(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ boulder
B1

boulder

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tảng đá lớn hòn đá tảng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boulder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tảng đá lớn, thường là một tảng đá đã bị bào mòn nhẵn do xói mòn.

Definition (English Meaning)

A large rock, typically one that has been worn smooth by erosion.

Ví dụ Thực tế với 'Boulder'

  • "A huge boulder blocked the path up the mountain."

    "Một tảng đá lớn chặn con đường lên núi."

  • "The children enjoyed climbing on the boulders by the river."

    "Bọn trẻ thích leo trèo trên những tảng đá ven sông."

  • "The road was closed due to a boulder that had fallen from the hillside."

    "Con đường đã bị đóng cửa do một tảng đá rơi từ sườn đồi xuống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Boulder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rock(đá)
stone(hòn đá)

Trái nghĩa (Antonyms)

pebble(hòn sỏi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Boulder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'boulder' dùng để chỉ một tảng đá lớn, kích thước thường lớn hơn đá cuội (cobblestone) và đá hộc (stone). Nó thường liên quan đến các quá trình tự nhiên như phong hóa và xói mòn. Thái nghĩa của từ này thường mang tính khách quan, mô tả kích thước và hình dạng của đá.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on under near

Giải thích cách dùng:
- **on**: Diễn tả vị trí trên bề mặt tảng đá (e.g., 'The climber stood *on* the boulder.').
- **under**: Diễn tả vị trí bên dưới tảng đá (e.g., 'They sought shelter *under* the boulder.').
- **near**: Diễn tả vị trí gần tảng đá (e.g., 'The campsite was *near* a large boulder.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Boulder'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boulder was moved by the strong winds.
Tảng đá lớn đã bị di chuyển bởi những cơn gió mạnh.
Phủ định
The boulder is not being rolled down the hill.
Tảng đá lớn không bị lăn xuống đồi.
Nghi vấn
Will the boulder be removed from the road?
Liệu tảng đá lớn có được di chuyển khỏi đường không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber saw a massive boulder blocking the path.
Người leo núi nhìn thấy một tảng đá lớn chắn đường.
Phủ định
They didn't move the boulder from the road last week.
Họ đã không di chuyển tảng đá khỏi con đường vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you see the boulder fall from the cliff?
Bạn có thấy tảng đá rơi từ vách đá không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)