(Top Banner Ad)
bounded rationality
C1
Noun C1 Kinh tế học, Khoa học hành vi

bounded rationality

UK: /ˌbaʊndɪd ˌræʃəˈnælɪti/ • US: /ˌbaʊndɪd ˌræʃəˈnælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hợp lý có giới hạn lý trí giới hạn tính duy lý giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The idea that in decision-making, rationality of individuals is limited by the information they have, the cognitive limitations of their minds, and the finite amount of time they have to make a decision. It acknowledges that people often make suboptimal decisions due to these constraints.

Vietnamese Meaning

Tính hợp lý có giới hạn (hay lý trí giới hạn) là khái niệm chỉ việc sự hợp lý của các cá nhân trong quá trình ra quyết định bị giới hạn bởi thông tin họ có, những hạn chế về nhận thức của trí óc họ và khoảng thời gian hữu hạn mà họ có để đưa ra quyết định. Nó thừa nhận rằng mọi người thường đưa ra các quyết định dưới mức tối ưu do những hạn chế này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Behavioral economics explores how individuals make decisions under bounded rationality."

    "Kinh tế học hành vi khám phá cách các cá nhân đưa ra quyết định trong điều kiện tính hợp lý có giới hạn."

  • "Due to bounded rationality, consumers often rely on brand recognition when making purchasing decisions."

    "Do tính hợp lý có giới hạn, người tiêu dùng thường dựa vào sự nhận biết thương hiệu khi đưa ra quyết định mua hàng."

  • "Organizations need to understand bounded rationality when designing policies."

    "Các tổ chức cần hiểu về tính hợp lý có giới hạn khi thiết kế các chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary ranh giới, giới hạn
Verb to bound giới hạn, bao bọc
Adjective boundless vô hạn, không giới hạn
Adjective rational có lý trí, hợp lý
Adjective irrational phi lý, vô lý
Verb to rationalize hợp lý hóa
Noun rationality lý tính, sự hợp lý

Synonyms

cognitive limitations (hạn chế về nhận thức)imperfect rationality (tính hợp lý không hoàn hảo)

Antonyms

perfect rationality (tính hợp lý hoàn hảo)unbounded rationality (tính hợp lý không giới hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio (reason) -> rationalis
Late Latin
rationalitas
Old English
bindan (to bind) -> bounden
Modern English (1950s)
bounded + rationality

Người khai sinh ra 'Lý tính Giới hạn'

Thuật ngữ 'bounded rationality' được nhà kinh tế học và khoa học nhận thức Herbert A. Simon đưa ra vào những năm 1950. Ông đã thách thức ý tưởng cổ điển về 'con người kinh tế' (homo economicus) hoàn toàn lý trí. Simon cho rằng việc ra quyết định của con người bị hạn chế bởi 1) lượng thông tin họ có, 2) khả năng nhận thức của bộ não, và 3) thời gian hữu hạn để đưa ra quyết định. Lý thuyết này đã mang về cho ông giải Nobel Kinh tế năm 1978.

Usage Note

Khái niệm này đối lập với giả định về 'tính hợp lý hoàn toàn' (perfect rationality) trong kinh tế học cổ điển, cho rằng con người luôn đưa ra quyết định tối ưu dựa trên mọi thông tin có sẵn. Bounded rationality nhấn mạnh rằng con người là những người ra quyết định 'vừa đủ tốt' (satisficers) thay vì những người tối ưu hóa (optimizers). Nó xem xét những yếu tố tâm lý và nhận thức ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định, bao gồm cả thành kiến nhận thức và heuristic.

Prepositions

under in

Under bounded rationality: ám chỉ việc hành động hoặc đưa ra quyết định trong điều kiện lý trí bị giới hạn. In bounded rationality: ám chỉ việc xem xét hoặc phân tích vấn đề trong khuôn khổ lý trí bị giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bounded rationality
  • assume bounded rationality
    (giả định về lý tính giới hạn)
  • model bounded rationality
    (mô hình hóa lý tính giới hạn)
  • reflect bounded rationality
    (phản ánh lý tính giới hạn)
Adjective + bounded rationality
  • human bounded rationality
    (lý tính giới hạn của con người)
  • cognitive bounded rationality
    (lý tính giới hạn về mặt nhận thức)
Noun + of + bounded rationality
  • concept of bounded rationality
    (khái niệm về lý tính giới hạn)
  • theory of bounded rationality
    (lý thuyết về lý tính giới hạn)
  • problem of bounded rationality
    (vấn đề của lý tính giới hạn)

Idioms

  • satisficing (not optimizing)

    Hành động chọn một giải pháp 'đủ tốt' thay vì tìm kiếm giải pháp hoàn hảo/tối ưu. Đây là một hệ quả trực tiếp của lý tính giới hạn.

    "Because of bounded rationality, we often end up satisficing when choosing a restaurant for dinner instead of checking every single option."

    (Do lý tính giới hạn, chúng ta thường chỉ cần một lựa chọn 'đủ tốt' khi chọn nhà hàng ăn tối thay vì kiểm tra tất cả mọi lựa chọn có thể.)

  • analysis paralysis

    Tình trạng không thể đưa ra quyết định do phân tích quá nhiều thông tin và lựa chọn, một vấn đề phổ biến khi cố gắng vượt qua lý tính giới hạn.

    "Faced with hundreds of investment funds, he suffered from analysis paralysis and ended up not investing at all."

    (Đối mặt với hàng trăm quỹ đầu tư, anh ấy đã bị 'tê liệt vì phân tích' và cuối cùng không đầu tư vào đâu cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounded rationality

Noun
Lật mặt

Tính hợp lý có giới hạn (hay lý trí giới hạn) là khái niệm chỉ việc sự hợp lý của các cá nhân trong quá trình ra quyết định bị giới hạn bởi thông tin họ có, những hạn chế về nhận thức của trí óc họ và khoảng thời gian hữu hạn mà họ có để đưa ra quyết định. Nó thừa nhận rằng mọi người thường đưa ra các quyết định dưới mức tối ưu do những hạn chế này.

"Behavioral economics explores how individuals make decisions under bounded rationality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounded rationality".

Thách thức 'Con người Kinh tế' (Homo Economicus)

Trong kinh tế học truyền thống, mô hình 'con người kinh tế' giả định rằng con người luôn hành động một cách hoàn toàn lý trí để tối đa hóa lợi ích cá nhân. Khái niệm 'lý tính giới hạn' đã tạo ra một cuộc cách mạng khi chỉ ra rằng trong thực tế, con người sử dụng các 'lối tắt' tinh thần (mental shortcuts) và đưa ra các quyết định 'đủ tốt' chứ không phải lúc nào cũng tối ưu. Điều này đã đặt nền móng cho ngành kinh tế học hành vi.

'Cú hích' và Kiến trúc Lựa chọn

Việc hiểu rõ về lý tính giới hạn đã dẫn đến các ứng dụng thực tế. 'Kiến trúc lựa chọn' (Choice Architecture) là cách các lựa chọn được trình bày cho chúng ta. Các chính phủ và công ty sử dụng các 'cú hích' (nudges) — những thay đổi nhỏ trong kiến trúc này — để khuyến khích chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn, ví dụ như tự động đăng ký nhân viên vào quỹ hưu trí thay vì để họ tự chọn.