(Top Banner Ad)
bovine
B2
adjective B2 Động vật học

bovine

UK: /ˈbəʊvaɪn/ • US: /ˈboʊvaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về gia súc có tính chất bò chậm chạp, đần độn (như bò)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, resembling, or affecting cattle.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến gia súc (bò, trâu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer vaccinated his bovine herd against foot-and-mouth disease."

    "Người nông dân đã tiêm phòng bệnh lở mồm long móng cho đàn gia súc của mình."

  • "Bovine tuberculosis is a serious disease affecting cattle."

    "Bệnh lao bò là một bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến gia súc."

  • "The politician's bovine indifference to the suffering of the people was appalling."

    "Sự thờ ơ đần độn của chính trị gia đối với sự đau khổ của người dân là đáng kinh hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bovinity bản chất giống bò; sự chậm chạp, điềm tĩnh hoặc đần độn.
Noun bovid động vật thuộc họ Trâu bò (Bovidae), bao gồm trâu, bò, dê, cừu.
Adjective bovine thuộc về loài bò; hoặc (về người) chậm chạp, đờ đẫn, thiếu suy nghĩ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷṓws
Latin
bos, bovis (ox, cow)
Late Latin
bovinus
English
bovine

Từ đồng cỏ La Mã đến từ điển tiếng Anh

Từ 'bovine' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Người La Mã cổ đại gọi một con bò hoặc trâu là 'bos'. Từ đó, họ tạo ra tính từ 'bovinus', có nghĩa là 'liên quan đến bò' hoặc 'giống như bò'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp và vẫn giữ được nét nghĩa trang trọng, khoa học, thường dùng để mô tả các đặc điểm của loài bò hoặc tính cách chậm chạp, điềm tĩnh của con người.

Usage Note

Tính từ 'bovine' thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm liên quan đến gia súc, bao gồm cả hình dáng, hành vi, hoặc các bệnh tật. Nó cũng có thể được dùng để mô tả người có vẻ chậm chạp, ngu ngốc, giống như bò.

Collocations (Từ đi kèm)

bovine + Noun (Khoa học & Y tế)
  • spongiform bovine spongiform encephalopathy (BSE)
    (bệnh bò điên (bệnh viêm não thể xốp ở bò))
  • serum bovine serum
    (huyết thanh bò (thường dùng trong nghiên cứu sinh học))
  • growth bovine growth hormone
    (hormone tăng trưởng của bò)
bovine + Noun (Mô tả tính cách)
  • patience bovine patience
    (sự kiên nhẫn của bò (rất kiên nhẫn và điềm tĩnh))
  • calm a bovine calm
    (một sự bình tĩnh điềm đạm (như bò))
  • expression a bovine expression
    (vẻ mặt đờ đẫn, vô cảm)

Idioms

  • a bovine expression

    Vẻ mặt vô cảm, ngây ra, không biểu lộ suy nghĩ hay cảm xúc.

    "He stared back at me with a bovine expression, and I couldn't tell if he understood."

    (Anh ta nhìn lại tôi với vẻ mặt đờ đẫn, và tôi không thể biết liệu anh ta có hiểu không.)

  • bovine placidity

    Sự điềm tĩnh, hiền lành một cách thụ động, đôi khi đến mức thờ ơ.

    "Despite the chaos around her, she maintained a state of bovine placidity."

    (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, cô ấy vẫn giữ được một trạng thái điềm tĩnh đến lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bovine

adjective
Lật mặt

Liên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến gia súc (bò, trâu).

"The farmer vaccinated his bovine herd against foot-and-mouth disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer, whose bovine cattle were prize-winning, invested in new equipment.
Người nông dân, người mà gia súc bò của ông đã giành giải thưởng, đã đầu tư vào thiết bị mới.
Phủ định
The city council, which did not approve the bovine exhibition, faced criticism.
Hội đồng thành phố, nơi không chấp thuận cuộc triển lãm về bò, đã phải đối mặt với sự chỉ trích.
Nghi vấn
Is that the bovine animal which is known for its gentle nature?
Đó có phải là loài động vật bò được biết đến với bản chất hiền lành của nó không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bovine gaze of that cow is intense.
Chà, ánh nhìn bò sát của con bò đó thật dữ dội.
Phủ định
Oh, the farmer wasn't pleased with the bovine stubbornness of the calf.
Ồ, người nông dân không hài lòng với sự bướng bỉnh như bò của con bê.
Nghi vấn
Good heavens, is that bovine creature friendly?
Trời đất ơi, sinh vật giống bò đó có thân thiện không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the agricultural program, the students will have understood the bovine characteristics of different cattle breeds.
Đến cuối chương trình nông nghiệp, sinh viên sẽ hiểu rõ các đặc điểm bò của các giống gia súc khác nhau.
Phủ định
By the time the new regulations are implemented, the farmers won't have eliminated the bovine spongiform encephalopathy from their herds.
Khi các quy định mới được thực hiện, những người nông dân sẽ không loại bỏ được bệnh não xốp bò khỏi đàn gia súc của họ.
Nghi vấn
Will the researchers have identified the specific bovine gene responsible for milk production by next year?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ xác định được gen bò cụ thể chịu trách nhiệm sản xuất sữa vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bovine".

Bò trong văn hóa phương Tây: Sự sung túc và điềm tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, gia súc (cattle) từ lâu đã là biểu tượng của sự giàu có và thịnh vượng. Số lượng gia súc một người sở hữu thể hiện địa vị của họ. Thậm chí từ 'capital' (tư bản) và 'chattel' (tài sản cá nhân) cũng có chung gốc từ với 'cattle'. Ngoài ra, bò thường được liên tưởng với sự hiền lành, điềm tĩnh và kiên nhẫn, dẫn đến việc dùng từ 'bovine' để mô tả những người có tính cách tương tự.

Cuộc khủng hoảng 'Bệnh Bò điên'

Vào những năm 1990, một dịch bệnh có tên khoa học là 'Bovine Spongiform Encephalopathy' (BSE), hay thường được gọi là 'Bệnh Bò điên', đã gây ra một cuộc khủng hoảng y tế công cộng lớn ở Vương quốc Anh và châu Âu. Nỗi sợ hãi về việc căn bệnh này có thể lây sang người đã làm thay đổi hoàn toàn các quy định về an toàn thực phẩm và ngành chăn nuôi, cho thấy một căn bệnh 'bovine' có thể tác động sâu sắc đến xã hội như thế nào.