slow movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A section of a piece of music, typically classical music, that is performed at a slow tempo.
Vietnamese Meaning
Một phần của một bản nhạc, thường là nhạc cổ điển, được trình diễn ở nhịp độ chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The second movement of the symphony was a slow movement in E minor."
"Chương thứ hai của bản giao hưởng là một chương chậm ở giọng Mi thứ."
-
"The piece concludes with a slow movement, full of melancholy."
"Bản nhạc kết thúc bằng một chương chậm, đầy u sầu."
-
"The slow movement of the glacier is imperceptible to the naked eye."
"Sự di chuyển chậm chạp của sông băng là không thể nhận thấy bằng mắt thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slow | chậm chạp, từ từ |
| Adverb | slowly | một cách chậm rãi |
| Noun | slowness | sự chậm chạp |
| Verb | slow (down) | làm chậm lại, chậm lại |
| Verb | move | di chuyển, chuyển động |
| Adjective | moving | đang di chuyển; cảm động |
| Adjective | movable | có thể di chuyển được |
| Noun | mover | người khuân vác, người vận chuyển |
| Adjective | motionless | bất động, đứng yên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển để chỉ một chương (movement) trong một bản giao hưởng, concerto hoặc sonata. Nó nhấn mạnh vào tốc độ chậm rãi, tạo cảm giác thư thái, trang nghiêm hoặc trữ tình.
Nghĩa này thường ám chỉ đến một quá trình chậm rãi, từ tốn, không có sự đột ngột. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như chính trị, xã hội, hoặc thậm chí là sự phát triển cá nhân. Cần phân biệt với 'rapid change' (thay đổi nhanh chóng) để thấy rõ sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate a deliberate slow movement (một sự di chuyển chậm rãi có chủ ý)
-
gradual a gradual slow movement (một sự chuyển động chậm rãi và từ từ)
-
graceful a graceful slow movement (một chuyển động chậm rãi duyên dáng)
-
imperceptible an imperceptible slow movement (một sự chuyển động chậm rãi khó nhận thấy)
-
observe to observe a slow movement (quan sát một sự chuyển động chậm)
-
follow to follow a slow movement (đi theo một chuyển động chậm)
-
perform to perform a slow movement (in dance/music) (thực hiện một động tác/chương chậm (trong múa/nhạc))
-
pace the pace of a slow movement (tốc độ của một sự di chuyển chậm)
-
start the start of a slow movement (sự khởi đầu của một chuyển động chậm)
Idioms
-
The Slow Movement
Phong trào Sống Chậm (một xu hướng văn hóa toàn cầu)
"The Slow Movement advocates for a more balanced and mindful approach to life."
(Phong trào Sống Chậm đề cao cách tiếp cận cuộc sống cân bằng và chánh niệm hơn.)
-
Slow Food Movement
Phong trào Ẩm thực Chậm (một nhánh của Phong trào Sống Chậm, tập trung vào thực phẩm)
"The Slow Food Movement emphasizes traditional, local, and sustainable food production."
(Phong trào Ẩm thực Chậm nhấn mạnh sản xuất thực phẩm truyền thống, địa phương và bền vững.)
-
slow movement (in music)
chương chậm (trong âm nhạc, thường là một phần của bản giao hưởng hoặc sonata)
"The second slow movement of the symphony was particularly moving."
(Chương chậm thứ hai của bản giao hưởng đặc biệt cảm động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow movement
Danh từMột phần của một bản nhạc, thường là nhạc cổ điển, được trình diễn ở nhịp độ chậm.
"The second movement of the symphony was a slow movement in E minor."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Move with slow movement to avoid startling the animals. |
Hãy di chuyển một cách chậm rãi để tránh làm giật mình các con vật. |
| Phủ định | Don't move with slow movement; we need to act quickly! |
Đừng di chuyển chậm chạp; chúng ta cần hành động nhanh chóng! |
| Nghi vấn | Please, use slow movement when approaching the baby deer. |
Làm ơn, hãy di chuyển chậm rãi khi tiếp cận chú nai con. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow movement".
