(Top Banner Ad)
boulder
B1
Danh từ B1 Địa chất học, Địa lý

boulder

UK: /ˈbəʊldər/ • US: /ˈboʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

tảng đá lớn hòn đá tảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large rock, typically one that has been worn smooth by erosion.

Vietnamese Meaning

Tảng đá lớn, thường là một tảng đá đã bị bào mòn nhẵn do xói mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A huge boulder blocked the path up the mountain."

    "Một tảng đá lớn chặn con đường lên núi."

  • "The children enjoyed climbing on the boulders by the river."

    "Bọn trẻ thích leo trèo trên những tảng đá ven sông."

  • "The road was closed due to a boulder that had fallen from the hillside."

    "Con đường đã bị đóng cửa do một tảng đá rơi từ sườn đồi xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bouldering Môn leo núi không cần dây, thường chỉ dùng trên các tảng đá hoặc bức tường thấp.
Adjective bouldery Đầy tảng đá lớn; gồ ghề (dùng để mô tả địa hình).
Noun (Compound) boulder field Khu vực địa hình rộng lớn chứa đầy các tảng đá lớn, thường là kết quả của xói mòn hoặc hoạt động của sông băng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*balluzaz
Old Norse/Swedish
bultr/bulla (to swell, round)
Middle English (Northern Dialect)
bulder/bolder
Modern English
boulder

Nguồn gốc tảng đá tròn

Từ 'boulder' có nguồn gốc từ các phương ngữ phía Bắc nước Anh, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tiếng Bắc Âu cổ (Scandinavian). Nó liên quan đến các từ như 'bultr' hoặc 'bulla,' có nghĩa là 'tròn trịa' hoặc 'sưng lên.' Điều này phản ánh hình dạng đặc trưng của một tảng đá 'boulder' – thường là một khối đá lớn đã được nước hoặc băng mài mòn nên có vẻ ngoài tròn hoặc nhẵn hơn một vách đá sắc cạnh.

Usage Note

Từ 'boulder' dùng để chỉ một tảng đá lớn, kích thước thường lớn hơn đá cuội (cobblestone) và đá hộc (stone). Nó thường liên quan đến các quá trình tự nhiên như phong hóa và xói mòn. Thái nghĩa của từ này thường mang tính khách quan, mô tả kích thước và hình dạng của đá.

Prepositions

on under near

Giải thích cách dùng:
- **on**: Diễn tả vị trí trên bề mặt tảng đá (e.g., 'The climber stood *on* the boulder.').
- **under**: Diễn tả vị trí bên dưới tảng đá (e.g., 'They sought shelter *under* the boulder.').
- **near**: Diễn tả vị trí gần tảng đá (e.g., 'The campsite was *near* a large boulder.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boulder (Mô tả)
  • massive a massive boulder
    (một tảng đá khổng lồ)
  • smooth a smooth boulder
    (một tảng đá trơn nhẵn)
  • erratic a glacial erratic boulder
    (một tảng đá tản (tảng đá bị sông băng vận chuyển))
Verb + boulder (Hành động)
  • roll to roll a boulder
    (lăn một tảng đá)
  • dislodge to dislodge a boulder
    (làm bật/làm sụt một tảng đá)
  • climb to climb a boulder
    (leo lên một tảng đá)

Idioms

  • Sisyphus's boulder

    Nhiệm vụ vô ích, lặp đi lặp lại và không bao giờ kết thúc.

    "Dealing with the never-ending paperwork felt like pushing Sisyphus's boulder up the hill."

    (Việc đối phó với đống giấy tờ không hồi kết cảm giác như đẩy tảng đá của Sisyphus lên đồi vậy.)

  • To have shoulders like boulders

    Có bờ vai to lớn, vạm vỡ và vững chắc.

    "The bodybuilder’s shoulders looked like boulders after years of training."

    (Bờ vai của vận động viên thể hình trông vạm vỡ như những tảng đá sau nhiều năm luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boulder

Danh từ
Lật mặt

Tảng đá lớn, thường là một tảng đá đã bị bào mòn nhẵn do xói mòn.

"A huge boulder blocked the path up the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boulder was moved by the strong winds.
Tảng đá lớn đã bị di chuyển bởi những cơn gió mạnh.
Phủ định
The boulder is not being rolled down the hill.
Tảng đá lớn không bị lăn xuống đồi.
Nghi vấn
Will the boulder be removed from the road?
Liệu tảng đá lớn có được di chuyển khỏi đường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boulder blocks the path.
Tảng đá chặn đường đi.
Phủ định
The boulder doesn't move easily.
Tảng đá không dễ dàng di chuyển.
Nghi vấn
Does the boulder need to be moved?
Có cần phải di chuyển tảng đá không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber saw a massive boulder blocking the path.
Người leo núi nhìn thấy một tảng đá lớn chắn đường.
Phủ định
They didn't move the boulder from the road last week.
Họ đã không di chuyển tảng đá khỏi con đường vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you see the boulder fall from the cliff?
Bạn có thấy tảng đá rơi từ vách đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boulder".

Tảng đá trong Thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, vị vua xảo quyệt Sisyphus bị trừng phạt bằng cách phải vĩnh viễn lăn một tảng đá khổng lồ (boulder) lên đỉnh đồi. Cứ gần tới đỉnh, tảng đá lại lăn xuống. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng triết học và văn hóa phương Tây về sự vô nghĩa và lao động lặp đi lặp lại.

Bằng chứng của Kỷ Băng hà

Các nhà địa chất thường tìm thấy 'boulder erratic' (tảng đá tản), là những tảng đá có thành phần khác biệt hoàn toàn so với loại đá xung quanh khu vực. Sự hiện diện của chúng là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy các tảng đá này đã được sông băng mang đi từ những nơi rất xa trong Kỷ Băng hà, sau đó lắng đọng lại khi băng tan.