(Top Banner Ad)
brand identity
B2
danh từ B2 Kinh tế, Marketing

brand identity

UK: /ˈbrænd aɪˈdentɪti/ • US: /ˈbrænd aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhận diện thương hiệu hệ thống nhận diện thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The visible elements of a brand, such as its color, design, and logo, that identify and distinguish the brand in consumers' minds.

Vietnamese Meaning

Những yếu tố hữu hình của một thương hiệu, chẳng hạn như màu sắc, thiết kế và logo, giúp nhận diện và phân biệt thương hiệu đó trong tâm trí người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in creating a strong brand identity."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc tạo ra một bộ nhận diện thương hiệu mạnh mẽ."

  • "A consistent brand identity helps build trust with customers."

    "Một bộ nhận diện thương hiệu nhất quán giúp xây dựng lòng tin với khách hàng."

  • "The logo is a key component of the brand identity."

    "Logo là một thành phần quan trọng của bộ nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand Thương hiệu, nhãn hàng
Noun branding Hoạt động xây dựng thương hiệu
Adjective branded Được gắn nhãn hiệu
Noun identity Bản sắc, danh tính
Noun corporate identity Bản sắc doanh nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brandr (fire, burning stick)
Old English
brand (a mark made by burning)
Latin
identitas (sameness)
17th Century English
identity
Mid-20th Century Marketing
brand identity (compound)

Nguồn gốc 'Brand'

Từ 'brand' (thương hiệu) ban đầu có nghĩa là 'dấu ấn được tạo ra bằng lửa' (burning mark). Trong quá khứ, nông dân dùng sắt nung nóng để đóng dấu lên gia súc (branding) nhằm xác định quyền sở hữu. Ngày nay, ý nghĩa đó phát triển thành dấu hiệu đặc trưng giúp công chúng nhận ra và phân biệt một sản phẩm hoặc công ty.

Sự kết hợp Hiện đại

Cụm từ 'brand identity' (nhận diện thương hiệu) là một khái niệm khá hiện đại, phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực marketing sau Thế chiến thứ Hai. Nó mô tả toàn bộ các yếu tố hình ảnh và cảm xúc mà một công ty muốn truyền tải để tạo nên tính 'đồng nhất' (identity) và 'độc đáo' cho dấu ấn thương hiệu của mình.

Usage Note

Brand identity là tổng thể các yếu tố thị giác và phi thị giác tạo nên hình ảnh và cảm nhận về một thương hiệu. Nó khác với 'brand image' (hình ảnh thương hiệu), là cách người tiêu dùng thực sự nhìn nhận thương hiệu, và 'brand awareness' (nhận diện thương hiệu), chỉ là mức độ người tiêu dùng quen thuộc với thương hiệu.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của brand identity. Ví dụ: The color palette is a crucial element *of* the brand identity.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà brand identity hướng tới. Ví dụ: The new brand identity is *for* a younger demographic.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand identity
  • establish establish a strong brand identity
    (Thiết lập một nhận diện thương hiệu mạnh mẽ)
  • manage manage the company's brand identity
    (Quản lý nhận diện thương hiệu của công ty)
  • strengthen strengthen brand identity
    (Củng cố nhận diện thương hiệu)
  • convey convey the brand identity
    (Truyền tải nhận diện thương hiệu)
Adjective + brand identity
  • strong a strong brand identity
    (Một nhận diện thương hiệu mạnh)
  • consistent a consistent brand identity
    (Một nhận diện thương hiệu nhất quán)
  • distinctive a distinctive brand identity
    (Một nhận diện thương hiệu độc đáo, khác biệt)
Noun + brand identity
  • elements of elements of brand identity
    (Các yếu tố cấu thành nhận diện thương hiệu)
  • visual visual brand identity
    (Nhận diện thương hiệu bằng hình ảnh)

Idioms

  • Core brand identity

    Các giá trị cốt lõi của nhận diện thương hiệu

    "We must focus on defining our core brand identity before launching the campaign."

    (Chúng ta phải tập trung xác định các giá trị cốt lõi của nhận diện thương hiệu trước khi phát động chiến dịch.)

  • Brand identity crisis

    Khủng hoảng nhận diện thương hiệu (khi thương hiệu bị mâu thuẫn hoặc không rõ ràng)

    "The company suffered a brand identity crisis after changing its logo and mission statement too quickly."

    (Công ty đã trải qua khủng hoảng nhận diện thương hiệu sau khi thay đổi logo và tuyên bố sứ mệnh quá nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand identity

danh từ
Lật mặt

Những yếu tố hữu hình của một thương hiệu, chẳng hạn như màu sắc, thiết kế và logo, giúp nhận diện và phân biệt thương hiệu đó trong tâm trí người tiêu dùng.

"The company invested heavily in creating a strong brand identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in its brand identity, it would attract a larger customer base.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào bản sắc thương hiệu của mình, nó sẽ thu hút được lượng khách hàng lớn hơn.
Phủ định
If they didn't focus on building a strong brand identity, their product might not stand out in the market.
Nếu họ không tập trung vào việc xây dựng một bản sắc thương hiệu mạnh mẽ, sản phẩm của họ có thể không nổi bật trên thị trường.
Nghi vấn
Would the rebranding be more successful if the company consulted with experts in brand identity?
Việc tái định vị thương hiệu có thành công hơn không nếu công ty tham khảo ý kiến của các chuyên gia về bản sắc thương hiệu?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is currently developing a new brand identity for the product line.
Đội ngũ marketing hiện đang phát triển một bộ nhận diện thương hiệu mới cho dòng sản phẩm.
Phủ định
The company isn't changing its brand identity at the moment due to budget constraints.
Công ty hiện tại không thay đổi bộ nhận diện thương hiệu của mình do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is the design agency working on refining our brand identity this quarter?
Công ty thiết kế có đang làm việc để tinh chỉnh bộ nhận diện thương hiệu của chúng ta trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand identity".

Vai trò của Tính nhất quán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, tính nhất quán (consistency) là yếu tố tối quan trọng của 'brand identity'. Điều này có nghĩa là logo, màu sắc, giọng điệu truyền thông, và trải nghiệm khách hàng phải đồng bộ ở mọi kênh. Sự nhất quán này giúp xây dựng lòng tin và sự quen thuộc.

Brand Identity và Nhận thức cá nhân

'Brand identity' không chỉ áp dụng cho doanh nghiệp mà còn cho cá nhân (Personal Branding). Ở các thị trường lao động và mạng xã hội phát triển, việc quản lý cách người khác nhìn nhận bạn (brand identity cá nhân) là chìa khóa để đạt được thành công nghề nghiệp hoặc ảnh hưởng xã hội.