(Top Banner Ad)
bracken
B2
danh từ B2 Thực vật học

bracken

UK: /ˈbrækən/ • US: /ˈbrækən/

Nghĩa tiếng Việt

cây dương xỉ dương xỉ đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, coarse fern often found in open areas.

Vietnamese Meaning

Một loại dương xỉ lớn, thô thường thấy ở những khu vực trống trải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hillside was covered in bracken."

    "Sườn đồi được bao phủ bởi dương xỉ."

  • "The cattle were grazing among the bracken."

    "Gia súc đang gặm cỏ giữa đám dương xỉ."

  • "The forest floor was carpeted with bracken."

    "Mặt đất rừng được trải thảm bởi dương xỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Uncountable) bracken Cây dương xỉ lớn (một loại dương xỉ cao, thô ráp thường mọc thành bụi rậm)
Noun (Compound) bracken cover Vùng/thảm dương xỉ che phủ
Adjective brackeny Đầy dương xỉ; giống như dương xỉ (Ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Germanic Roots
*brakna / brakk*
Middle English (ME)
braken
Modern English
bracken

Nguồn Gốc Cây Dương Xỉ Lớn

Từ "bracken" có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic/Bắc Âu cổ (Old Norse), với từ nguyên liên quan đến một loại bụi rậm hoặc một cây dương xỉ lớn, thô ráp. Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung Cổ (Middle English) và dần trở thành tên gọi chính thức cho loại dương xỉ lớn, mọc dại phổ biến trên các vùng đất hoang và sườn đồi ở châu Âu.

Usage Note

Bracken thường đề cập đến loài dương xỉ cụ thể *Pteridium aquilinum*, một trong những loài dương xỉ phổ biến nhất trên thế giới. Nó có thể mọc rất dày đặc và được coi là loài xâm lấn ở một số khu vực. Từ này mang tính mô tả hơn là khoa học, thường được sử dụng để chỉ một khu vực mọc đầy dương xỉ bracken.

Prepositions

in among

In: Thường dùng để chỉ sự hiện diện của bracken trong một khu vực cụ thể (e.g., 'bracken in the forest'). Among: Thường dùng để chỉ bracken lẫn vào các loài cây khác (e.g., 'bracken among the trees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bracken
  • dense dense bracken
    (Dương xỉ mọc dày đặc)
  • tall tall bracken
    (Dương xỉ cao)
  • dead dead bracken
    (Dương xỉ khô héo)
Verb + bracken
  • hide in hide in the bracken
    (Ẩn nấp trong bụi dương xỉ)
  • clear clear the bracken
    (Phát quang/dọn dẹp dương xỉ)
Noun + bracken
  • patch of a patch of bracken
    (Một khu vực dương xỉ)
  • bed of a bed of bracken
    (Một thảm dương xỉ (thường dùng để chỉ nơi động vật nằm))

Idioms

  • A sea of bracken

    Một biển dương xỉ (Mô tả một khu vực rộng lớn bị che phủ bởi dương xỉ, mang tính thơ mộng hoặc hình ảnh)

    "The hillside was a sea of bracken in the late summer sun."

    (Sườn đồi là một biển dương xỉ dưới ánh nắng mặt trời cuối hè.)

  • To push through the bracken

    Xuyên qua bụi dương xỉ (Thể hiện hành động đi bộ khó khăn qua các bụi cây dày đặc)

    "We had to push through the bracken to reach the viewpoint."

    (Chúng tôi phải rẽ/xuyên qua bụi dương xỉ để đến được đài quan sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bracken

danh từ
Lật mặt

Một loại dương xỉ lớn, thô thường thấy ở những khu vực trống trải.

"The hillside was covered in bracken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers struggled through the dense bracken.
Những người đi bộ đường dài vất vả vượt qua đám dương xỉ rậm rạp.
Phủ định
There isn't much bracken growing in that field.
Không có nhiều dương xỉ mọc trên cánh đồng đó.
Nghi vấn
Is that bracken poisonous?
Loại dương xỉ đó có độc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bracken".

Tác Động Sinh Thái và Độc Tính

Bracken là một loại cây rất khỏe và có tính xâm lấn mạnh, làm giảm đa dạng sinh học của các vùng đất hoang. Nó chứa các chất độc có thể gây hại cho gia súc nếu chúng ăn phải. Ở Vương quốc Anh, việc kiểm soát bracken là một vấn đề môi trường lớn.

Nơi Cư Trú của Ve

Do bracken mọc dày đặc và cao, nó tạo ra môi trường ẩm ướt lý tưởng. Điều này khiến nó trở thành nơi ẩn náu phổ biến của ve (ticks), loại côn trùng mang mầm bệnh Lyme, gây rủi ro cho những người đi bộ đường dài và động vật nuôi.