commerce
    (phòng thương mại)
  • chamber of horrors
    (phòng kinh dị (nơi trưng bày vật ghê rợn))
  • chamber of deputies
    (hạ nghị viện (ở một số quốc gia))
Verb + chamber
  • enter a chamber
    (bước vào một căn phòng/buồng)
  • be sealed in a chamber
    (bị niêm phong/nhốt kín trong một buồng)

Idioms

  • in camera

    Họp kín, xử kín; không cho công chúng hay báo chí tham dự (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị).

    "Due to the sensitive nature of the evidence, the trial was held in camera."

    (Do tính chất nhạy cảm của bằng chứng, phiên tòa đã được xử kín.)

  • a chamber of horrors

    Một nơi hoặc một tình huống cực kỳ khó chịu, ghê tởm hoặc đáng sợ.

    "The abandoned house, with its cobwebs and strange noises, was a true chamber of horrors."

    (Ngôi nhà hoang, với mạng nhện và những tiếng động kỳ lạ, đúng là một 'phòng kinh dị'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chambre

noun
Lật mặt

Một phòng được sử dụng để ngủ; phòng ngủ.

"She went to her chambre to rest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chambre".

Phòng Thương Mại (Chamber of Commerce)

Ở các nước phương Tây, 'Chamber of Commerce' không phải là cơ quan chính phủ. Đây là một hiệp hội gồm các doanh nghiệp địa phương cùng nhau hợp tác để thúc đẩy lợi ích chung và phát triển kinh tế khu vực. Đây là một cách dùng từ 'chamber' rất phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và kinh tế.

Tòa án Star Chamber

Trong lịch sử nước Anh, 'Star Chamber' là một tòa án nổi tiếng với các phán quyết độc đoán và thiếu công bằng. Ngày nay, cụm từ 'Star Chamber' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ thủ tục tố tụng hoặc hành chính nào diễn ra một cách bí mật, bất công và áp bức.