(Top Banner Ad)
cognitive biases
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Kinh tế học hành vi

cognitive biases

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈbaɪəsɪz/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈbaɪəsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thiên kiến nhận thức khuynh hướng nhận thức lệch lạc nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systematic patterns of deviation from norm or rationality in judgment. They are inferences about people or situations that are not always based on evidence.

Vietnamese Meaning

Các khuynh hướng nhận thức hay thiên kiến nhận thức là các mẫu sai lệch có hệ thống so với chuẩn mực hoặc tính hợp lý trong phán đoán. Chúng là những suy luận về con người hoặc tình huống không phải lúc nào cũng dựa trên bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Confirmation bias is a cognitive bias that leads people to seek out information that confirms their existing beliefs."

    "Thiên kiến xác nhận là một thiên kiến nhận thức khiến mọi người tìm kiếm thông tin để xác nhận những niềm tin hiện có của họ."

  • "Understanding cognitive biases is crucial for making better decisions."

    "Hiểu rõ về các thiên kiến nhận thức là rất quan trọng để đưa ra những quyết định tốt hơn."

  • "Advertisers often exploit cognitive biases to influence consumer behavior."

    "Các nhà quảng cáo thường khai thác các thiên kiến nhận thức để gây ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition quá trình nhận thức
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Noun/Verb bias sự thành kiến / gây ra thành kiến
Adjective biased có thành kiến, lệch lạc
Adjective unbiased khách quan, không thành kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Kinh tế học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno- (know)
Latin
cognitio (knowledge/notion)
Old French
biais (a slant/slope)
English
cognitive biases (modern psychological term)

Nguồn gốc từ hình học và thể thao

Từ 'bias' ban đầu xuất hiện trong trò chơi ném bóng (bowling) của người Pháp, ám chỉ quả bóng được làm lệch trọng tâm để nó chạy theo đường cong thay vì đường thẳng. Trong tâm lý học, 'cognitive biases' mô tả cách suy nghĩ của chúng ta bị 'lệch' khỏi thực tế khách quan do các bộ lọc cá nhân.

Sự kết hợp tri thức

'Cognitive' bắt nguồn từ gốc Latin 'cognoscere' nghĩa là biết hoặc nhận thức. Khái niệm 'cognitive biases' chỉ thực sự trở nên phổ biến vào những năm 1970 nhờ công trình nghiên cứu của Amos Tversky và Daniel Kahneman về cách con người đưa ra các quyết định phi lý trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các lỗi tư duy ảnh hưởng đến quyết định và phán đoán của con người. Nó bao gồm một loạt các hiện tượng tâm lý, từ những thành kiến đơn giản đến những lỗi nhận thức phức tạp hơn. 'Bias' ở đây không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn thuần là sự lệch lạc so với một tiêu chuẩn khách quan nào đó.

Prepositions

in towards against

Sử dụng 'in' khi nói về sự tồn tại của thiên kiến trong một tình huống hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'There is a bias in the data.' Sử dụng 'towards' hoặc 'against' khi chỉ ra hướng của sự thiên kiến. Ví dụ: 'He has a bias towards his own team' or 'She has a bias against anyone who disagrees with her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive biases
  • Common common cognitive biases
    (các thành kiến nhận thức phổ biến)
  • Inherent inherent cognitive biases
    (những thành kiến nhận thức vốn có)
  • Systematic systematic cognitive biases
    (các thành kiến nhận thức mang tính hệ thống)
Verb + cognitive biases
  • Overcome overcome cognitive biases
    (vượt qua những thành kiến nhận thức)
  • Identify identify cognitive biases
    (nhận diện các thành kiến nhận thức)
  • Minimize minimize cognitive biases
    (giảm thiểu các thành kiến nhận thức)

Idioms

  • Confirmation bias

    Thành kiến xác nhận (chỉ xu hướng tìm kiếm thông tin ủng hộ niềm tin sẵn có của mình)

    "Due to confirmation bias, he only read news articles that agreed with his political views."

    (Do thành kiến xác nhận, anh ấy chỉ đọc những bài báo ủng hộ quan điểm chính trị của mình.)

  • Bias blind spot

    Điểm mù thành kiến (khả năng nhận ra thành kiến ở người khác nhưng không thấy ở chính mình)

    "Her bias blind spot made it impossible for her to see how her personal feelings affected her decision."

    (Điểm mù thành kiến khiến cô ấy không thể thấy được cảm xúc cá nhân đã ảnh hưởng đến quyết định của mình như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive biases

noun
Lật mặt

Các khuynh hướng nhận thức hay thiên kiến nhận thức là các mẫu sai lệch có hệ thống so với chuẩn mực hoặc tính hợp lý trong phán đoán. Chúng là những suy luận về con người hoặc tình huống không phải lúc nào cũng dựa trên bằng chứng.

"Confirmation bias is a cognitive bias that leads people to seek out information that confirms their existing beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive biases".

Kinh tế học hành vi

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'cognitive biases' là nền tảng của Kinh tế học hành vi. Các công ty lớn thường sử dụng hiểu biết về các thành kiến này (như hiệu ứng mỏ neo - anchoring) để thiết kế chiến lược marketing và giá cả nhằm thu hút người tiêu dùng.

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, việc học về 'cognitive biases' là một phần thiết yếu của môn Tư duy phản biện. Học sinh được dạy cách nhận diện sai lầm trong suy nghĩ của chính mình để đưa ra các quyết định công bằng và hợp lý hơn trong xã hội dân chủ.