(Top Banner Ad)
hyperkinesia
C2
Danh từ C2 Y học

hyperkinesia

UK: /ˌhaɪpəkɪˈniːziə/ • US: /ˌhaɪpərkɪˈniːziə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tăng động vận động quá mức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive movement or motor activity.

Vietnamese Meaning

Sự vận động quá mức hoặc hoạt động vận động quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with hyperkinesia and tremors."

    "Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng vận động quá mức và run rẩy."

  • "Drug-induced hyperkinesia is a common side effect of certain medications."

    "Chứng vận động quá mức do thuốc là một tác dụng phụ thường gặp của một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperkinesia chứng tăng động, vận động quá mức (trong y học)
Adjective hyperkinetic có tính tăng động, liên quan đến vận động quá mức
Noun kinesis sự vận động, sự chuyển động (thuật ngữ khoa học tổng quát)
Adjective kinetic thuộc về động lực, động năng
Noun dyskinesia rối loạn vận động (một tình trạng y tế khác liên quan đến chuyển động bất thường)
Noun akinesia bất động, liệt vận động (tình trạng thiếu hoặc mất khả năng vận động)

Synonyms

Antonyms

hypokinesia (giảm vận động)akinesia (mất vận động)

Related Words

dyskinesia (rối loạn vận động)chorea (múa giật)tremor (run)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper-)
Ancient Greek
κίνησις (kinesis)
New Latin
hyperkinesia
English
hyperkinesia

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'hyperkinesia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó được ghép từ tiền tố 'hyper-' (ὑπέρ), có nghĩa là 'quá mức, vượt trội', và danh từ 'kinesis' (κίνησις), có nghĩa là 'chuyển động, vận động'. Từ này sau đó được sử dụng trong tiếng Latinh mới và được tiếng Anh tiếp nhận để mô tả tình trạng vận động quá mức.

Usage Note

Hyperkinesia đề cập đến tình trạng vận động không kiểm soát được, có thể bao gồm bồn chồn, giật mình, hoặc các cử động vô thức. Nó thường là triệu chứng của các rối loạn thần kinh hoặc tâm thần, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Cần phân biệt với tăng động (hyperactivity), thường được dùng để chỉ mức độ hoạt động cao hơn bình thường, đặc biệt ở trẻ em.

Prepositions

in with

‘Hyperkinesia in’ thường được dùng để chỉ sự xuất hiện của hyperkinesia trong một bộ phận cơ thể cụ thể hoặc trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: hyperkinesia in the limbs). ‘Hyperkinesia with’ thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa hyperkinesia và một bệnh lý hoặc tình trạng khác (ví dụ: hyperkinesia with chorea).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperkinesia
  • severe severe hyperkinesia
    (tăng động nghiêm trọng)
  • mild mild hyperkinesia
    (tăng động nhẹ)
  • involuntary involuntary hyperkinesia
    (tăng động không tự chủ)
  • drug-induced drug-induced hyperkinesia
    (tăng động do thuốc)
  • childhood childhood hyperkinesia
    (tăng động ở trẻ em)
Verb + hyperkinesia
  • exhibit exhibit hyperkinesia
    (biểu hiện chứng tăng động)
  • experience experience hyperkinesia
    (trải qua tình trạng tăng động)
  • treat treat hyperkinesia
    (điều trị chứng tăng động)
  • manage manage hyperkinesia
    (kiểm soát chứng tăng động)
Noun + of hyperkinesia
  • symptoms symptoms of hyperkinesia
    (các triệu chứng của chứng tăng động)
  • episodes episodes of hyperkinesia
    (các đợt tăng động)

Idioms

  • hyperkinetic disorder

    rối loạn tăng động

    "Children diagnosed with hyperkinetic disorder often struggle with concentration."

    (Trẻ em được chẩn đoán mắc rối loạn tăng động thường gặp khó khăn trong việc tập trung.)

  • drug-induced hyperkinesia

    tăng động do thuốc gây ra

    "The patient developed drug-induced hyperkinesia as a side effect of the medication."

    (Bệnh nhân bị tăng động do thuốc gây ra như một tác dụng phụ của thuốc.)

  • involuntary hyperkinesia

    tăng động không tự chủ

    "Involuntary hyperkinesia can significantly impact daily activities and quality of life."

    (Tăng động không tự chủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperkinesia

Danh từ
Lật mặt

Sự vận động quá mức hoặc hoạt động vận động quá mức.

"The patient presented with hyperkinesia and tremors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suspected hyperkinesia after observing the child's movements yesterday.
Bác sĩ nghi ngờ chứng tăng động sau khi quan sát các cử động của đứa trẻ ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't hyperkinetic as a child, but developed motor tics later in life.
Cô ấy không bị tăng động khi còn nhỏ, nhưng lại phát triển các chứng giật cơ sau này trong đời.
Nghi vấn
Did the patient exhibit hyperkinesia during the neurological examination?
Bệnh nhân có biểu hiện chứng tăng động trong quá trình kiểm tra thần kinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperkinesia".

Mối liên hệ với Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

Trong lịch sử y học, 'hyperkinesia' từng là một thuật ngữ quan trọng để mô tả các triệu chứng vận động quá mức, đặc biệt ở trẻ em, mà ngày nay thường được chẩn đoán là một phần của Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Mặc dù thuật ngữ đã phát triển, khái niệm về vận động không ngừng vẫn là một đặc điểm nhận dạng quan trọng trong việc hiểu và điều trị các tình trạng thần kinh phát triển này trong xã hội phương Tây.

Thách thức xã hội và sự thấu hiểu

Những người mắc chứng tăng động, đặc biệt là trẻ em, thường phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong môi trường học đường và xã hội. Sự khó khăn trong việc kiểm soát hành vi vận động có thể dẫn đến hiểu lầm, sự kỳ thị hoặc khó khăn trong việc hòa nhập. Do đó, việc nâng cao nhận thức và khuyến khích sự thấu hiểu từ cộng đồng là rất quan trọng để hỗ trợ những người gặp phải tình trạng này.