bracken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, coarse fern often found in open areas.
Vietnamese Meaning
Một loại dương xỉ lớn, thô thường thấy ở những khu vực trống trải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hillside was covered in bracken."
"Sườn đồi được bao phủ bởi dương xỉ."
-
"The cattle were grazing among the bracken."
"Gia súc đang gặm cỏ giữa đám dương xỉ."
-
"The forest floor was carpeted with bracken."
"Mặt đất rừng được trải thảm bởi dương xỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Uncountable) | bracken | Cây dương xỉ lớn (một loại dương xỉ cao, thô ráp thường mọc thành bụi rậm) |
| Noun (Compound) | bracken cover | Vùng/thảm dương xỉ che phủ |
| Adjective | brackeny | Đầy dương xỉ; giống như dương xỉ (Ít phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bracken thường đề cập đến loài dương xỉ cụ thể *Pteridium aquilinum*, một trong những loài dương xỉ phổ biến nhất trên thế giới. Nó có thể mọc rất dày đặc và được coi là loài xâm lấn ở một số khu vực. Từ này mang tính mô tả hơn là khoa học, thường được sử dụng để chỉ một khu vực mọc đầy dương xỉ bracken.
Prepositions
In: Thường dùng để chỉ sự hiện diện của bracken trong một khu vực cụ thể (e.g., 'bracken in the forest'). Among: Thường dùng để chỉ bracken lẫn vào các loài cây khác (e.g., 'bracken among the trees').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense bracken (Dương xỉ mọc dày đặc)
-
tall tall bracken (Dương xỉ cao)
-
dead dead bracken (Dương xỉ khô héo)
-
hide in hide in the bracken (Ẩn nấp trong bụi dương xỉ)
-
clear clear the bracken (Phát quang/dọn dẹp dương xỉ)
-
patch of a patch of bracken (Một khu vực dương xỉ)
-
bed of a bed of bracken (Một thảm dương xỉ (thường dùng để chỉ nơi động vật nằm))
Idioms
-
A sea of bracken
Một biển dương xỉ (Mô tả một khu vực rộng lớn bị che phủ bởi dương xỉ, mang tính thơ mộng hoặc hình ảnh)
"The hillside was a sea of bracken in the late summer sun."
(Sườn đồi là một biển dương xỉ dưới ánh nắng mặt trời cuối hè.)
-
To push through the bracken
Xuyên qua bụi dương xỉ (Thể hiện hành động đi bộ khó khăn qua các bụi cây dày đặc)
"We had to push through the bracken to reach the viewpoint."
(Chúng tôi phải rẽ/xuyên qua bụi dương xỉ để đến được đài quan sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bracken
danh từMột loại dương xỉ lớn, thô thường thấy ở những khu vực trống trải.
"The hillside was covered in bracken."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers struggled through the dense bracken. |
Những người đi bộ đường dài vất vả vượt qua đám dương xỉ rậm rạp. |
| Phủ định | There isn't much bracken growing in that field. |
Không có nhiều dương xỉ mọc trên cánh đồng đó. |
| Nghi vấn | Is that bracken poisonous? |
Loại dương xỉ đó có độc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bracken".
