(Top Banner Ad)
cattle-like
B2
adjective B2 Zoology, Agriculture

cattle-like

UK: /ˈkætl̩ˌlaɪk/ • US: /ˈkætl̩ˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống trâu bò tựa như gia súc có dáng vẻ của gia súc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling cattle in appearance or behavior.

Vietnamese Meaning

Giống gia súc về ngoại hình hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The creature had a cattle-like build, with thick legs and a broad back."

    "Sinh vật đó có dáng vóc giống gia súc, với đôi chân to và lưng rộng."

  • "Their cattle-like gait made them easy targets for predators."

    "Dáng đi giống gia súc của chúng khiến chúng trở thành mục tiêu dễ dàng cho kẻ săn mồi."

  • "The robot had a cattle-like strength."

    "Con robot có sức mạnh như trâu bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cattle Gia súc (đặc biệt là bò)
Noun cattleman Người chăn nuôi bò
Adjective cattlish Có tính chất giống bò (ít phổ biến hơn cattle-like)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Zoology, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput
Latin
capitale
Old French
chatel
Middle English
catel
Modern English
cattle-like

Từ 'Cái đầu' đến 'Gia súc'

Từ 'cattle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capitale', nghĩa là tài sản hoặc vốn liếng. Trong thời kỳ cổ đại, sự giàu có của một người thường được tính bằng 'số đầu' gia súc mà họ sở hữu. Hậu tố '-like' được thêm vào sau này để tạo tính từ chỉ đặc điểm.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Ban đầu, 'cattle' ám chỉ bất kỳ loại tài sản di động nào. Về sau, nó thu hẹp phạm vi chỉ dành cho động vật nuôi trong trang trại, đặc biệt là bò. 'Cattle-like' thường được dùng để mô tả sự chậm chạp hoặc tính cam chịu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả ngoại hình hoặc hành vi có nét tương đồng với gia súc, như dáng vẻ chậm chạp, vụng về, hoặc bầy đàn. Nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + cattle-like
  • patience cattle-like patience
    (sự kiên nhẫn/cam chịu như loài bò)
  • docility cattle-like docility
    (sự ngoan ngoãn, dễ bảo một cách thụ động)
Adverb + cattle-like
  • almost almost cattle-like
    (gần như giống hệt gia súc)
  • seemingly seemingly cattle-like
    (có vẻ ngoài giống như gia súc)

Idioms

  • cattle-like existence

    cuộc sống tẻ nhạt, thụ động, chỉ biết làm theo lệnh

    "The workers lived a cattle-like existence, moving from the factory to their dorms without a word."

    (Những người công nhân sống một cuộc đời lầm lũi như đàn bò, đi từ nhà máy về ký túc xá mà không nói một lời.)

  • cattle-like herd mentality

    tâm lý bầy đàn thụ động

    "The protesters were criticized for their cattle-like herd mentality."

    (Những người biểu tình bị chỉ trích vì tâm lý bầy đàn, mù quáng đi theo đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cattle-like

adjective
Lật mặt

Giống gia súc về ngoại hình hoặc hành vi.

"The creature had a cattle-like build, with thick legs and a broad back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers described the invaders as having cattle-like strength.
Dân làng mô tả những kẻ xâm lược có sức mạnh như trâu bò.
Phủ định
His clumsy movements were not cattle-like; they lacked the brute force.
Những cử động vụng về của anh ta không giống như trâu bò; chúng thiếu sức mạnh vũ phu.
Nghi vấn
Were their features cattle-like, or were they merely exaggerated in fear?
Các đặc điểm của họ có giống như trâu bò không, hay chúng chỉ bị phóng đại trong sự sợ hãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cattle-like".

Hình ảnh con bò trong văn học phương Tây

Trong văn học Anh Mỹ, tính từ 'cattle-like' không chỉ mô tả ngoại hình mà thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu tư duy độc lập, ám chỉ những người phục tùng một cách mù quáng hoặc thiếu nhạy bén.

Nông nghiệp và Ngôn ngữ

Việc sử dụng các từ liên quan đến gia súc phản ánh lịch sử nông nghiệp lâu đời của các nước nói tiếng Anh, nơi việc quan sát hành vi của vật nuôi đã ngấm sâu vào cách ví von trong ngôn ngữ hàng ngày.