(Top Banner Ad)
brand damage
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

brand damage

UK: /ˈbrænd ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˈbrænd ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại thương hiệu tổn hại thương hiệu hệ lụy thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or negative impact caused to a brand's reputation, image, or value.

Vietnamese Meaning

Thiệt hại hoặc tác động tiêu cực gây ra cho danh tiếng, hình ảnh hoặc giá trị của một thương hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working hard to repair the brand damage caused by the recent scandal."

    "Công ty đang nỗ lực để khắc phục thiệt hại thương hiệu do vụ bê bối gần đây gây ra."

  • "Poor customer service can lead to brand damage."

    "Dịch vụ khách hàng kém có thể dẫn đến thiệt hại thương hiệu."

  • "The product recall caused significant brand damage and a drop in sales."

    "Việc thu hồi sản phẩm đã gây ra thiệt hại thương hiệu đáng kể và doanh số bán hàng giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand Nhãn hiệu, thương hiệu
Noun branding Việc xây dựng thương hiệu
Verb damage Gây thiệt hại, làm hư hỏng
Adjective damaging Gây hại, có sức tàn phá
Adjective damaged Bị hư hại, bị tổn thương

Synonyms

reputational damage (thiệt hại về uy tín)image damage (thiệt hại hình ảnh)

Antonyms

brand building (xây dựng thương hiệu)brand enhancement (nâng cao thương hiệu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bhren- (to burn)
Old Norse
brandr (torch, sword blade)
Latin
damnum (loss, hurt, harm)
Middle English
brand + damage
Modern English
brand damage

Từ dấu sắt nung đến danh tiếng

Từ 'brand' vốn bắt nguồn từ việc dùng sắt nung đỏ để đánh dấu quyền sở hữu lên gia súc. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa sang nhãn hiệu hàng hóa. 'Damage' đến từ tiếng Latin 'damnum' nghĩa là sự tổn thất. Khi ghép lại, 'brand damage' mô tả việc 'vết dấu' hay danh tiếng của một thực thể bị tổn hại bởi các tác động tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ 'brand damage' đề cập đến những ảnh hưởng tiêu cực lâu dài mà một sự cố, hành động hoặc thông tin tiêu cực có thể gây ra cho một thương hiệu. Nó khác với các vấn đề tạm thời như 'bad publicity' (quảng cáo xấu) ở chỗ nó có thể làm suy yếu lòng tin của người tiêu dùng và giá trị thương hiệu trong thời gian dài. Có thể so sánh với 'reputational damage' (thiệt hại về uy tín) nhưng 'brand damage' cụ thể hơn, tập trung vào ảnh hưởng đến thương hiệu như một tài sản kinh doanh.

Prepositions

to from

* 'Damage to the brand': Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động là thương hiệu. Ví dụ: The scandal caused significant damage *to* the brand.
* 'Damage from': Nhấn mạnh nguồn gốc gây ra thiệt hại. Ví dụ: The brand suffered damage *from* the product recall.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand damage
  • Suffer suffer brand damage
    (Chịu đựng sự tổn hại thương hiệu)
  • Cause cause brand damage
    (Gây ra thiệt hại cho thương hiệu)
  • Mitigate mitigate brand damage
    (Giảm thiểu thiệt hại thương hiệu)
  • Risk risk brand damage
    (Mạo hiểm/đối mặt với nguy cơ hại thương hiệu)
Adjective + brand damage
  • Irreparable irreparable brand damage
    (Thiệt hại thương hiệu không thể cứu vãn)
  • Significant significant brand damage
    (Thiệt hại thương hiệu đáng kể)
  • Lasting lasting brand damage
    (Sự tổn hại thương hiệu lâu dài)
  • Potential potential brand damage
    (Thiệt hại thương hiệu tiềm tàng)

Idioms

  • Repair brand damage

    Khắc phục/hàn gắn những tổn hại của thương hiệu sau khủng hoảng

    "The company hired a PR firm to repair brand damage after the scandal."

    (Công ty đã thuê một công ty quan hệ công chúng để khắc phục thiệt hại thương hiệu sau vụ bê bối.)

  • Tarnish the brand

    Làm lu mờ, làm xấu đi hình ảnh thương hiệu

    "Negative customer reviews can quickly tarnish the brand."

    (Những đánh giá tiêu cực từ khách hàng có thể nhanh chóng làm xấu đi hình ảnh thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand damage

Danh từ
Lật mặt

Thiệt hại hoặc tác động tiêu cực gây ra cho danh tiếng, hình ảnh hoặc giá trị của một thương hiệu.

"The company is working hard to repair the brand damage caused by the recent scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand damage".

Văn hóa tẩy chay (Cancel Culture)

Trong kỷ nguyên mạng xã hội, 'brand damage' thường xảy ra cực kỳ nhanh chóng thông qua 'cancel culture'. Một sai lầm nhỏ của nhãn hàng có thể dẫn đến làn sóng tẩy chay diện rộng, gây thiệt hại hàng triệu đô la chỉ trong vài giờ.

Quản trị khủng hoảng (Crisis Management)

Các tập đoàn phương Tây thường có các bộ phận chuyên trách để ngăn ngừa 'brand damage'. Họ coi tài sản thương hiệu (brand equity) là tài sản vô hình quan trọng nhất, đôi khi còn giá trị hơn cả nhà máy hay hàng hóa.