(Top Banner Ad)
restrictions
B2
noun B2 Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

restrictions

UK: /rɪˈstrɪk.ʃənz/ • US: /rɪˈstrɪk.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạn chế giới hạn ràng buộc quy định hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

actions limiting someone's activities or freedom, or limiting the effect of something

Vietnamese Meaning

những hành động giới hạn các hoạt động hoặc sự tự do của ai đó, hoặc giới hạn ảnh hưởng của điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law imposes strict restrictions on smoking in public places."

    "Luật mới áp đặt những hạn chế nghiêm ngặt đối với việc hút thuốc ở nơi công cộng."

  • "Due to the pandemic, there are travel restrictions in many countries."

    "Do đại dịch, có những hạn chế đi lại ở nhiều quốc gia."

  • "The government imposed trade restrictions on certain goods."

    "Chính phủ áp đặt các hạn chế thương mại đối với một số hàng hóa nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn; tuyệt mật (thông tin)
Adjective unrestricted không bị hạn chế, không giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Adverb restrictively một cách hạn chế, giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Latin
restringere
Latin
restrictio
English
restriction

Nguồn gốc của từ 'restriction'

Từ 'restriction' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ gốc là 'restringere', được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'hậu quả') và 'stringere' (nghĩa là 'thắt chặt', 'kéo căng'). Vì vậy, 'restringere' mang ý nghĩa 'kéo trở lại', 'thắt chặt lại', hay 'giới hạn'. Từ này sau đó phát triển thành 'restrictio' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sự thắt chặt' hoặc 'sự giới hạn', và cuối cùng đi vào tiếng Anh với hình thái 'restriction' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'restrictions' thường được dùng để chỉ những quy định, luật lệ, hoặc các yếu tố bên ngoài khác hạn chế hành vi hoặc hoạt động của một người hoặc một nhóm người. Nó có thể mang tính tiêu cực, ám chỉ sự hạn chế không mong muốn, nhưng cũng có thể mang tính tích cực, ám chỉ những quy định cần thiết để duy trì trật tự và an toàn. Khác với 'limitation', 'restriction' nhấn mạnh vào việc chủ động giới hạn.

Prepositions

on against

* **on:** Chỉ sự giới hạn tác động lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "There are restrictions on the sale of alcohol." (Có những hạn chế về việc bán rượu.)
* **against:** Chỉ sự phản đối hoặc ngăn chặn một hành động. Ví dụ: "There are restrictions against insider trading." (Có những hạn chế đối với giao dịch nội gián.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restrictions
  • strict strict restrictions
    (những hạn chế nghiêm ngặt)
  • tight tight restrictions
    (những hạn chế chặt chẽ)
  • heavy heavy restrictions
    (những hạn chế nặng nề)
  • travel travel restrictions
    (những hạn chế đi lại)
  • new new restrictions
    (những hạn chế mới)
Verb + restrictions
  • impose impose restrictions
    (áp đặt các hạn chế)
  • lift lift restrictions
    (dỡ bỏ các hạn chế)
  • ease ease restrictions
    (nới lỏng các hạn chế)
  • enforce enforce restrictions
    (thực thi các hạn chế)
  • face face restrictions
    (đối mặt với các hạn chế)
Restrictions + Verb
  • apply restrictions apply
    (các hạn chế được áp dụng)
  • remain restrictions remain
    (các hạn chế vẫn còn)
  • prevent restrictions prevent
    (các hạn chế ngăn cản)
Preposition + restrictions
  • under under restrictions
    (dưới các hạn chế)
  • without without restrictions
    (không có hạn chế)

Idioms

  • lift/ease restrictions

    dỡ bỏ/nới lỏng các hạn chế (thường là của chính phủ hoặc tổ chức)

    "The government decided to lift travel restrictions after the pandemic."

    (Chính phủ quyết định dỡ bỏ các hạn chế đi lại sau đại dịch.)

  • impose/place restrictions on someone/something

    áp đặt/đặt ra các hạn chế lên ai đó/cái gì đó

    "The school has placed strict restrictions on mobile phone use during class hours."

    (Trường học đã đặt ra những hạn chế nghiêm ngặt về việc sử dụng điện thoại di động trong giờ học.)

  • under no restrictions

    không chịu bất kỳ hạn chế nào, hoàn toàn tự do

    "You are under no restrictions to choose your career path."

    (Bạn không chịu bất kỳ hạn chế nào trong việc lựa chọn con đường sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrictions

noun
Lật mặt

những hành động giới hạn các hoạt động hoặc sự tự do của ai đó, hoặc giới hạn ảnh hưởng của điều gì đó

"The new law imposes strict restrictions on smoking in public places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must follow the restrictions imposed by the government.
Chúng ta phải tuân theo những hạn chế do chính phủ áp đặt.
Phủ định
You cannot ignore the restrictive measures in place.
Bạn không thể phớt lờ các biện pháp hạn chế đang được áp dụng.
Nghi vấn
Should there be more restrictions on social media?
Có nên có thêm những hạn chế đối với mạng xã hội không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations impose several restrictions on foreign investment.
Các quy định mới áp đặt một số hạn chế đối với đầu tư nước ngoài.
Phủ định
There are no restrictions on what you can say, as long as it's respectful.
Không có hạn chế nào về những gì bạn có thể nói, miễn là bạn tôn trọng.
Nghi vấn
Are there any restrictions on the number of guests we can invite?
Có bất kỳ hạn chế nào về số lượng khách chúng ta có thể mời không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been imposing restrictive measures on travel for months before the public outcry.
Chính phủ đã áp đặt các biện pháp hạn chế đối với việc đi lại trong nhiều tháng trước khi công chúng phản đối.
Phủ định
The company hadn't been operating under such strict restrictions before the new regulations came into effect.
Công ty đã không hoạt động dưới những hạn chế nghiêm ngặt như vậy trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Had the artist been facing restrictions on their creative expression prior to the recent reforms?
Có phải nghệ sĩ đã phải đối mặt với những hạn chế đối với sự thể hiện sáng tạo của họ trước những cải cách gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrictions".

Sự cân bằng giữa tự do và kiểm soát

'Restrictions' là một khái niệm trung tâm trong mọi xã hội, đại diện cho sự cân bằng giữa tự do cá nhân và trật tự xã hội hoặc an toàn công cộng. Mặc dù đôi khi gây bất tiện, các quy định và hạn chế (như luật giao thông, quy định y tế công cộng, giới hạn độ tuổi) thường được thiết lập để bảo vệ cộng đồng, duy trì công bằng và ngăn chặn các hành vi gây hại. Ví dụ, trong thời kỳ đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia đã áp dụng các hạn chế nghiêm ngặt về đi lại và tụ tập để kiểm soát sự lây lan của virus, dù điều này đã ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày.

Các loại hạn chế phổ biến trong đời sống

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta gặp nhiều loại 'restrictions' khác nhau. Ví dụ, 'age restrictions' (hạn chế độ tuổi) ngăn trẻ em mua thuốc lá hoặc rượu, hoặc xem một số loại phim nhất định. 'Import/export restrictions' (hạn chế nhập/xuất khẩu) được các chính phủ áp dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc kiểm soát hàng hóa nhạy cảm. Thậm chí trong công nghệ, 'software restrictions' (hạn chế phần mềm) có thể ngăn chặn người dùng cài đặt các ứng dụng không mong muốn hoặc truy cập vào nội dung không phù hợp.