(Top Banner Ad)
vegetative state
C1
noun C1 Y học

vegetative state

UK: /ˈvedʒɪtətɪv steɪt/ • US: /ˈvɛdʒəˌteɪtɪv steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái thực vật sống thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of severely impaired consciousness in which a person is only capable of basic reflexive responses and lacks awareness of self or environment.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thực vật là một tình trạng suy giảm ý thức nghiêm trọng, trong đó một người chỉ có khả năng phản xạ cơ bản và thiếu nhận thức về bản thân hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he remained in a vegetative state for several years."

    "Sau tai nạn, anh ấy duy trì trạng thái thực vật trong vài năm."

  • "The doctor explained that she was in a persistent vegetative state."

    "Bác sĩ giải thích rằng cô ấy đang ở trong tình trạng thực vật dai dẳng."

  • "Prolonged vegetative state can raise difficult ethical questions."

    "Trạng thái thực vật kéo dài có thể đặt ra những câu hỏi đạo đức khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vegetative thuộc về thực vật, có khả năng sinh trưởng
Noun vegetation cây cỏ, thảm thực vật
Adverb vegetatively bằng cách sinh dưỡng (ở thực vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetativus
English
vegetative
English
state
English
vegetative state

Nguồn gốc 'vegetative'

Từ 'vegetative' xuất phát từ tiếng Latin 'vegetativus', có nghĩa là 'làm cho phát triển' hoặc 'liên quan đến thực vật'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả sự tăng trưởng và sinh sản của thực vật. Sau đó, nó được mở rộng để mô tả trạng thái sống mà chỉ có các chức năng cơ bản của cơ thể hoạt động, tương tự như sự sống của một loài cây.

Usage Note

"Vegetative state" biểu thị một tình trạng rối loạn ý thức nặng nề, trong đó bệnh nhân vẫn giữ được chu kỳ thức-ngủ nhưng không có dấu hiệu nhận thức về bản thân hoặc môi trường xung quanh. Nó khác với hôn mê, trong đó bệnh nhân không thức và không phản ứng. 'Minimally conscious state' (trạng thái ý thức tối thiểu) là một trạng thái khác, trong đó bệnh nhân thể hiện một số dấu hiệu nhận thức, dù rất hạn chế.

Prepositions

in into from

Các giới từ này thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc quá trình dẫn đến trạng thái thực vật. Ví dụ: 'The patient is in a vegetative state.' (Bệnh nhân đang trong trạng thái thực vật.) 'He lapsed into a vegetative state after the accident.' (Anh ấy rơi vào trạng thái thực vật sau tai nạn.) 'The patient recovered from a vegetative state.' (Bệnh nhân đã hồi phục từ trạng thái thực vật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetative state
  • Persistent persistent vegetative state
    (trạng thái thực vật kéo dài)
  • Permanent permanent vegetative state
    (trạng thái thực vật vĩnh viễn)
Verb + vegetative state
  • Enter enter a vegetative state
    (bước vào trạng thái thực vật)
  • Remain in remain in a vegetative state
    (duy trì trạng thái thực vật)
  • Recover from recover from a vegetative state
    (hồi phục từ trạng thái thực vật)

Idioms

  • To be in a vegetative state

    Ở trong trạng thái sống thực vật (nghĩa đen). Nghĩa bóng: trạng thái không hoạt động, thụ động, không có sự sống.

    "After the accident, he was in a vegetative state for several years."

    (Sau tai nạn, anh ấy đã sống trong trạng thái thực vật vài năm.)

  • Vegetate

    Sống cuộc đời tẻ nhạt, không làm gì đặc biệt, giống như cây cỏ.

    "I just want to vegetate on the beach all day."

    (Tôi chỉ muốn sống cuộc đời tẻ nhạt trên bãi biển cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetative state

noun
Lật mặt

Trạng thái thực vật là một tình trạng suy giảm ý thức nghiêm trọng, trong đó một người chỉ có khả năng phản xạ cơ bản và thiếu nhận thức về bản thân hoặc môi trường.

"After the accident, he remained in a vegetative state for several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patients in a vegetative state require constant care.
Bệnh nhân trong trạng thái thực vật cần được chăm sóc liên tục.
Phủ định
Seldom have doctors encountered such a prolonged vegetative state in a young patient.
Hiếm khi các bác sĩ gặp phải tình trạng thực vật kéo dài như vậy ở một bệnh nhân trẻ tuổi.
Nghi vấn
Were the doctors able to determine the cause of the patient's vegetative state?
Liệu các bác sĩ có thể xác định được nguyên nhân gây ra trạng thái thực vật của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetative state".

Quyết định về sự sống và cái chết

Trạng thái thực vật đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và pháp lý phức tạp về quyền của bệnh nhân, quyền của gia đình và trách nhiệm của bác sĩ. Việc quyết định có nên duy trì sự sống cho một người trong trạng thái thực vật hay không là một quyết định vô cùng khó khăn và gây tranh cãi.