candle holder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decorative object that holds a candle in place.
Vietnamese Meaning
Một vật trang trí dùng để giữ nến cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed a red candle in the silver candle holder."
"Cô ấy đặt một cây nến đỏ vào cái chân nến bằng bạc."
-
"The antique candle holder was the centerpiece of the dining table."
"Cái chân nến cổ là tâm điểm của bàn ăn."
-
"She bought a beautiful ceramic candle holder at the market."
"Cô ấy đã mua một cái chân nến bằng gốm rất đẹp ở chợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | candle | cây nến |
| Noun | candlestick | chân nến (thường là loại đứng đơn lẻ) |
| Noun | candelabrum | giá đỡ nến có nhiều nhánh |
| Verb | hold | cầm, giữ |
| Noun | holding | sự nắm giữ, tài sản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Candle holder là một vật dụng thiết thực và trang trí. Chúng có nhiều hình dạng, kích cỡ và chất liệu khác nhau, từ những loại đơn giản bằng kim loại đến những loại phức tạp bằng thủy tinh hoặc gốm. Thường dùng để thắp sáng hoặc tạo không khí ấm cúng.
Prepositions
‘with’ được sử dụng để mô tả chất liệu hoặc đặc điểm của candle holder (ví dụ: a candle holder with a glass base). ‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí của nến trong candle holder (ví dụ: put the candle in the holder).
Collocations (Từ đi kèm)
-
silver a silver candle holder (một chiếc giá đỡ nến bằng bạc)
-
decorative decorative candle holders (những chiếc giá đỡ nến trang trí)
-
ceramic a ceramic candle holder (một chiếc giá đỡ nến bằng gốm)
-
antique an antique candle holder (một chiếc chân nến cổ)
-
place place the candle in the holder (đặt nến vào giá đỡ)
-
light light a candle in the holder (thắp nến trong giá đỡ)
-
clean clean the wax off the candle holder (làm sạch sáp bám trên giá đỡ nến)
Idioms
-
can't hold a candle to
không thể sánh bằng, thua xa
"The new version of the app can't hold a candle to the original one."
(Phiên bản mới của ứng dụng không thể sánh bằng phiên bản gốc.)
-
burn the candle at both ends
làm việc kiệt sức, thức khuya dậy sớm
"You'll get sick if you keep burning the candle at both ends."
(Bạn sẽ bị ốm nếu cứ tiếp tục làm việc quá sức như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
candle holder
nounMột vật trang trí dùng để giữ nến cố định.
"She placed a red candle in the silver candle holder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candle holder".
