(Top Banner Ad)
branched candlestick
B2
noun B2 Đồ gia dụng/Trang trí

branched candlestick

UK: /ˈbrɑːntʃt ˈkændl̩ˌstɪk/ • US: /ˈbræntʃt ˈkændəlˌstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giá nến nhiều nhánh chân nến nhiều nhánh đèn nến nhiều nhánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A candlestick with multiple arms or branches, each holding a candle.

Vietnamese Meaning

Giá nến nhiều nhánh, mỗi nhánh giữ một cây nến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dining table was adorned with a beautiful branched candlestick."

    "Bàn ăn được trang trí bằng một giá nến nhiều nhánh tuyệt đẹp."

  • "The antique branched candlestick added a touch of elegance to the room."

    "Giá nến nhiều nhánh cổ kính đã mang lại một nét sang trọng cho căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candelabrum Chân nến lớn có nhiều ngọn, đèn chùm nến
Verb branch Phân nhánh, rẽ nhánh
Adjective unbranched Không phân nhánh, không có cành
Noun candler Người hoặc dụng cụ kiểm tra trứng bằng ánh nến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng/Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
candela
Old English
candelsticca
Old French
branche
English (17th Century)
branched candlestick

Nguồn Gốc Của Ánh Sáng Cộng Gộp

Từ 'candlestick' (chân nến) bắt nguồn từ sự kết hợp giữa 'candle' (nến) và 'stick' (cây, vật giữ). Khi con người cần nhiều ánh sáng hơn trong phòng hoặc trên bàn ăn, họ đã thiết kế ra chân nến có 'nhánh' (branched) để giữ nhiều cây nến cùng lúc. Đây là một giải pháp thiết thực trước khi có điện, biến nó thành vật dụng trang trí và chiếu sáng quan trọng.

Từ Nến Đơn Đến Đèn Chùm

Mặc dù chỉ là một đồ vật chức năng, 'branched candlestick' thường được chế tác từ các vật liệu quý như bạc hoặc đồng thau, phản ánh vai trò của nó trong các sự kiện trang trọng và quý tộc. Việc thêm các nhánh cho phép ánh sáng được khuếch đại, mô phỏng chức năng của đèn chùm (chandelabra) nhưng ở quy mô nhỏ hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các giá nến lớn, trang trọng, có nhiều nhánh tỏa ra từ một thân chính. Khác với 'candlestick' thông thường chỉ có một chỗ cắm nến. Thường mang tính trang trí cao, được dùng trong các dịp lễ hội hoặc không gian trang trọng.

Prepositions

with on

'with': Dùng để mô tả đặc điểm, ví dụ 'a branched candlestick with five arms'. 'on': Dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'the branched candlestick on the mantelpiece'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branched candlestick (Miêu tả)
  • antique antique branched candlestick
    (Chân nến nhiều ngọn cổ điển)
  • silver silver branched candlestick
    (Chân nến nhiều ngọn bằng bạc)
  • ornate ornate branched candlestick
    (Chân nến nhiều ngọn được trang trí công phu)
Verb + branched candlestick (Hành động)
  • light light the branched candlestick
    (Thắp sáng chân nến nhiều ngọn)
  • polish polish the branched candlestick
    (Đánh bóng chân nến nhiều ngọn)
  • place place a branched candlestick
    (Đặt một chiếc chân nến nhiều ngọn)
Noun + branched candlestick (Vị trí/Ngữ cảnh)
  • dining table dining table branched candlestick
    (Chân nến nhiều ngọn đặt trên bàn ăn)

Idioms

  • Under the warm glow of the branched candlestick

    Trong ánh sáng ấm áp từ chân nến nhiều ngọn (thường dùng để miêu tả không khí lãng mạn hoặc trang trọng)

    "They exchanged vows under the warm glow of the branched candlestick."

    (Họ trao nhau lời thề nguyện trong ánh sáng ấm áp từ chiếc chân nến nhiều ngọn.)

  • To cast shadows like a branched candlestick

    Tạo ra những bóng đổ có hình dáng phân nhánh (miêu tả hiệu ứng ánh sáng kịch tính)

    "The moonlight made the tree outside cast shadows like a giant branched candlestick on the wall."

    (Ánh trăng khiến cái cây bên ngoài đổ bóng lên tường như một chiếc chân nến nhiều ngọn khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branched candlestick

noun
Lật mặt

Giá nến nhiều nhánh, mỗi nhánh giữ một cây nến.

"The dining table was adorned with a beautiful branched candlestick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branched candlestick".

Biểu Tượng Của Menorah

Loại chân nến nhiều ngọn nổi tiếng nhất về mặt văn hóa là Menorah (chân đèn bảy ngọn), một biểu tượng cổ xưa và quan trọng trong Do Thái giáo. Menorah đại diện cho ánh sáng thiêng liêng, trí tuệ và sự sáng tạo vũ trụ.

Đồ Trang Trí Formal

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19, chân nến nhiều ngọn làm bằng đồng hoặc bạc là vật dụng thiết yếu trên bàn ăn tối trang trọng (formal dinners). Chúng biểu thị sự giàu có, tinh tế và giúp tạo ra bầu không khí lãng mạn, cổ điển.