(Top Banner Ad)
tachycardia
C1
Danh từ C1 Y học

tachycardia

UK: /ˌtækɪˈkɑːdɪə/ • US: /ˌtækɪˈkɑːrdiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tim đập nhanh nhịp tim nhanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormally rapid heart rate.

Vietnamese Meaning

Nhịp tim nhanh bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with tachycardia and shortness of breath."

    "Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng tim đập nhanh và khó thở."

  • "His ECG showed evidence of supraventricular tachycardia."

    "Điện tâm đồ của anh ấy cho thấy bằng chứng của nhịp nhanh trên thất."

  • "Tachycardia can be a sign of an underlying medical condition."

    "Nhịp tim nhanh có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tachycardias Các loại hoặc trường hợp của chứng nhịp tim nhanh
Adjective tachycardic Liên quan đến hoặc bị chứng nhịp tim nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tachys (ταχύς) - fast, rapid
Greek
cardia (καρδία) - heart
English
tachycardia

Nguồn gốc của Tachycardia

Từ 'tachycardia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'tachys' (nhanh chóng) và 'cardia' (tim). Nó được sử dụng lần đầu tiên trong y học để mô tả tình trạng nhịp tim nhanh bất thường.

Usage Note

Tachycardia đề cập đến tình trạng tim đập nhanh hơn bình thường khi nghỉ ngơi. Nhịp tim bình thường ở người lớn là từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút. Tachycardia xảy ra khi tim đập nhanh hơn 100 nhịp mỗi phút. Có nhiều loại tachycardia khác nhau, được phân loại theo vị trí phát sinh của nhịp tim nhanh (ví dụ: tâm nhĩ, tâm thất). Nó có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm căng thẳng, tập thể dục, bệnh tật, hoặc các vấn đề về tim.

Prepositions

with due to

'tachycardia with' thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm với tachycardia. 'tachycardia due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tachycardia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tachycardia
  • sinus sinus tachycardia
    (nhịp nhanh xoang)
  • ventricular ventricular tachycardia
    (nhịp nhanh thất)
  • paroxysmal paroxysmal tachycardia
    (nhịp nhanh kịch phát)
Verb + tachycardia
  • experience experience tachycardia
    (trải qua cơn nhịp tim nhanh)
  • develop develop tachycardia
    (phát triển chứng nhịp tim nhanh)
  • treat treat tachycardia
    (điều trị chứng nhịp tim nhanh)

Idioms

  • have your heart racing

    tim đập nhanh (do lo lắng, sợ hãi, phấn khích)

    "The thought of the presentation made her heart race."

    (Ý nghĩ về bài thuyết trình làm tim cô ấy đập nhanh.)

  • get your blood pumping

    làm cho máu lưu thông nhanh hơn (thường do hoạt động thể chất hoặc cảm xúc mạnh)

    "A good workout will get your blood pumping."

    (Một buổi tập luyện tốt sẽ làm cho máu lưu thông nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tachycardia

Danh từ
Lật mặt

Nhịp tim nhanh bất thường.

"The patient presented with tachycardia and shortness of breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tachycardia".

Ý nghĩa của nhịp tim nhanh trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, nhịp tim nhanh thường được sử dụng để biểu thị sự căng thẳng, hồi hộp hoặc phấn khích trong các bộ phim và sách. Nó là một cách để thể hiện cảm xúc mãnh liệt của nhân vật.