(Top Banner Ad)
slow movement
B1
Danh từ B1 Tổng quát

slow movement

UK: /ˌsləʊ ˈmuːvmənt/ • US: /ˌsloʊ ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chương chậm (trong âm nhạc) sự chuyển biến chậm chạp sự thay đổi từ từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section of a piece of music, typically classical music, that is performed at a slow tempo.

Vietnamese Meaning

Một phần của một bản nhạc, thường là nhạc cổ điển, được trình diễn ở nhịp độ chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The second movement of the symphony was a slow movement in E minor."

    "Chương thứ hai của bản giao hưởng là một chương chậm ở giọng Mi thứ."

  • "The piece concludes with a slow movement, full of melancholy."

    "Bản nhạc kết thúc bằng một chương chậm, đầy u sầu."

  • "The slow movement of the glacier is imperceptible to the naked eye."

    "Sự di chuyển chậm chạp của sông băng là không thể nhận thấy bằng mắt thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm chạp, từ từ
Adverb slowly một cách chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp
Verb slow (down) làm chậm lại, chậm lại
Verb move di chuyển, chuyển động
Adjective moving đang di chuyển; cảm động
Adjective movable có thể di chuyển được
Noun mover người khuân vác, người vận chuyển
Adjective motionless bất động, đứng yên

Synonyms

Antonyms

fast movement (chương nhanh (trong âm nhạc))rapid change (sự thay đổi nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slāw
Proto-Germanic
*slæwaz
Old French
movement
Latin
movimentum

Sự kết hợp của 'Chậm' và 'Di chuyển'

Cụm từ 'slow movement' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã kết hợp để mô tả một hành động, quá trình hoặc xu hướng diễn ra từ từ, không vội vã. 'Slow' (chậm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slāw', chỉ sự thiếu tốc độ hoặc sự uể oải. 'Movement' (di chuyển, phong trào) đến từ tiếng Pháp cổ 'movement' và tiếng Latin 'movimentum', có nghĩa là hành động thay đổi vị trí hoặc một xu hướng xã hội. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về một sự thay đổi diễn ra một cách thong thả hoặc một phong trào xã hội đề cao sự chậm rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển để chỉ một chương (movement) trong một bản giao hưởng, concerto hoặc sonata. Nó nhấn mạnh vào tốc độ chậm rãi, tạo cảm giác thư thái, trang nghiêm hoặc trữ tình.
Nghĩa này thường ám chỉ đến một quá trình chậm rãi, từ tốn, không có sự đột ngột. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như chính trị, xã hội, hoặc thậm chí là sự phát triển cá nhân. Cần phân biệt với 'rapid change' (thay đổi nhanh chóng) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow movement
  • deliberate a deliberate slow movement
    (một sự di chuyển chậm rãi có chủ ý)
  • gradual a gradual slow movement
    (một sự chuyển động chậm rãi và từ từ)
  • graceful a graceful slow movement
    (một chuyển động chậm rãi duyên dáng)
  • imperceptible an imperceptible slow movement
    (một sự chuyển động chậm rãi khó nhận thấy)
Verb + slow movement
  • observe to observe a slow movement
    (quan sát một sự chuyển động chậm)
  • follow to follow a slow movement
    (đi theo một chuyển động chậm)
  • perform to perform a slow movement (in dance/music)
    (thực hiện một động tác/chương chậm (trong múa/nhạc))
Noun + slow movement
  • pace the pace of a slow movement
    (tốc độ của một sự di chuyển chậm)
  • start the start of a slow movement
    (sự khởi đầu của một chuyển động chậm)

Idioms

  • The Slow Movement

    Phong trào Sống Chậm (một xu hướng văn hóa toàn cầu)

    "The Slow Movement advocates for a more balanced and mindful approach to life."

    (Phong trào Sống Chậm đề cao cách tiếp cận cuộc sống cân bằng và chánh niệm hơn.)

  • Slow Food Movement

    Phong trào Ẩm thực Chậm (một nhánh của Phong trào Sống Chậm, tập trung vào thực phẩm)

    "The Slow Food Movement emphasizes traditional, local, and sustainable food production."

    (Phong trào Ẩm thực Chậm nhấn mạnh sản xuất thực phẩm truyền thống, địa phương và bền vững.)

  • slow movement (in music)

    chương chậm (trong âm nhạc, thường là một phần của bản giao hưởng hoặc sonata)

    "The second slow movement of the symphony was particularly moving."

    (Chương chậm thứ hai của bản giao hưởng đặc biệt cảm động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow movement

Danh từ
Lật mặt

Một phần của một bản nhạc, thường là nhạc cổ điển, được trình diễn ở nhịp độ chậm.

"The second movement of the symphony was a slow movement in E minor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Move with slow movement to avoid startling the animals.
Hãy di chuyển một cách chậm rãi để tránh làm giật mình các con vật.
Phủ định
Don't move with slow movement; we need to act quickly!
Đừng di chuyển chậm chạp; chúng ta cần hành động nhanh chóng!
Nghi vấn
Please, use slow movement when approaching the baby deer.
Làm ơn, hãy di chuyển chậm rãi khi tiếp cận chú nai con.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow movement".

Phong trào Sống Chậm (The Slow Movement)

Phong trào Sống Chậm là một triết lý văn hóa toàn cầu ủng hộ việc giảm tốc độ trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Nó bắt đầu với Phong trào Ẩm thực Chậm ở Ý vào những năm 1980 và sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác như du lịch chậm (slow travel), thiết kế chậm (slow design), và làm việc chậm (slow work). Mục đích là chống lại lối sống vội vã, đề cao chất lượng, sự kết nối và bền vững.

Đối lập với nhịp sống hiện đại

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi tốc độ và hiệu suất thường được ưu tiên hàng đầu, khái niệm 'slow movement' (chuyển động chậm hoặc phong trào chậm) mang ý nghĩa phản kháng. Nó khuyến khích con người dành thời gian suy ngẫm, tận hưởng khoảnh khắc và thực hiện mọi việc một cách cẩn trọng hơn thay vì chạy theo sự hối hả và áp lực của cuộc sống công nghiệp.