(Top Banner Ad)
bradycardia
C1
Danh từ C1 Y học

bradycardia

UK: /ˌbrædɪˈkɑːdiə/ • US: /ˌbrædɪˈkɑːrdiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nhịp tim chậm nhịp tim chậm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormally slow heart action; usually defined as a heart rate below 60 beats per minute.

Vietnamese Meaning

Nhịp tim chậm bất thường; thường được định nghĩa là nhịp tim dưới 60 nhịp mỗi phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete's bradycardia was a normal adaptation to intense training."

    "Nhịp tim chậm của vận động viên là một sự thích nghi bình thường với quá trình luyện tập cường độ cao."

  • "Bradycardia can be detected through an ECG."

    "Nhịp tim chậm có thể được phát hiện thông qua điện tâm đồ."

  • "Severe bradycardia may require a pacemaker."

    "Nhịp tim chậm nghiêm trọng có thể cần đến máy tạo nhịp tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bradycardia chứng nhịp tim chậm
Adjective bradycardic (thuộc) nhịp tim chậm, có biểu hiện nhịp tim chậm
Noun (Antonym) tachycardia chứng nhịp tim nhanh (từ trái nghĩa)
Adjective (Antonym) tachycardic (thuộc) nhịp tim nhanh (từ trái nghĩa)

Synonyms

slow heart rate (nhịp tim chậm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βραδύς (bradús, 'slow') + καρδία (kardía, 'heart')
New Latin
bradycardia
English
bradycardia

Câu chuyện về 'Trái tim chậm chạp'

Từ 'bradycardia' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bradys' nghĩa là 'chậm' và 'kardia' nghĩa là 'trái tim'. Các bác sĩ đã kết hợp chúng để tạo ra một thuật ngữ y khoa chính xác mô tả tình trạng tim đập chậm hơn bình thường. Hiểu được gốc từ này giúp bạn dễ dàng nhớ nghĩa của nó: 'tim chậm'.

Usage Note

Bradycardia chỉ tình trạng tim đập chậm hơn so với mức bình thường. Nó có thể là một dấu hiệu sinh lý bình thường ở những người khỏe mạnh, được tập luyện thể thao thường xuyên, hoặc có thể là một dấu hiệu bệnh lý do các vấn đề về tim, tác dụng phụ của thuốc hoặc các bệnh lý khác. Cần phân biệt bradycardia với các rối loạn nhịp tim khác.

Prepositions

with due to

Bradycardia *with* (kèm theo) các triệu chứng khác (ví dụ: chóng mặt, ngất xỉu). Bradycardia *due to* (do) một nguyên nhân cụ thể (ví dụ: tác dụng phụ của thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bradycardia
  • Sinus bradycardia
    (nhịp tim chậm xoang (một loại nhịp tim chậm cụ thể))
  • Severe bradycardia
    (nhịp tim chậm nghiêm trọng)
  • Mild bradycardia
    (nhịp tim chậm nhẹ)
  • Symptomatic bradycardia
    (nhịp tim chậm có triệu chứng)
Verb + bradycardia
  • Cause bradycardia
    (gây ra nhịp tim chậm)
  • Treat bradycardia
    (điều trị nhịp tim chậm)
  • Diagnose bradycardia
    (chẩn đoán nhịp tim chậm)
  • Suffer from bradycardia
    (bị/mắc chứng nhịp tim chậm)

Idioms

  • a textbook case of bradycardia

    một trường hợp nhịp tim chậm điển hình, rõ ràng.

    "With a resting heart rate of 45 bpm and fainting spells, he was a textbook case of bradycardia."

    (Với nhịp tim lúc nghỉ là 45 nhịp/phút và các cơn ngất, anh ấy là một trường hợp nhịp tim chậm điển hình.)

  • bradycardia secondary to [a condition]

    nhịp tim chậm là hậu quả của hoặc gây ra bởi [một tình trạng bệnh lý khác].

    "The patient developed bradycardia secondary to an overdose of beta-blockers."

    (Bệnh nhân bị nhịp tim chậm do dùng thuốc chẹn beta quá liều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bradycardia

Danh từ
Lật mặt

Nhịp tim chậm bất thường; thường được định nghĩa là nhịp tim dưới 60 nhịp mỗi phút.

"The athlete's bradycardia was a normal adaptation to intense training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bradycardia".

Trái tim của vận động viên: Khi 'chậm' lại là 'khỏe'

Trong văn hóa phương Tây, nhịp tim chậm thường được coi là dấu hiệu bệnh lý. Tuy nhiên, có một ngoại lệ nổi tiếng là 'trái tim của vận động viên' (athlete's heart). Đối với các vận động viên sức bền chuyên nghiệp, nhịp tim lúc nghỉ rất thấp (một dạng bradycardia) lại là dấu hiệu của một trái tim cực kỳ khỏe mạnh và hiệu quả, không phải là bệnh tật.

Máy tạo nhịp tim: Giải pháp công nghệ cho trái tim

Chứng nhịp tim chậm là một trong những lý do phổ biến nhất để cấy máy tạo nhịp tim (pacemaker) trong y học phương Tây. Thiết bị công nghệ cao này phản ánh cách tiếp cận chủ động và dựa vào công nghệ để giải quyết các vấn đề sức khỏe, một đặc điểm nổi bật trong văn hóa chăm sóc sức khỏe hiện đại ở nhiều quốc gia phát triển.