(Top Banner Ad)
medulla oblongata
C1
Danh từ C1 Y học

medulla oblongata

UK: /mɪˈdʌlə ˌɒblɒŋˈɡɑːtə/ • US: /məˈdʌlə ˌɑːblɒŋˈɡɑːtə/

Nghĩa tiếng Việt

hành tủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest part of the brainstem, which is the posterior part of the brain, continuous with the spinal cord. Its functions include regulation of heartbeat, breathing, and blood pressure.

Vietnamese Meaning

Phần thấp nhất của thân não, là phần sau của não, tiếp nối với tủy sống. Chức năng của nó bao gồm điều hòa nhịp tim, hô hấp và huyết áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the medulla oblongata can be life-threatening due to its control over vital functions."

    "Tổn thương hành tủy có thể đe dọa đến tính mạng do nó kiểm soát các chức năng quan trọng."

  • "The medulla oblongata plays a critical role in maintaining consciousness."

    "Hành tủy đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ý thức."

  • "Scientists are studying the effects of certain drugs on the medulla oblongata."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại thuốc lên hành tủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective medullary thuộc về tủy, có liên quan đến hành não (medulla)
Adjective oblong dài và hình bầu dục; hình thuôn
Noun oblong vật thể có hình thuôn

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medulla
Latin
oblongatus
English
medulla oblongata

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'medulla oblongata' là một thuật ngữ Latin cổ điển dùng trong giải phẫu học. 'Medulla' có nghĩa là 'tủy' hoặc 'phần bên trong', ám chỉ phần lõi hoặc trung tâm. 'Oblongata' là dạng quá khứ phân từ của động từ Latin 'oblongare', có nghĩa là 'làm cho dài ra' hoặc 'có hình thuôn'. Do đó, tên gọi này mô tả chính xác hình dạng và vị trí của nó trong não bộ, trông như một đoạn tủy hình thuôn dài nằm ở đáy não.

Usage Note

Medulla oblongata là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế và khoa học liên quan đến não bộ và hệ thần kinh trung ương. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một cấu trúc giải phẫu xác định. Tuy nhiên, trong các cuộc thảo luận chung về não bộ, có thể sử dụng các thuật ngữ như 'brainstem' (thân não) để thay thế.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The function *of* the medulla oblongata' (Chức năng *của* hành tủy). 'Damage *in* the medulla oblongata' (Tổn thương *ở* hành tủy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + medulla oblongata
  • controls the medulla oblongata controls vital functions
    (hành não điều khiển các chức năng sống còn)
  • regulates the medulla oblongata regulates breathing and heart rate
    (hành não điều hòa nhịp thở và nhịp tim)
  • damages damage to the medulla oblongata
    (tổn thương hành não)
Adjective + medulla oblongata
  • vital the medulla oblongata is vital for survival
    (hành não rất quan trọng cho sự sống còn)
  • injured an injured medulla oblongata
    (hành não bị tổn thương)
Noun + medulla oblongata
  • functions functions of the medulla oblongata
    (các chức năng của hành não)
  • lesions lesions in the medulla oblongata
    (các tổn thương ở hành não)

Idioms

  • The medulla oblongata controls vital involuntary functions.

    Hành não điều khiển các chức năng sống còn không tự chủ.

    "Breathing, heart rate, and blood pressure are among the vital involuntary functions the medulla oblongata controls."

    (Nhịp thở, nhịp tim và huyết áp là một trong những chức năng sống còn không tự chủ mà hành não điều khiển.)

  • Damage to the medulla oblongata can be fatal.

    Tổn thương hành não có thể gây tử vong.

    "Even a slight injury to the medulla oblongata can be fatal due to its critical role."

    (Ngay cả một chấn thương nhỏ ở hành não cũng có thể gây tử vong do vai trò cực kỳ quan trọng của nó.)

  • The medulla oblongata is part of the brainstem.

    Hành não là một phần của thân não.

    "Located at the base of the brain, the medulla oblongata is a crucial component of the brainstem."

    (Nằm ở đáy não, hành não là một thành phần quan trọng của thân não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medulla oblongata

Danh từ
Lật mặt

Phần thấp nhất của thân não, là phần sau của não, tiếp nối với tủy sống. Chức năng của nó bao gồm điều hòa nhịp tim, hô hấp và huyết áp.

"Damage to the medulla oblongata can be life-threatening due to its control over vital functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the medulla oblongata controls vital functions, damage to it can be fatal.
Bởi vì hành não kiểm soát các chức năng sống còn, tổn thương đến nó có thể gây tử vong.
Phủ định
Unless the medulla oblongata is functioning properly, the body cannot maintain basic life support.
Trừ khi hành não hoạt động bình thường, cơ thể không thể duy trì sự sống cơ bản.
Nghi vấn
If the patient's medulla oblongata is damaged, will they be able to breathe on their own?
Nếu hành não của bệnh nhân bị tổn thương, liệu họ có thể tự thở được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medulla oblongata".

Trung tâm sinh tồn

Hành não được coi là 'trung tâm sinh tồn' của cơ thể vì nó chịu trách nhiệm điều khiển các chức năng tự động và không thể thiếu như thở, nhịp tim, huyết áp và các phản xạ quan trọng như nuốt, ho, hắt hơi. Nếu hành não bị tổn thương nghiêm trọng, sự sống của một người sẽ bị đe dọa trực tiếp, thường dẫn đến tử vong hoặc tình trạng sống thực vật.

Cầu nối não bộ và tủy sống

Hành não không chỉ điều khiển các chức năng sống mà còn là một trạm chuyển tiếp quan trọng cho các tín hiệu thần kinh giữa não và tủy sống. Nó đảm bảo thông tin cảm giác và vận động được truyền tải thông suốt từ não xuống cơ thể và ngược lại, giúp cơ thể phối hợp các hoạt động phức tạp và duy trì cân bằng nội môi.