hyperkinesia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessive movement or motor activity.
Vietnamese Meaning
Sự vận động quá mức hoặc hoạt động vận động quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with hyperkinesia and tremors."
"Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng vận động quá mức và run rẩy."
-
"Drug-induced hyperkinesia is a common side effect of certain medications."
"Chứng vận động quá mức do thuốc là một tác dụng phụ thường gặp của một số loại thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hyperkinesia | chứng tăng động, vận động quá mức (trong y học) |
| Adjective | hyperkinetic | có tính tăng động, liên quan đến vận động quá mức |
| Noun | kinesis | sự vận động, sự chuyển động (thuật ngữ khoa học tổng quát) |
| Adjective | kinetic | thuộc về động lực, động năng |
| Noun | dyskinesia | rối loạn vận động (một tình trạng y tế khác liên quan đến chuyển động bất thường) |
| Noun | akinesia | bất động, liệt vận động (tình trạng thiếu hoặc mất khả năng vận động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hyperkinesia đề cập đến tình trạng vận động không kiểm soát được, có thể bao gồm bồn chồn, giật mình, hoặc các cử động vô thức. Nó thường là triệu chứng của các rối loạn thần kinh hoặc tâm thần, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Cần phân biệt với tăng động (hyperactivity), thường được dùng để chỉ mức độ hoạt động cao hơn bình thường, đặc biệt ở trẻ em.
Prepositions
‘Hyperkinesia in’ thường được dùng để chỉ sự xuất hiện của hyperkinesia trong một bộ phận cơ thể cụ thể hoặc trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: hyperkinesia in the limbs). ‘Hyperkinesia with’ thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa hyperkinesia và một bệnh lý hoặc tình trạng khác (ví dụ: hyperkinesia with chorea).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe hyperkinesia (tăng động nghiêm trọng)
-
mild mild hyperkinesia (tăng động nhẹ)
-
involuntary involuntary hyperkinesia (tăng động không tự chủ)
-
drug-induced drug-induced hyperkinesia (tăng động do thuốc)
-
childhood childhood hyperkinesia (tăng động ở trẻ em)
-
exhibit exhibit hyperkinesia (biểu hiện chứng tăng động)
-
experience experience hyperkinesia (trải qua tình trạng tăng động)
-
treat treat hyperkinesia (điều trị chứng tăng động)
-
manage manage hyperkinesia (kiểm soát chứng tăng động)
-
symptoms symptoms of hyperkinesia (các triệu chứng của chứng tăng động)
-
episodes episodes of hyperkinesia (các đợt tăng động)
Idioms
-
hyperkinetic disorder
rối loạn tăng động
"Children diagnosed with hyperkinetic disorder often struggle with concentration."
(Trẻ em được chẩn đoán mắc rối loạn tăng động thường gặp khó khăn trong việc tập trung.)
-
drug-induced hyperkinesia
tăng động do thuốc gây ra
"The patient developed drug-induced hyperkinesia as a side effect of the medication."
(Bệnh nhân bị tăng động do thuốc gây ra như một tác dụng phụ của thuốc.)
-
involuntary hyperkinesia
tăng động không tự chủ
"Involuntary hyperkinesia can significantly impact daily activities and quality of life."
(Tăng động không tự chủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperkinesia
Danh từSự vận động quá mức hoặc hoạt động vận động quá mức.
"The patient presented with hyperkinesia and tremors."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor suspected hyperkinesia after observing the child's movements yesterday. |
Bác sĩ nghi ngờ chứng tăng động sau khi quan sát các cử động của đứa trẻ ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't hyperkinetic as a child, but developed motor tics later in life. |
Cô ấy không bị tăng động khi còn nhỏ, nhưng lại phát triển các chứng giật cơ sau này trong đời. |
| Nghi vấn | Did the patient exhibit hyperkinesia during the neurological examination? |
Bệnh nhân có biểu hiện chứng tăng động trong quá trình kiểm tra thần kinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperkinesia".
