(Top Banner Ad)
heath
B2
noun B2 Địa lý, Thực vật học

heath

UK: /hiːθ/ • US: /hiːθ/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất hoang vùng cây thạch nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of open uncultivated land with characteristic vegetation of heather, gorse, and coarse grasses.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất trống, không canh tác với thảm thực vật đặc trưng gồm cây thạch nam (heather), cây kim tước (gorse) và các loại cỏ dại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heath was covered in purple heather."

    "Vùng đất heath được bao phủ bởi cây thạch nam màu tím."

  • "The novel is set on the Yorkshire heath."

    "Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh trên vùng đất heath Yorkshire."

  • "The air on the heath was fresh and clean."

    "Không khí trên vùng đất heath rất trong lành và sạch sẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heather Cây thạch thảo
Adjective heathery Có nhiều cây thạch thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haiþi
Old English
hǣþ
English
heath

Nguồn gốc của từ 'heath'

Từ 'heath' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*haiþi', ám chỉ một vùng đất hoang, trống trải, thường có cây bụi thấp. Những vùng đất như vậy thường không thích hợp cho nông nghiệp và có vẻ ngoài khắc nghiệt, góp phần vào ý nghĩa của từ này trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'heath' thường dùng để chỉ một vùng đất hoang, có nhiều cây bụi thấp, đặc biệt là cây thạch nam. Nó khác với 'moor' (vùng đầm lầy) ở chỗ 'heath' thường khô hơn và có đất cát hơn.

Prepositions

on across

Ta thường dùng 'on the heath' để chỉ vị trí trên vùng đất heath. Ví dụ: 'They walked on the heath.' (Họ đi bộ trên vùng đất heath). 'Across the heath' dùng để chỉ việc di chuyển ngang qua vùng heath. Ví dụ: 'The road stretched across the heath.' (Con đường trải dài ngang qua vùng heath).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heath
  • barren barren heath
    (vùng hoang vu cằn cỗi)
  • windswept windswept heath
    (vùng hoang vu lộng gió)
  • open open heath
    (vùng hoang vu rộng mở)
Verb + heath
  • walk walk across the heath
    (đi bộ băng qua vùng hoang vu)
  • roam roam the heath
    (lang thang trên vùng hoang vu)
  • survey survey the heath
    (khảo sát vùng hoang vu)

Idioms

  • wild as the heath

    hoang dã, không bị gò bó

    "The child was as wild as the heath, running free and untamed."

    (Đứa trẻ hoang dã như thảo nguyên, chạy nhảy tự do không ai kìm kẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heath

noun
Lật mặt

Một vùng đất trống, không canh tác với thảm thực vật đặc trưng gồm cây thạch nam (heather), cây kim tước (gorse) và các loại cỏ dại.

"The heath was covered in purple heather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heath".

Heath trong văn hóa Anh

Vùng heath (hoang địa) thường xuất hiện trong văn học và văn hóa Anh như một địa điểm cô lập, hoang vu, mang tính biểu tượng. Nó có thể tượng trưng cho sự tự do, nỗi cô đơn, hoặc thậm chí là sự nguy hiểm.