(Top Banner Ad)
brand image
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

brand image

UK: /ˈbrænd ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈbrænd ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh thương hiệu ấn tượng thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The impression of a product held by real or potential consumers.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng về một sản phẩm hoặc thương hiệu mà người tiêu dùng (hiện tại hoặc tiềm năng) có được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company worked hard to improve its brand image."

    "Công ty đã làm việc chăm chỉ để cải thiện hình ảnh thương hiệu của mình."

  • "A strong brand image can lead to increased sales."

    "Một hình ảnh thương hiệu mạnh có thể dẫn đến tăng doanh số."

  • "The scandal severely damaged the company's brand image."

    "Vụ bê bối đã gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand Thương hiệu, nhãn hiệu
Verb brand Đóng dấu, tạo thương hiệu
Noun branding Hoạt động xây dựng thương hiệu
Noun brand awareness Mức độ nhận biết thương hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brandr
Old English
brand
Latin
imago
English (1950s, Marketing)
brand image

Nguồn gốc từ 'Dấu ấn'

Từ 'brand' (thương hiệu) ban đầu xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'brandr' có nghĩa là lửa hoặc thanh củi cháy. Từ này được sử dụng để chỉ hành động đóng dấu bằng sắt nung (brand iron) lên gia súc hoặc hàng hóa nhằm đánh dấu quyền sở hữu. Khi ghép với 'image' (hình ảnh), 'brand image' mang ý nghĩa là dấu ấn cảm xúc hoặc hình ảnh mà công ty muốn 'đóng' vào tâm trí khách hàng.

Usage Note

Brand image đề cập đến nhận thức và cảm xúc mà mọi người liên kết với một thương hiệu cụ thể. Nó không chỉ là logo hoặc slogan mà là tổng hợp tất cả những trải nghiệm, thông tin, và cảm xúc mà người tiêu dùng có về thương hiệu đó. Nó có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng.

Prepositions

of for

"Brand image of": ám chỉ hình ảnh của thương hiệu đó. "Brand image for": ám chỉ hình ảnh mà thương hiệu muốn xây dựng cho cái gì (ví dụ: một dòng sản phẩm mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand image (Miêu tả hình ảnh)
  • strong strong brand image
    (hình ảnh thương hiệu mạnh)
  • damaged damaged brand image
    (hình ảnh thương hiệu bị tổn hại)
  • positive positive brand image
    (hình ảnh thương hiệu tích cực)
  • consistent consistent brand image
    (hình ảnh thương hiệu nhất quán)
Verb + brand image (Hành động tác động lên hình ảnh)
  • build build a brand image
    (xây dựng hình ảnh thương hiệu)
  • maintain maintain the brand image
    (duy trì hình ảnh thương hiệu)
  • enhance enhance the brand image
    (nâng cao/củng cố hình ảnh thương hiệu)
  • project project a brand image
    (phô bày/định hình hình ảnh thương hiệu)

Idioms

  • Protect the brand image

    Bảo vệ hình ảnh thương hiệu (khỏi rủi ro)

    "The CEO stated that they would recall the products immediately to protect the brand image at all costs."

    (CEO tuyên bố rằng họ sẽ thu hồi sản phẩm ngay lập tức để bảo vệ hình ảnh thương hiệu bằng mọi giá.)

  • The perception of the brand image

    Nhận thức (của công chúng) về hình ảnh thương hiệu

    "The marketing team must constantly monitor the perception of the brand image among young consumers."

    (Đội ngũ tiếp thị phải liên tục theo dõi nhận thức về hình ảnh thương hiệu trong giới người tiêu dùng trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand image

Danh từ
Lật mặt

Ấn tượng về một sản phẩm hoặc thương hiệu mà người tiêu dùng (hiện tại hoặc tiềm năng) có được.

"The company worked hard to improve its brand image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to neglect its brand image, focusing solely on product development.
Công ty đã từng bỏ bê hình ảnh thương hiệu của mình, chỉ tập trung vào phát triển sản phẩm.
Phủ định
They didn't use to worry about their brand image, but now it's their top priority.
Họ đã từng không lo lắng về hình ảnh thương hiệu của mình, nhưng bây giờ nó là ưu tiên hàng đầu của họ.
Nghi vấn
Did they use to pay attention to their brand image before the crisis?
Có phải họ đã từng chú ý đến hình ảnh thương hiệu của mình trước cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand image".

Hình ảnh thương hiệu và Lối sống

Ở các nước phương Tây, hình ảnh thương hiệu thường được xây dựng gắn liền với một lối sống hoặc một giá trị văn hóa cụ thể. Ví dụ, việc mua sản phẩm của Apple không chỉ là mua điện thoại, mà còn là mua một hình ảnh về sự sáng tạo, đổi mới và địa vị xã hội. Hình ảnh thương hiệu là một phần quan trọng trong việc xây dựng bản sắc cá nhân.

Tầm quan trọng của Trách nhiệm Xã hội (CSR)

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, hình ảnh thương hiệu được đánh giá rất cao dựa trên Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR). Việc công ty hành động có đạo đức, bảo vệ môi trường, và hỗ trợ cộng đồng sẽ cải thiện đáng kể hình ảnh thương hiệu trong mắt công chúng, điều mà khách hàng ngày càng coi trọng.