(Top Banner Ad)
brand reputation
B2
Noun B2 Kinh tế, Marketing

brand reputation

UK: /brænd ˌrepjʊˈteɪʃən/ • US: /brænd ˌrepjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

uy tín thương hiệu danh tiếng thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall opinion and public perception of a brand, shaped by its actions, communication, and customer experiences.

Vietnamese Meaning

Uy tín thương hiệu; Nhận thức và quan điểm chung của công chúng về một thương hiệu, được hình thành bởi các hành động, giao tiếp và trải nghiệm của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's brand reputation was severely damaged by the product recall."

    "Uy tín thương hiệu của công ty đã bị tổn hại nghiêm trọng bởi việc thu hồi sản phẩm."

  • "Building a strong brand reputation is crucial for long-term success."

    "Xây dựng một uy tín thương hiệu vững chắc là rất quan trọng cho thành công lâu dài."

  • "Social media can both enhance and damage a company's brand reputation."

    "Mạng xã hội có thể vừa nâng cao vừa làm tổn hại uy tín thương hiệu của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Branding Hoạt động xây dựng thương hiệu
Verb Brand Gắn nhãn, xây dựng thương hiệu
Adjective Reputable Có uy tín, đáng tin cậy
Adjective Disreputable Tai tiếng, không đáng tin
Verb Repute Cho là, đồn là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
brandaz
Old English
brand
Latin
reputationem
Old French
reputation
Modern English
brand reputation

Nguồn gốc từ lửa

Từ 'brand' vốn có nghĩa là một thanh gỗ đang cháy. Người chăn nuôi xưa dùng sắt nung đỏ để 'đóng dấu' lên gia súc nhằm khẳng định quyền sở hữu. Sau này, nó tiến hóa thành việc khẳng định chất lượng và uy tín (reputation).

Sự tính toán của dư luận

'Reputation' đến từ tiếng Latin 'reputare', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'suy xét kỹ'. Nó phản ánh cách xã hội 'tính toán' giá trị của một thực thể dựa trên hành động quá khứ của họ.

Usage Note

“Brand reputation” nhấn mạnh đến sự nhìn nhận và đánh giá của công chúng về thương hiệu. Nó khác với “brand image” (hình ảnh thương hiệu), vốn là cách thương hiệu muốn được nhìn nhận, mặc dù hai khái niệm này có liên quan mật thiết với nhau. “Brand reputation” là kết quả của những gì thương hiệu thực sự làm và trải nghiệm mà khách hàng có được.

Prepositions

for of

“Reputation for”: Uy tín về một phẩm chất cụ thể (ví dụ: reputation for quality). “Reputation of”: Uy tín của một đối tượng cụ thể (ví dụ: reputation of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand reputation
  • stellar stellar brand reputation
    (uy tín thương hiệu xuất sắc/ngôi sao)
  • tarnished tarnished brand reputation
    (uy tín thương hiệu bị hoen ố)
  • solid solid brand reputation
    (uy tín thương hiệu vững chắc)
Verb + brand reputation
  • safeguard safeguard brand reputation
    (bảo vệ uy tín thương hiệu)
  • damage damage brand reputation
    (làm tổn hại uy tín thương hiệu)
  • bolster bolster brand reputation
    (củng cố uy tín thương hiệu)

Idioms

  • A brand is a promise

    Thương hiệu là một lời hứa (về chất lượng và uy tín)

    "They invest millions in PR because they know a brand is a promise that must be kept."

    (Họ đầu tư hàng triệu đô vào PR vì họ biết rằng thương hiệu là một lời hứa cần phải được giữ vững.)

  • Protect your brand at all costs

    Bảo vệ thương hiệu bằng mọi giá

    "When the scandal broke, the CEO's main goal was to protect the brand at all costs."

    (Khi vụ bê bối nổ ra, mục tiêu chính của CEO là bảo vệ thương hiệu bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand reputation

Noun
Lật mặt

Uy tín thương hiệu; Nhận thức và quan điểm chung của công chúng về một thương hiệu, được hình thành bởi các hành động, giao tiếp và trải nghiệm của khách hàng.

"The company's brand reputation was severely damaged by the product recall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should protect its brand reputation at all costs.
Công ty nên bảo vệ danh tiếng thương hiệu của mình bằng mọi giá.
Phủ định
A single scandal might not ruin a long-standing brand reputation completely.
Một vụ bê bối duy nhất có thể không phá hủy hoàn toàn danh tiếng thương hiệu lâu đời.
Nghi vấn
Could consistent quality control build a strong brand reputation?
Liệu kiểm soát chất lượng nhất quán có thể xây dựng danh tiếng thương hiệu mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand reputation".

Nền kinh tế niềm tin

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'brand reputation' được coi là tài sản vô hình lớn nhất. Một sai lầm nhỏ trên mạng xã hội có thể dẫn đến 'Cancel Culture' (văn hóa tẩy chay), phá hủy uy tín tích lũy hàng thập kỷ chỉ trong vài giờ.

Trách nhiệm xã hội (CSR)

Các nước phương Tây rất chú trọng đến trách nhiệm xã hội. Uy tín thương hiệu ngày nay không chỉ nằm ở sản phẩm tốt mà còn ở việc thương hiệu đó có bảo vệ môi trường hay ủng hộ bình đẳng giới hay không.