(Top Banner Ad)
brand building
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

brand building

UK: /ˈbrænd ˌbɪldɪŋ/ • US: /ˈbrænd ˌbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng thương hiệu kiến tạo thương hiệu phát triển thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of establishing and developing a recognizable and respected brand in the minds of consumers.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập và phát triển một thương hiệu dễ nhận biết và được tôn trọng trong tâm trí người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective brand building is crucial for long-term success."

    "Xây dựng thương hiệu hiệu quả là yếu tố then chốt cho thành công lâu dài."

  • "Our company is investing heavily in brand building this year."

    "Công ty chúng tôi đang đầu tư mạnh vào việc xây dựng thương hiệu trong năm nay."

  • "Social media plays a significant role in modern brand building."

    "Mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brand Thương hiệu, nhãn hiệu
Verb Build Xây dựng, kiến tạo
Noun (Agent) Brand builder Người xây dựng thương hiệu
Gerund Branding Hoạt động định vị hoặc xây dựng thương hiệu
Adjective Branded Có thương hiệu, mang nhãn hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brandaz
Old Norse
brandr (burning, fire, torch)
Old English
byldan (to construct)
Modern English (19th-20th C.)
brand building

Từ Vết Đốt Đến Giá Trị Vô Hình

Từ 'brand' (thương hiệu) ban đầu có nghĩa là 'vết đốt' hoặc 'dấu hiệu làm bằng lửa', dùng để đánh dấu gia súc nhằm xác định quyền sở hữu. Quá trình chuyển đổi sang ý nghĩa kinh doanh hiện đại diễn ra khi các công ty cần một dấu hiệu hoặc tên gọi để phân biệt sản phẩm của mình. 'Brand building' là sự kết hợp giữa việc tạo ra dấu hiệu nhận diện (brand) và hành động xây dựng (building) nó thành một tài sản có giá trị.

Usage Note

Brand building là một quá trình liên tục bao gồm nhiều hoạt động marketing và truyền thông khác nhau. Nó tập trung vào việc tạo ra một nhận thức tích cực và lâu dài về thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Khác với 'brand awareness' (nhận diện thương hiệu), 'brand building' nhấn mạnh vào việc xây dựng giá trị và uy tín cho thương hiệu.

Prepositions

in for

'Brand building in' thường được sử dụng khi nói về thị trường hoặc khu vực cụ thể mà thương hiệu đang nhắm đến (ví dụ: brand building in Asia). 'Brand building for' được dùng để chỉ mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng thương hiệu (ví dụ: brand building for long-term growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand building
  • Invest in Invest in brand building
    (Đầu tư vào việc xây dựng thương hiệu)
  • Focus on Focus on brand building
    (Tập trung vào việc xây dựng thương hiệu)
  • Prioritize Prioritize brand building
    (Ưu tiên việc xây dựng thương hiệu)
Adjective + brand building
  • Effective Effective brand building
    (Xây dựng thương hiệu hiệu quả)
  • Strategic Strategic brand building
    (Xây dựng thương hiệu mang tính chiến lược)
  • Continuous Continuous brand building
    (Xây dựng thương hiệu liên tục)
Noun + brand building
  • Foundation of The foundation of brand building
    (Nền tảng của việc xây dựng thương hiệu)
  • Process of The process of brand building
    (Quy trình xây dựng thương hiệu)

Idioms

  • Long-term brand building strategy

    Chiến lược xây dựng thương hiệu dài hạn

    "They shifted their focus towards a long-term brand building strategy rather than quick sales."

    (Họ chuyển trọng tâm sang chiến lược xây dựng thương hiệu dài hạn thay vì doanh số nhanh chóng.)

  • Holistic brand building approach

    Phương pháp xây dựng thương hiệu toàn diện

    "A successful company uses a holistic brand building approach across all platforms."

    (Một công ty thành công sử dụng phương pháp xây dựng thương hiệu toàn diện trên mọi nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand building

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết lập và phát triển một thương hiệu dễ nhận biết và được tôn trọng trong tâm trí người tiêu dùng.

"Effective brand building is crucial for long-term success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team used to prioritize traditional advertising before focusing on brand building.
Đội ngũ marketing đã từng ưu tiên quảng cáo truyền thống trước khi tập trung vào xây dựng thương hiệu.
Phủ định
They didn't use to consider social media crucial for brand building.
Họ đã không từng coi mạng xã hội là yếu tố quan trọng cho việc xây dựng thương hiệu.
Nghi vấn
Did they use to ignore customer feedback during brand building?
Họ đã từng bỏ qua phản hồi của khách hàng trong quá trình xây dựng thương hiệu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand building".

Sự Trỗi Dậy Của Thương Hiệu Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'brand building' không chỉ dành cho các tập đoàn. Với sự phát triển của mạng xã hội, 'personal brand building' (xây dựng thương hiệu cá nhân) đã trở thành kỹ năng thiết yếu. Mọi người, từ CEO đến người nổi tiếng trên mạng, đều cần quản lý và củng cố hình ảnh công khai của mình.

Thương Hiệu và Lòng Trung Thành

Trong văn hóa tiêu dùng Mỹ, 'brand building' không chỉ là quảng cáo, mà là việc xây dựng mối quan hệ và sự tin tưởng. Những thương hiệu thành công nhất đã vượt qua việc bán sản phẩm; họ bán một câu chuyện, một giá trị, hoặc một lối sống, từ đó tạo ra 'brand loyalty' (lòng trung thành thương hiệu) mạnh mẽ.