brahmin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of the highest, priestly class among the Hindus.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của đẳng cấp cao nhất, đẳng cấp tu sĩ trong Ấn Độ giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brahmin performed the sacred rituals."
"Vị Bà-la-môn thực hiện các nghi lễ thiêng liêng."
-
"Brahmins traditionally held positions of power and influence in Indian society."
"Theo truyền thống, những người Bà-la-môn nắm giữ các vị trí quyền lực và ảnh hưởng trong xã hội Ấn Độ."
-
"The brahmin community is known for its emphasis on education and scholarship."
"Cộng đồng Bà-la-môn nổi tiếng với sự chú trọng vào giáo dục và học thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Brahman | Trong Ấn Độ giáo, chỉ Thực tại Tối thượng, Linh hồn Vũ trụ hoặc một vị thần sáng tạo. |
| Adjective | Brahminical | Thuộc về hoặc liên quan đến đẳng cấp Brahmin hoặc các nghi lễ của họ. |
| Noun | Brahminism | Đạo Bà La Môn (hình thức tôn giáo cổ xưa đặt nền tảng cho Ấn Độ giáo hiện đại). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brahmin' thường được dùng để chỉ những người thuộc đẳng cấp Bà-la-môn theo hệ thống đẳng cấp (varna) truyền thống của Ấn Độ. Đẳng cấp này có vai trò quan trọng trong việc duy trì và thực hành các nghi lễ tôn giáo, nghiên cứu kinh Veda và truyền dạy kiến thức. Trong bối cảnh xã hội, từ này có thể mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sử, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ sự thuộc về một nhóm hoặc đẳng cấp cụ thể (ví dụ: 'a brahmin of the Shukla clan'). ‘among’ được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò của một người trong một tập thể lớn hơn (ví dụ: 'brahmins among the Hindu community').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-caste high-caste brahmin (người Bà La Môn đẳng cấp cao)
-
orthodox orthodox brahmin (người Bà La Môn chính thống/tuân thủ nghiêm ngặt)
-
rural rural brahmin (người Bà La Môn ở nông thôn)
-
Boston Boston brahmin (tầng lớp tinh hoa, quý tộc trí thức truyền thống ở Boston (Hoa Kỳ))
-
Kashmiri Kashmiri brahmin (người Bà La Môn từ vùng Kashmir)
-
priest brahmin priest (giáo sĩ/thầy cúng Bà La Môn)
-
scholar brahmin scholar (học giả Bà La Môn)
Idioms
-
The Boston Brahmins
Thuật ngữ chỉ giới thượng lưu, giàu có và có học thức truyền thống (thường là hậu duệ của những gia đình lập quốc) ở khu vực Boston và New England, Mỹ.
"The museum was largely funded by donations from the Boston Brahmins."
(Bảo tàng được tài trợ phần lớn bởi sự đóng góp từ giới tinh hoa ở Boston.)
-
Brahmin status
Địa vị Bà La Môn; hàm ý địa vị xã hội hoặc trí thức cực kỳ cao, được kính trọng.
"His family history gave him instant brahmin status among the professors."
(Lịch sử gia đình anh ấy ngay lập tức mang lại cho anh ấy địa vị Bà La Môn (ý chỉ địa vị học thuật cao) trong giới giáo sư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brahmin
nounMột thành viên của đẳng cấp cao nhất, đẳng cấp tu sĩ trong Ấn Độ giáo.
"The brahmin performed the sacred rituals."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of his training, he will have become a brahmin. |
Đến cuối khóa huấn luyện, anh ấy sẽ trở thành một tu sĩ brahmin. |
| Phủ định | By the 22nd century, brahminical traditions won't have remained unchanged. |
Vào thế kỷ 22, các truyền thống của đạo Bà la môn sẽ không còn giữ nguyên như cũ. |
| Nghi vấn | Will the community have accepted him as a brahmin by then? |
Đến lúc đó, cộng đồng sẽ chấp nhận anh ta như một tu sĩ brahmin chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brahmin".
