(Top Banner Ad)
bradykinesia
C2
noun C2 Y học

bradykinesia

UK: /ˌbrædɪkɪˈniːziə/ • US: /ˌbrædɪkɪˈniːziə/

Nghĩa tiếng Việt

chậm vận động chứng giảm động
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slowness of movement, and is one of the cardinal manifestations of Parkinson's disease.

Vietnamese Meaning

Sự chậm chạp trong vận động, và là một trong những biểu hiện chính của bệnh Parkinson.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bradykinesia is a common symptom of Parkinson's disease, making everyday tasks challenging."

    "Chậm vận động là một triệu chứng phổ biến của bệnh Parkinson, khiến cho các công việc hàng ngày trở nên khó khăn."

  • "The patient exhibited bradykinesia, making it difficult to button their shirt."

    "Bệnh nhân biểu hiện chứng chậm vận động, gây khó khăn cho việc cài khuy áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bradykinetic Thuộc về hoặc liên quan đến sự chậm chạp chuyển động
Prefix brady- Tiền tố có nghĩa là 'chậm' (ví dụ: bradycardia - nhịp tim chậm)
Noun akinesia Tình trạng thiếu hoặc mất khả năng chuyển động (thường được xét song song với bradykinesia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βραδύς (bradys)
Ancient Greek
κίνησις (kinesis)
Modern Latin (Medical)
brady- + -kinesia
English (19th Century)
bradykinesia

Nguồn gốc sự chậm chạp

Từ 'bradykinesia' được cấu thành từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Brady-' (βραδύς) có nghĩa là 'chậm' và '-kinesia' (κίνησις) có nghĩa là 'chuyển động'. Do đó, từ này mô tả chính xác tình trạng y tế là sự chậm chạp bất thường của cử động, đặc biệt là trong Bệnh Parkinson.

Usage Note

Bradykinesia đề cập đến sự chậm trễ trong việc khởi động và thực hiện các cử động có chủ ý. Nó không chỉ đơn thuần là di chuyển chậm hơn mà còn là cảm giác khó khăn trong việc bắt đầu một hành động và duy trì nhịp điệu của nó. Nó khác với akinesia (mất vận động) mặc dù hai tình trạng này có liên quan mật thiết. Trong khi bradykinesia liên quan đến tốc độ vận động chậm, akinesia đề cập đến sự thiếu vận động hoàn toàn hoặc khó khăn trong việc khởi xướng vận động.

Prepositions

in with

"in": Được sử dụng để mô tả tình trạng bệnh lý. Ví dụ: 'Bradykinesia in Parkinson's disease'.
"with": Được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc sự đi kèm. Ví dụ: 'Patients with bradykinesia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bradykinesia
  • pronounced pronounced bradykinesia
    (sự chậm chạp chuyển động rõ rệt/nặng)
  • subtle subtle bradykinesia
    (sự chậm chạp chuyển động tinh vi/nhẹ)
  • severe severe bradykinesia
    (sự chậm chạp chuyển động nghiêm trọng)
Verb + bradykinesia
  • exhibit exhibit bradykinesia
    (biểu hiện sự chậm chạp chuyển động)
  • alleviate alleviate bradykinesia
    (làm giảm sự chậm chạp chuyển động)
Bradykinesia + Noun/Preposition
  • onset the onset of bradykinesia
    (sự khởi phát của chứng chậm chạp chuyển động)
  • assessment bradykinesia assessment
    (đánh giá chứng chậm chạp chuyển động)

Idioms

  • Akinesia and bradykinesia spectrum

    Phổ từ bất động đến chậm chạp chuyển động (chỉ phạm vi rối loạn vận động)

    "The patient's motor function falls somewhere on the akinesia and bradykinesia spectrum."

    (Chức năng vận động của bệnh nhân nằm ở đâu đó trên phổ bất động và chậm chạp chuyển động.)

  • A measure of bradykinesia

    Một thước đo/chỉ số của chứng chậm chạp chuyển động

    "The UPDRS scale provides a quantitative measure of bradykinesia."

    (Thang đo UPDRS cung cấp một thước đo định lượng về chứng chậm chạp chuyển động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bradykinesia

noun
Lật mặt

Sự chậm chạp trong vận động, và là một trong những biểu hiện chính của bệnh Parkinson.

"Bradykinesia is a common symptom of Parkinson's disease, making everyday tasks challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bradykinesia".

Dấu hiệu chẩn đoán Bệnh Parkinson

Bradykinesia là triệu chứng cốt lõi quan trọng nhất trong việc chẩn đoán lâm sàng Bệnh Parkinson (PD). Mặc dù bệnh nhân có thể run (tremor) hoặc cứng cơ (rigidity), nhưng nếu không có bradykinesia, chẩn đoán PD thường bị loại trừ. Sự chậm chạp này làm giảm biên độ và tốc độ của cử động lặp đi lặp lại.

Tác động đến chữ viết tay

Một biểu hiện đặc trưng của bradykinesia là micrografia (micrographia) – chữ viết tay trở nên nhỏ bé và co rúm lại. Đây là một dấu hiệu sớm thường gặp, khi bệnh nhân cố gắng viết nhưng tốc độ và kích thước chữ dần dần giảm đi không kiểm soát.