(Top Banner Ad)
shellfish
B1
noun B1 Ẩm thực, Sinh học

shellfish

UK: /ˈʃel.fɪʃ/ • US: /ˈʃel.fɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hải sản có vỏ đồ biển có vỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aquatic invertebrate animal that has a shell, especially one that is edible.

Vietnamese Meaning

Động vật không xương sống sống dưới nước có vỏ, đặc biệt là loại ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are allergic to shellfish."

    "Nhiều người bị dị ứng với hải sản có vỏ."

  • "The restaurant specializes in fresh shellfish."

    "Nhà hàng chuyên về hải sản tươi sống."

  • "He ordered a shellfish platter for two."

    "Anh ấy gọi một đĩa hải sản cho hai người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shellfish Động vật có vỏ (bao gồm các loài giáp xác như tôm, cua, và động vật thân mềm có vỏ như sò, ốc). Từ này có thể dùng cho cả số ít và số nhiều (ví dụ: 'one shellfish', 'many shellfish').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scellfisc
Middle English
schellefissh
Modern English
shellfish

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'shellfish' là một từ ghép khá trực tiếp từ 'shell' (vỏ) và 'fish' (cá). Nó mô tả chính xác những sinh vật biển có vỏ cứng hoặc mai cứng, phân biệt chúng với các loài cá thông thường không có vỏ.

Usage Note

Từ "shellfish" là một danh từ số nhiều không đếm được, thường được dùng để chỉ chung các loại hải sản có vỏ. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau như động vật giáp xác (crustaceans) như tôm, cua, tôm hùm và động vật thân mềm (mollusks) như sò, ốc, trai, hến. Cần lưu ý rằng một số loài động vật không xương sống sống dưới nước có vỏ (ví dụ: mực ống - squid) không được coi là shellfish.

Prepositions

with in on

Ví dụ:
- shellfish *with* garlic butter: hải sản với bơ tỏi (mô tả cách chế biến)
- shellfish *in* a creamy sauce: hải sản trong nước sốt kem (mô tả nguyên liệu đi kèm)
- shellfish *on* ice: hải sản trên đá (mô tả cách trình bày)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shellfish
  • fresh fresh shellfish
    (hải sản tươi sống)
  • cooked cooked shellfish
    (hải sản đã nấu chín)
  • raw raw shellfish
    (hải sản sống)
  • delicious delicious shellfish
    (hải sản ngon)
Verb + shellfish
  • eat eat shellfish
    (ăn hải sản)
  • catch catch shellfish
    (đánh bắt hải sản)
  • avoid avoid shellfish
    (tránh ăn hải sản)
  • harvest harvest shellfish
    (thu hoạch hải sản)
Noun + shellfish
  • shellfish shellfish allergy
    (dị ứng hải sản)
  • shellfish shellfish poisoning
    (ngộ độc hải sản)
  • shellfish shellfish farming
    (nuôi trồng hải sản)

Idioms

  • shellfish allergy

    Dị ứng hải sản (một phản ứng miễn dịch nghiêm trọng của cơ thể với protein trong hải sản có vỏ)

    "She has a severe shellfish allergy, so we need to be very careful with the menu when she dines with us."

    (Cô ấy bị dị ứng hải sản nghiêm trọng, nên chúng tôi cần rất cẩn thận với thực đơn khi cô ấy dùng bữa cùng.)

  • shellfish poisoning

    Ngộ độc hải sản (một tình trạng bệnh lý do ăn phải hải sản có vỏ bị nhiễm độc tố)

    "Public health warnings are issued during peak seasons to prevent shellfish poisoning."

    (Cảnh báo sức khỏe cộng đồng được đưa ra trong các mùa cao điểm để ngăn ngừa ngộ độc hải sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shellfish

noun
Lật mặt

Động vật không xương sống sống dưới nước có vỏ, đặc biệt là loại ăn được.

"Many people are allergic to shellfish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy eating shellfish.
Nhiều người thích ăn động vật có vỏ.
Phủ định
I don't usually buy shellfish at the supermarket.
Tôi thường không mua động vật có vỏ ở siêu thị.
Nghi vấn
Is that restaurant known for its fresh shellfish?
Nhà hàng đó có nổi tiếng với hải sản tươi sống không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shellfish are a popular seafood choice in many countries.
Hải sản có vỏ là một lựa chọn phổ biến ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Aren't shellfish a common allergen for many people?
Có phải hải sản có vỏ không phải là một chất gây dị ứng phổ biến cho nhiều người?
Nghi vấn
Are shellfish safe to eat during pregnancy?
Hải sản có vỏ có an toàn để ăn khi mang thai không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the seafood festival ends, the chefs will have been preparing shellfish dishes for a whole week.
Đến khi lễ hội hải sản kết thúc, các đầu bếp sẽ đã và đang chuẩn bị các món ăn từ động vật có vỏ trong cả một tuần.
Phủ định
By next month, they won't have been importing shellfish from that supplier for very long due to the new regulations.
Đến tháng tới, họ sẽ không còn nhập khẩu động vật có vỏ từ nhà cung cấp đó được lâu nữa do các quy định mới.
Nghi vấn
Will the marine biologists have been studying the effects of ocean acidification on shellfish populations for five years by the end of this project?
Liệu các nhà sinh vật biển đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của sự axit hóa đại dương lên quần thể động vật có vỏ trong năm năm vào cuối dự án này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten shellfish many times.
Tôi đã ăn hải sản nhiều lần.
Phủ định
She has not tried shellfish before.
Cô ấy chưa từng thử hải sản trước đây.
Nghi vấn
Have you ever cooked shellfish?
Bạn đã bao giờ nấu hải sản chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shellfish".

Dị ứng thực phẩm phổ biến

Hải sản có vỏ là một trong tám nhóm thực phẩm gây dị ứng phổ biến nhất trên toàn cầu. Các phản ứng dị ứng có thể từ nhẹ (nổi mề đay, ngứa) đến nặng (khó thở, sốc phản vệ) và có thể đe dọa tính mạng.

Món ăn cao cấp và ẩm thực đa dạng

Ở nhiều nền văn hóa, các loại hải sản có vỏ như tôm hùm, cua, sò điệp được coi là món ăn xa xỉ, biểu tượng của sự sang trọng và thường xuất hiện trong các bữa tiệc lớn hoặc dịp đặc biệt. Chúng cũng là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn truyền thống trên khắp thế giới.