tachycardia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abnormally rapid heart rate.
Vietnamese Meaning
Nhịp tim nhanh bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with tachycardia and shortness of breath."
"Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng tim đập nhanh và khó thở."
-
"His ECG showed evidence of supraventricular tachycardia."
"Điện tâm đồ của anh ấy cho thấy bằng chứng của nhịp nhanh trên thất."
-
"Tachycardia can be a sign of an underlying medical condition."
"Nhịp tim nhanh có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tachycardias | Các loại hoặc trường hợp của chứng nhịp tim nhanh |
| Adjective | tachycardic | Liên quan đến hoặc bị chứng nhịp tim nhanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tachycardia đề cập đến tình trạng tim đập nhanh hơn bình thường khi nghỉ ngơi. Nhịp tim bình thường ở người lớn là từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút. Tachycardia xảy ra khi tim đập nhanh hơn 100 nhịp mỗi phút. Có nhiều loại tachycardia khác nhau, được phân loại theo vị trí phát sinh của nhịp tim nhanh (ví dụ: tâm nhĩ, tâm thất). Nó có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm căng thẳng, tập thể dục, bệnh tật, hoặc các vấn đề về tim.
Prepositions
'tachycardia with' thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm với tachycardia. 'tachycardia due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tachycardia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sinus sinus tachycardia (nhịp nhanh xoang)
-
ventricular ventricular tachycardia (nhịp nhanh thất)
-
paroxysmal paroxysmal tachycardia (nhịp nhanh kịch phát)
-
experience experience tachycardia (trải qua cơn nhịp tim nhanh)
-
develop develop tachycardia (phát triển chứng nhịp tim nhanh)
-
treat treat tachycardia (điều trị chứng nhịp tim nhanh)
Idioms
-
have your heart racing
tim đập nhanh (do lo lắng, sợ hãi, phấn khích)
"The thought of the presentation made her heart race."
(Ý nghĩ về bài thuyết trình làm tim cô ấy đập nhanh.)
-
get your blood pumping
làm cho máu lưu thông nhanh hơn (thường do hoạt động thể chất hoặc cảm xúc mạnh)
"A good workout will get your blood pumping."
(Một buổi tập luyện tốt sẽ làm cho máu lưu thông nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tachycardia
Danh từNhịp tim nhanh bất thường.
"The patient presented with tachycardia and shortness of breath."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tachycardia".
