(Top Banner Ad)
main office
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý

main office

UK: /ˈmeɪn ˈɒfɪs/ • US: /ˈmeɪn ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trụ sở chính văn phòng chính trung tâm điều hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or central office of an organization, company, or institution.

Vietnamese Meaning

Văn phòng chính, trụ sở chính của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All important decisions are made at the main office."

    "Tất cả các quyết định quan trọng đều được đưa ra tại văn phòng chính."

  • "I have to go to the main office tomorrow for a meeting."

    "Tôi phải đến văn phòng chính vào ngày mai để dự một cuộc họp."

  • "The main office is located in the downtown area."

    "Văn phòng chính nằm ở khu vực trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstay Trụ cột, chỗ dựa chính (trong tiếng Việt)
Adjective officious Hay xía vào chuyện người khác (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Nguồn gốc của 'main' và 'office'

Từ 'main' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mægen', có nghĩa là 'sức mạnh, quyền lực'. Nó dần phát triển thành 'chính, quan trọng'. 'Office' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', nghĩa là 'bổn phận, trách nhiệm', sau đó được dùng để chỉ nơi thực hiện các công việc này. Vì vậy, 'main office' là văn phòng chính, nơi các hoạt động quan trọng nhất diễn ra.

Usage Note

Thuật ngữ 'main office' thường được dùng để chỉ địa điểm quản lý và điều hành trung tâm của một công ty hoặc tổ chức. Nó thường là nơi các quyết định quan trọng được đưa ra và các hoạt động chính được phối hợp. Khác với 'branch office' (văn phòng chi nhánh), 'main office' là trung tâm đầu não.

Prepositions

at in of

'at' được dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'He works at the main office.' 'in' được dùng khi nói về thành phố hoặc tòa nhà: 'The main office is in New York.' 'of' được dùng để chỉ văn phòng chính của tổ chức nào: 'the main office of the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main office
  • new main office
    (trụ sở chính mới)
  • regional main office
    (văn phòng chính khu vực)
  • corporate main office
    (trụ sở công ty)
Verb + main office
  • visit the main office
    (thăm trụ sở chính)
  • contact the main office
    (liên hệ với văn phòng chính)
  • relocate to the main office
    (chuyển đến trụ sở chính)

Idioms

  • by the book

    làm đúng theo quy trình, tuân thủ luật lệ (thường liên quan đến các quy định của 'main office')

    "The accountant always does everything by the book, especially when dealing with the main office."

    (Kế toán viên luôn làm mọi việc theo đúng quy trình, đặc biệt là khi làm việc với trụ sở chính.)

  • from the top down

    từ trên xuống (chỉ thị, mệnh lệnh từ 'main office')

    "The new policy was implemented from the top down, starting with the main office."

    (Chính sách mới được triển khai từ trên xuống, bắt đầu từ trụ sở chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main office

Danh từ
Lật mặt

Văn phòng chính, trụ sở chính của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

"All important decisions are made at the main office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the CEO, I would relocate the main office to a more modern building.
Nếu tôi là CEO, tôi sẽ chuyển văn phòng chính đến một tòa nhà hiện đại hơn.
Phủ định
If they didn't have the main office in New York, they wouldn't have such high operating costs.
Nếu họ không có văn phòng chính ở New York, họ sẽ không có chi phí hoạt động cao như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more secure if the main office weren't so far from your home?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu văn phòng chính không ở quá xa nhà của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the documents were already sent to the main office.
Cô ấy nói rằng các tài liệu đã được gửi đến văn phòng chính rồi.
Phủ định
He said that he didn't work at the main office anymore.
Anh ấy nói rằng anh ấy không còn làm việc ở văn phòng chính nữa.
Nghi vấn
She asked if I had ever been to the main office in New York.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đến văn phòng chính ở New York chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The important decisions are made at the main office.
Những quyết định quan trọng được đưa ra tại văn phòng chính.
Phủ định
Is the main office not responsible for these matters?
Văn phòng chính không chịu trách nhiệm cho những vấn đề này sao?
Nghi vấn
Is the main office located downtown?
Văn phòng chính có nằm ở trung tâm thành phố không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The important meeting was at the main office yesterday.
Cuộc họp quan trọng đã diễn ra tại văn phòng chính ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't work at the main office last year.
Cô ấy đã không làm việc tại văn phòng chính năm ngoái.
Nghi vấn
Did they close the main office on Sunday?
Họ có đóng cửa văn phòng chính vào Chủ nhật không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main office's new policy has improved employee satisfaction.
Chính sách mới của văn phòng chính đã cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
Phủ định
This branch is not under the main office's direct control.
Chi nhánh này không thuộc sự kiểm soát trực tiếp của văn phòng chính.
Nghi vấn
Is this project within the main office's budget?
Dự án này có nằm trong ngân sách của văn phòng chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main office".

Tầm quan trọng của 'Main Office'

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'main office' thường là trung tâm quyền lực, nơi đưa ra các quyết định chiến lược và quản lý các chi nhánh khác. Việc được làm việc tại 'main office' có thể được coi là một dấu hiệu của sự thăng tiến trong sự nghiệp.