bovine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, resembling, or affecting cattle.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến gia súc (bò, trâu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer vaccinated his bovine herd against foot-and-mouth disease."
"Người nông dân đã tiêm phòng bệnh lở mồm long móng cho đàn gia súc của mình."
-
"Bovine tuberculosis is a serious disease affecting cattle."
"Bệnh lao bò là một bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến gia súc."
-
"The politician's bovine indifference to the suffering of the people was appalling."
"Sự thờ ơ đần độn của chính trị gia đối với sự đau khổ của người dân là đáng kinh hãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bovinity | bản chất giống bò; sự chậm chạp, điềm tĩnh hoặc đần độn. |
| Noun | bovid | động vật thuộc họ Trâu bò (Bovidae), bao gồm trâu, bò, dê, cừu. |
| Adjective | bovine | thuộc về loài bò; hoặc (về người) chậm chạp, đờ đẫn, thiếu suy nghĩ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'bovine' thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm liên quan đến gia súc, bao gồm cả hình dáng, hành vi, hoặc các bệnh tật. Nó cũng có thể được dùng để mô tả người có vẻ chậm chạp, ngu ngốc, giống như bò.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spongiform bovine spongiform encephalopathy (BSE) (bệnh bò điên (bệnh viêm não thể xốp ở bò))
-
serum bovine serum (huyết thanh bò (thường dùng trong nghiên cứu sinh học))
-
growth bovine growth hormone (hormone tăng trưởng của bò)
-
patience bovine patience (sự kiên nhẫn của bò (rất kiên nhẫn và điềm tĩnh))
-
calm a bovine calm (một sự bình tĩnh điềm đạm (như bò))
-
expression a bovine expression (vẻ mặt đờ đẫn, vô cảm)
Idioms
-
a bovine expression
Vẻ mặt vô cảm, ngây ra, không biểu lộ suy nghĩ hay cảm xúc.
"He stared back at me with a bovine expression, and I couldn't tell if he understood."
(Anh ta nhìn lại tôi với vẻ mặt đờ đẫn, và tôi không thể biết liệu anh ta có hiểu không.)
-
bovine placidity
Sự điềm tĩnh, hiền lành một cách thụ động, đôi khi đến mức thờ ơ.
"Despite the chaos around her, she maintained a state of bovine placidity."
(Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, cô ấy vẫn giữ được một trạng thái điềm tĩnh đến lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bovine
adjectiveLiên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến gia súc (bò, trâu).
"The farmer vaccinated his bovine herd against foot-and-mouth disease."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer, whose bovine cattle were prize-winning, invested in new equipment. |
Người nông dân, người mà gia súc bò của ông đã giành giải thưởng, đã đầu tư vào thiết bị mới. |
| Phủ định | The city council, which did not approve the bovine exhibition, faced criticism. |
Hội đồng thành phố, nơi không chấp thuận cuộc triển lãm về bò, đã phải đối mặt với sự chỉ trích. |
| Nghi vấn | Is that the bovine animal which is known for its gentle nature? |
Đó có phải là loài động vật bò được biết đến với bản chất hiền lành của nó không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the bovine gaze of that cow is intense. |
Chà, ánh nhìn bò sát của con bò đó thật dữ dội. |
| Phủ định | Oh, the farmer wasn't pleased with the bovine stubbornness of the calf. |
Ồ, người nông dân không hài lòng với sự bướng bỉnh như bò của con bê. |
| Nghi vấn | Good heavens, is that bovine creature friendly? |
Trời đất ơi, sinh vật giống bò đó có thân thiện không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the agricultural program, the students will have understood the bovine characteristics of different cattle breeds. |
Đến cuối chương trình nông nghiệp, sinh viên sẽ hiểu rõ các đặc điểm bò của các giống gia súc khác nhau. |
| Phủ định | By the time the new regulations are implemented, the farmers won't have eliminated the bovine spongiform encephalopathy from their herds. |
Khi các quy định mới được thực hiện, những người nông dân sẽ không loại bỏ được bệnh não xốp bò khỏi đàn gia súc của họ. |
| Nghi vấn | Will the researchers have identified the specific bovine gene responsible for milk production by next year? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ xác định được gen bò cụ thể chịu trách nhiệm sản xuất sữa vào năm tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bovine".
