shellfish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aquatic invertebrate animal that has a shell, especially one that is edible.
Vietnamese Meaning
Động vật không xương sống sống dưới nước có vỏ, đặc biệt là loại ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are allergic to shellfish."
"Nhiều người bị dị ứng với hải sản có vỏ."
-
"The restaurant specializes in fresh shellfish."
"Nhà hàng chuyên về hải sản tươi sống."
-
"He ordered a shellfish platter for two."
"Anh ấy gọi một đĩa hải sản cho hai người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shellfish | Động vật có vỏ (bao gồm các loài giáp xác như tôm, cua, và động vật thân mềm có vỏ như sò, ốc). Từ này có thể dùng cho cả số ít và số nhiều (ví dụ: 'one shellfish', 'many shellfish'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "shellfish" là một danh từ số nhiều không đếm được, thường được dùng để chỉ chung các loại hải sản có vỏ. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau như động vật giáp xác (crustaceans) như tôm, cua, tôm hùm và động vật thân mềm (mollusks) như sò, ốc, trai, hến. Cần lưu ý rằng một số loài động vật không xương sống sống dưới nước có vỏ (ví dụ: mực ống - squid) không được coi là shellfish.
Prepositions
Ví dụ:
- shellfish *with* garlic butter: hải sản với bơ tỏi (mô tả cách chế biến)
- shellfish *in* a creamy sauce: hải sản trong nước sốt kem (mô tả nguyên liệu đi kèm)
- shellfish *on* ice: hải sản trên đá (mô tả cách trình bày)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh shellfish (hải sản tươi sống)
-
cooked cooked shellfish (hải sản đã nấu chín)
-
raw raw shellfish (hải sản sống)
-
delicious delicious shellfish (hải sản ngon)
-
eat eat shellfish (ăn hải sản)
-
catch catch shellfish (đánh bắt hải sản)
-
avoid avoid shellfish (tránh ăn hải sản)
-
harvest harvest shellfish (thu hoạch hải sản)
-
shellfish shellfish allergy (dị ứng hải sản)
-
shellfish shellfish poisoning (ngộ độc hải sản)
-
shellfish shellfish farming (nuôi trồng hải sản)
Idioms
-
shellfish allergy
Dị ứng hải sản (một phản ứng miễn dịch nghiêm trọng của cơ thể với protein trong hải sản có vỏ)
"She has a severe shellfish allergy, so we need to be very careful with the menu when she dines with us."
(Cô ấy bị dị ứng hải sản nghiêm trọng, nên chúng tôi cần rất cẩn thận với thực đơn khi cô ấy dùng bữa cùng.)
-
shellfish poisoning
Ngộ độc hải sản (một tình trạng bệnh lý do ăn phải hải sản có vỏ bị nhiễm độc tố)
"Public health warnings are issued during peak seasons to prevent shellfish poisoning."
(Cảnh báo sức khỏe cộng đồng được đưa ra trong các mùa cao điểm để ngăn ngừa ngộ độc hải sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shellfish
nounĐộng vật không xương sống sống dưới nước có vỏ, đặc biệt là loại ăn được.
"Many people are allergic to shellfish."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy eating shellfish. |
Nhiều người thích ăn động vật có vỏ. |
| Phủ định | I don't usually buy shellfish at the supermarket. |
Tôi thường không mua động vật có vỏ ở siêu thị. |
| Nghi vấn | Is that restaurant known for its fresh shellfish? |
Nhà hàng đó có nổi tiếng với hải sản tươi sống không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Shellfish are a popular seafood choice in many countries. |
Hải sản có vỏ là một lựa chọn phổ biến ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | Aren't shellfish a common allergen for many people? |
Có phải hải sản có vỏ không phải là một chất gây dị ứng phổ biến cho nhiều người? |
| Nghi vấn | Are shellfish safe to eat during pregnancy? |
Hải sản có vỏ có an toàn để ăn khi mang thai không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the seafood festival ends, the chefs will have been preparing shellfish dishes for a whole week. |
Đến khi lễ hội hải sản kết thúc, các đầu bếp sẽ đã và đang chuẩn bị các món ăn từ động vật có vỏ trong cả một tuần. |
| Phủ định | By next month, they won't have been importing shellfish from that supplier for very long due to the new regulations. |
Đến tháng tới, họ sẽ không còn nhập khẩu động vật có vỏ từ nhà cung cấp đó được lâu nữa do các quy định mới. |
| Nghi vấn | Will the marine biologists have been studying the effects of ocean acidification on shellfish populations for five years by the end of this project? |
Liệu các nhà sinh vật biển đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của sự axit hóa đại dương lên quần thể động vật có vỏ trong năm năm vào cuối dự án này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have eaten shellfish many times. |
Tôi đã ăn hải sản nhiều lần. |
| Phủ định | She has not tried shellfish before. |
Cô ấy chưa từng thử hải sản trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever cooked shellfish? |
Bạn đã bao giờ nấu hải sản chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shellfish".
