(Top Banner Ad)
bounds
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát

bounds

UK: /baʊndz/ • US: /baʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn ranh giới phạm vi nhảy bước nhảy ràng buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limits or boundaries.

Vietnamese Meaning

Giới hạn, ranh giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research team operated within the ethical bounds of their profession."

    "Đội ngũ nghiên cứu hoạt động trong giới hạn đạo đức nghề nghiệp của họ."

  • "The horse cleared the fence in two bounds."

    "Con ngựa vượt qua hàng rào chỉ trong hai bước nhảy."

  • "Her enthusiasm knows no bounds."

    "Sự nhiệt tình của cô ấy là vô bờ bến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bound giới hạn, bao quanh, là ranh giới của
Noun boundary đường biên giới, ranh giới
Adjective boundless vô biên, không giới hạn, bao la
Adjective unbounded không bị giới hạn, không bị kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bodina
Old French
bonde / bodne
Middle English
bounde
Modern English
bounds

Từ Cột Mốc Đến Giới Hạn

Từ 'bounds' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bonde', nghĩa là 'cột mốc' hay 'ranh giới'. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa cắm các cột mốc (bonde) để phân định đất đai của mình. Dần dần, từ này không chỉ dùng để chỉ ranh giới vật lý mà còn để chỉ những giới hạn vô hình trong các quy tắc, hành vi và ý tưởng.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều 'bounds' để chỉ phạm vi hoặc giới hạn về không gian, thời gian hoặc khả năng. Nó nhấn mạnh sự ràng buộc hoặc hạn chế.
Liên quan đến một khu vực địa lý hoặc phạm vi quyền hạn. Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Miêu tả hành động nhảy mạnh hoặc di chuyển một cách hăng hái. Thường mang sắc thái tích cực hoặc thể hiện sự phấn khích.
Hàm ý sự kiểm soát hoặc hạn chế. Gần nghĩa với 'limit' hoặc 'restrict'.

Prepositions

within beyond outside

within bounds (trong giới hạn cho phép), beyond bounds (vượt quá giới hạn), outside bounds (nằm ngoài giới hạn). Các giới từ này giúp xác định vị trí hoặc trạng thái liên quan đến giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bounds
  • know no bounds
    (không có giới hạn, vô bờ bến)
  • set the bounds
    (đặt ra giới hạn, quy định ranh giới)
  • push the bounds of
    (đẩy lùi/mở rộng giới hạn của)
  • overstep the bounds of
    (vượt quá giới hạn/phạm vi của)
Preposition + bounds
  • within the bounds of
    (trong giới hạn/phạm vi của)
  • beyond the bounds of
    (ngoài giới hạn/phạm vi của)
  • out of bounds
    (ngoài khu vực cho phép, cấm vào)
Adjective + bounds
  • legal bounds
    (giới hạn pháp lý)
  • ethical bounds
    (giới hạn về đạo đức)
  • the normal bounds
    (những giới hạn thông thường)

Idioms

  • by leaps and bounds

    rất nhanh, tiến bộ vượt bậc

    "Her confidence has grown by leaps and bounds this year."

    (Sự tự tin của cô ấy đã tăng lên vượt bậc trong năm nay.)

  • out of bounds

    cấm vào; vượt quá giới hạn (hành vi, chủ đề)

    "That topic is out of bounds for our discussion today."

    (Chủ đề đó nằm ngoài phạm vi thảo luận của chúng ta hôm nay.)

  • knows no bounds

    vô hạn, vô bờ bến (thường dùng cho tình yêu, sự hào phóng, tham vọng...)

    "A mother's love for her child knows no bounds."

    (Tình yêu của người mẹ dành cho con là vô bờ bến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounds

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Giới hạn, ranh giới.

"The research team operated within the ethical bounds of their profession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounds".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'bounds' (ranh giới) rất quan trọng trong giao tiếp, đặc biệt là 'personal space' (không gian cá nhân). Mọi người thường giữ một khoảng cách nhất định khi trò chuyện. Việc đứng quá gần có thể bị coi là xâm phạm ranh giới và gây khó chịu.

Giới Hạn Của Tự Do

Ở nhiều quốc gia, các quyền tự do như tự do ngôn luận luôn có 'bounds' (giới hạn). Ví dụ, bạn không thể tự do nói những lời phỉ báng hoặc kích động bạo lực. Điều này cho thấy ngay cả những quyền cơ bản nhất cũng tồn tại trong những giới hạn được xã hội và pháp luật chấp nhận.