(Top Banner Ad)
brain doctor
B2
Danh từ B2 Y học

brain doctor

UK: /ˈbreɪn ˈdɒktər/ • US: /ˈbreɪn ˈdɑːktər/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ chuyên khoa thần kinh bác sĩ não thầy thuốc chữa bệnh về não
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal term for a medical doctor specializing in the brain and nervous system; typically a neurologist or neurosurgeon.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ bác sĩ chuyên khoa về não và hệ thần kinh; thường là bác sĩ thần kinh hoặc bác sĩ phẫu thuật thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother is seeing a brain doctor because she's been having memory problems."

    "Bà của tôi đang đi khám bác sĩ chuyên khoa thần kinh vì bà ấy bị các vấn đề về trí nhớ."

  • "If you're concerned about headaches, you should consult a brain doctor."

    "Nếu bạn lo lắng về chứng đau đầu, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa thần kinh."

  • "He became a brain doctor to help people suffering from neurological disorders."

    "Anh ấy trở thành bác sĩ chuyên khoa thần kinh để giúp đỡ những người mắc các rối loạn thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurologist Bác sĩ chuyên khoa thần kinh (chuyên chẩn đoán và điều trị bệnh không phẫu thuật).
Noun neurosurgeon Bác sĩ phẫu thuật thần kinh.
Noun neurology Khoa học thần kinh, chuyên ngành thần kinh học.
Adjective neurological Thuộc về thần kinh, liên quan đến thần kinh học.

Synonyms

neurologist (bác sĩ thần kinh)neurosurgeon (bác sĩ phẫu thuật thần kinh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brægen (Brain component)
Latin/Old French
docēre/doctour (Doctor component)
Modern English
brain doctor (Compound noun)

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'brain doctor' là một từ ghép tiếng Anh rất đơn giản và trực quan, được tạo thành từ 'brain' (bộ não) và 'doctor' (bác sĩ). Đây là cách gọi thông tục, dân dã để chỉ các chuyên gia y tế chuyên điều trị các bệnh liên quan đến hệ thần kinh và bộ não. Trong y học chính thức, những người này được gọi là 'neurologist' (bác sĩ thần kinh, không phẫu thuật) hoặc 'neurosurgeon' (bác sĩ phẫu thuật thần kinh).

Usage Note

Thuật ngữ 'brain doctor' mang tính chất thân mật, đời thường hơn so với các thuật ngữ chuyên môn như 'neurologist' hay 'neurosurgeon'. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để dễ hiểu hơn, đặc biệt khi nói chuyện với những người không có kiến thức chuyên môn về y học. Tuy nhiên, trong bối cảnh y tế chính thức, nên sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như 'neurologist' (bác sĩ thần kinh) hoặc 'neurosurgeon' (bác sĩ phẫu thuật thần kinh).

Prepositions

with about

'with' được dùng khi nói về việc ai đó đang có cuộc hẹn hoặc đang điều trị với bác sĩ: 'He has an appointment with a brain doctor.' 'about' được dùng khi nói về việc tìm kiếm thông tin hoặc tư vấn từ bác sĩ: 'She is asking about a brain doctor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain doctor
  • top a top brain doctor
    (Một bác sĩ chuyên khoa não hàng đầu.)
  • pediatric a pediatric brain doctor
    (Một bác sĩ chuyên khoa não nhi khoa (cho trẻ em).)
  • skilled a skilled brain doctor
    (Một bác sĩ chuyên khoa não tay nghề cao, giỏi giang.)
Verb + brain doctor
  • consult consult a brain doctor
    (Tham khảo ý kiến/đi khám bác sĩ chuyên khoa não.)
  • see need to see a brain doctor
    (Cần phải gặp/đi khám bác sĩ chuyên khoa não.)

Idioms

  • Consult the best brain doctor in the region.

    Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa não giỏi nhất trong khu vực.

    "If the headaches persist, you should consult the best brain doctor in the region."

    (Nếu cơn đau đầu vẫn tiếp tục, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa não giỏi nhất trong khu vực.)

  • He thinks he needs a brain doctor.

    Anh ấy nghĩ mình cần đi khám bác sĩ thần kinh (thường dùng để nói đùa khi ai đó hành động kỳ quặc).

    "He completely forgot the meeting—I think he needs a brain doctor!"

    (Anh ta quên béng cả cuộc họp—tôi nghĩ anh ta cần phải đi khám bác sĩ thần kinh mất rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain doctor

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ bác sĩ chuyên khoa về não và hệ thần kinh; thường là bác sĩ thần kinh hoặc bác sĩ phẫu thuật thần kinh.

"My grandmother is seeing a brain doctor because she's been having memory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her father was a brain doctor.
Cô ấy nói rằng bố cô ấy là một bác sĩ chuyên về não.
Phủ định
He told me that he was not going to see a brain doctor.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không đi khám bác sĩ chuyên về não.
Nghi vấn
She asked if I knew a good brain doctor.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết một bác sĩ chuyên về não giỏi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain doctor".

Sự khác biệt trong vai trò

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'brain doctor' là cách nói chung chung, nhưng người ta luôn hiểu rằng có sự khác biệt lớn giữa 'Neurologist' (Bác sĩ thần kinh—chuyên điều trị bằng thuốc, không phẫu thuật) và 'Neurosurgeon' (Bác sĩ phẫu thuật thần kinh—chuyên thực hiện các ca mổ phức tạp). Việc phân biệt này rất quan trọng để xác định loại bệnh nhân cần gặp.

Biểu tượng của sự chuyên môn hóa cao

Bác sĩ chuyên khoa não thường được coi là những chuyên gia có trình độ cao nhất trong y học, do sự phức tạp và nhạy cảm của hệ thần kinh trung ương. Việc gặp gỡ 'brain doctor' thường gắn liền với các bệnh lý nghiêm trọng hoặc các vấn đề chẩn đoán khó khăn.