chambre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng được sử dụng để ngủ; phòng ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to her chambre to rest."
"Cô ấy về phòng ngủ để nghỉ ngơi."
-
"The chambre was decorated in a minimalist style."
"Phòng ngủ được trang trí theo phong cách tối giản."
-
"He reserved a chambre at the hotel."
"Anh ấy đặt một phòng ngủ tại khách sạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chamberlain | Quan thị thần, người quản lý gia đình của vua chúa hoặc quý tộc. |
| Noun | antechamber | Phòng chờ; một căn phòng nhỏ dẫn vào một phòng lớn và quan trọng hơn. |
| Noun | chambermaid | Nữ phục vụ dọn phòng trong khách sạn hoặc một ngôi nhà lớn. |
| Noun Phrase | chamber music | Nhạc thính phòng; loại nhạc được sáng tác cho một nhóm nhỏ nhạc cụ, ban đầu để biểu diễn trong một không gian nhỏ như một căn phòng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chambre' chủ yếu được sử dụng trong tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, tương đương trực tiếp và phổ biến nhất là 'bedroom'. Tuy nhiên, 'chambre' có thể được sử dụng trong một số bối cảnh cụ thể mang tính văn hóa hoặc khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc Pháp của từ.
Prepositions
- 'in the chambre': trong phòng ngủ. - 'into the chambre': vào phòng ngủ. Những giới từ này chỉ vị trí và hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret chamber (căn phòng bí mật)
-
burial chamber (hầm mộ, phòng mai táng)
-
torture chamber (phòng tra tấn)
-
echo chamber (buồng dội âm (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
-
chamber of commerce (phòng thương mại)
-
chamber of horrors (phòng kinh dị (nơi trưng bày vật ghê rợn))
-
chamber of deputies (hạ nghị viện (ở một số quốc gia))
-
enter a chamber (bước vào một căn phòng/buồng)
-
be sealed in a chamber (bị niêm phong/nhốt kín trong một buồng)
Idioms
-
in camera
Họp kín, xử kín; không cho công chúng hay báo chí tham dự (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị).
"Due to the sensitive nature of the evidence, the trial was held in camera."
(Do tính chất nhạy cảm của bằng chứng, phiên tòa đã được xử kín.)
-
a chamber of horrors
Một nơi hoặc một tình huống cực kỳ khó chịu, ghê tởm hoặc đáng sợ.
"The abandoned house, with its cobwebs and strange noises, was a true chamber of horrors."
(Ngôi nhà hoang, với mạng nhện và những tiếng động kỳ lạ, đúng là một 'phòng kinh dị'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chambre
nounMột phòng được sử dụng để ngủ; phòng ngủ.
"She went to her chambre to rest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chambre".
