boulder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tảng đá lớn, thường là một tảng đá đã bị bào mòn nhẵn do xói mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A huge boulder blocked the path up the mountain."
"Một tảng đá lớn chặn con đường lên núi."
-
"The children enjoyed climbing on the boulders by the river."
"Bọn trẻ thích leo trèo trên những tảng đá ven sông."
-
"The road was closed due to a boulder that had fallen from the hillside."
"Con đường đã bị đóng cửa do một tảng đá rơi từ sườn đồi xuống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bouldering | Môn leo núi không cần dây, thường chỉ dùng trên các tảng đá hoặc bức tường thấp. |
| Adjective | bouldery | Đầy tảng đá lớn; gồ ghề (dùng để mô tả địa hình). |
| Noun (Compound) | boulder field | Khu vực địa hình rộng lớn chứa đầy các tảng đá lớn, thường là kết quả của xói mòn hoặc hoạt động của sông băng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'boulder' dùng để chỉ một tảng đá lớn, kích thước thường lớn hơn đá cuội (cobblestone) và đá hộc (stone). Nó thường liên quan đến các quá trình tự nhiên như phong hóa và xói mòn. Thái nghĩa của từ này thường mang tính khách quan, mô tả kích thước và hình dạng của đá.
Prepositions
Giải thích cách dùng:
- **on**: Diễn tả vị trí trên bề mặt tảng đá (e.g., 'The climber stood *on* the boulder.').
- **under**: Diễn tả vị trí bên dưới tảng đá (e.g., 'They sought shelter *under* the boulder.').
- **near**: Diễn tả vị trí gần tảng đá (e.g., 'The campsite was *near* a large boulder.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive a massive boulder (một tảng đá khổng lồ)
-
smooth a smooth boulder (một tảng đá trơn nhẵn)
-
erratic a glacial erratic boulder (một tảng đá tản (tảng đá bị sông băng vận chuyển))
-
roll to roll a boulder (lăn một tảng đá)
-
dislodge to dislodge a boulder (làm bật/làm sụt một tảng đá)
-
climb to climb a boulder (leo lên một tảng đá)
Idioms
-
Sisyphus's boulder
Nhiệm vụ vô ích, lặp đi lặp lại và không bao giờ kết thúc.
"Dealing with the never-ending paperwork felt like pushing Sisyphus's boulder up the hill."
(Việc đối phó với đống giấy tờ không hồi kết cảm giác như đẩy tảng đá của Sisyphus lên đồi vậy.)
-
To have shoulders like boulders
Có bờ vai to lớn, vạm vỡ và vững chắc.
"The bodybuilder’s shoulders looked like boulders after years of training."
(Bờ vai của vận động viên thể hình trông vạm vỡ như những tảng đá sau nhiều năm luyện tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boulder
Danh từTảng đá lớn, thường là một tảng đá đã bị bào mòn nhẵn do xói mòn.
"A huge boulder blocked the path up the mountain."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boulder was moved by the strong winds. |
Tảng đá lớn đã bị di chuyển bởi những cơn gió mạnh. |
| Phủ định | The boulder is not being rolled down the hill. |
Tảng đá lớn không bị lăn xuống đồi. |
| Nghi vấn | Will the boulder be removed from the road? |
Liệu tảng đá lớn có được di chuyển khỏi đường không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boulder blocks the path. |
Tảng đá chặn đường đi. |
| Phủ định | The boulder doesn't move easily. |
Tảng đá không dễ dàng di chuyển. |
| Nghi vấn | Does the boulder need to be moved? |
Có cần phải di chuyển tảng đá không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climber saw a massive boulder blocking the path. |
Người leo núi nhìn thấy một tảng đá lớn chắn đường. |
| Phủ định | They didn't move the boulder from the road last week. |
Họ đã không di chuyển tảng đá khỏi con đường vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you see the boulder fall from the cliff? |
Bạn có thấy tảng đá rơi từ vách đá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boulder".
