(Top Banner Ad)
corporate image
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing, Quan hệ công chúng

corporate image

UK: /ˈkɔːrpərət ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh doanh nghiệp hình ảnh công ty
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The public perception of a company or organization; the way a company is perceived by its stakeholders.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh công ty; nhận thức của công chúng về một công ty hoặc tổ chức; cách một công ty được các bên liên quan nhìn nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in advertising to improve its corporate image."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào quảng cáo để cải thiện hình ảnh công ty."

  • "A strong corporate image can give a company a competitive advantage."

    "Một hình ảnh công ty mạnh mẽ có thể mang lại cho một công ty lợi thế cạnh tranh."

  • "The scandal severely damaged the company's corporate image."

    "Vụ bê bối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty lớn
Adjective corporate thuộc về doanh nghiệp
Noun imagery hình ảnh đồ họa, biểu tượng
Verb incorporate sáp nhập, kết hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwrep- (body) / *aim- (to copy)
Latin
corporare (to form into a body) / imago (copy, likeness)
Middle English
corporat / image
Modern English
corporate image

Sự kết hợp giữa thân thể và hình bóng

Từ 'corporate' có gốc từ 'corpus' trong tiếng Latin nghĩa là 'thân thể', ám chỉ một tổ chức hoạt động như một cơ thể thống nhất. 'Image' bắt nguồn từ 'imago', nghĩa là hình ảnh phản chiếu. Thuật ngữ này ra đời để mô tả cách một 'thân thể doanh nghiệp' hiện ra trong tâm trí công chúng.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến ấn tượng tổng thể mà một công ty tạo ra trong tâm trí của mọi người. Nó bao gồm danh tiếng, thương hiệu, và giá trị của công ty. 'Corporate image' quan trọng vì nó ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng, thu hút nhân tài và duy trì mối quan hệ tốt với các nhà đầu tư và đối tác.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'The importance *of* corporate image.' (Tầm quan trọng của hình ảnh công ty.)
* **for:** Dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'Strategies *for* improving corporate image.' (Các chiến lược để cải thiện hình ảnh công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate image
  • positive a positive corporate image
    (một hình ảnh doanh nghiệp tích cực)
  • professional a professional corporate image
    (một hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp)
  • tarnished a tarnished corporate image
    (một hình ảnh doanh nghiệp bị hoen ố)
Verb + corporate image
  • project project a corporate image
    (xây dựng/thể hiện một hình ảnh doanh nghiệp)
  • enhance enhance the corporate image
    (nâng cao hình ảnh doanh nghiệp)
  • damage damage the corporate image
    (làm tổn hại hình ảnh doanh nghiệp)

Idioms

  • burnish one's corporate image

    đánh bóng hình ảnh doanh nghiệp

    "The company donated millions to charity to burnish its corporate image after the scandal."

    (Công ty đã quyên góp hàng triệu đô la cho từ thiện để đánh bóng hình ảnh doanh nghiệp sau bê bối.)

  • corporate image makeover

    cuộc cải tổ diện mạo doanh nghiệp

    "The airline is undergoing a massive corporate image makeover with new logos and uniforms."

    (Hãng hàng không đang thực hiện một cuộc cải tổ diện mạo doanh nghiệp quy mô lớn với logo và đồng phục mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate image

Danh từ
Lật mặt

Hình ảnh công ty; nhận thức của công chúng về một công ty hoặc tổ chức; cách một công ty được các bên liên quan nhìn nhận.

"The company invested heavily in advertising to improve its corporate image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invested heavily in improving its corporate image.
Công ty đã đầu tư rất nhiều vào việc cải thiện hình ảnh doanh nghiệp của mình.
Phủ định
Poor customer service did not help the company's corporate image.
Dịch vụ khách hàng kém không giúp ích cho hình ảnh doanh nghiệp của công ty.
Nghi vấn
Does the CEO's behavior affect the corporate image?
Hành vi của CEO có ảnh hưởng đến hình ảnh doanh nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate image".

Quyền lực mềm của PR

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'corporate image' không chỉ là logo mà là tổng hòa cảm xúc của khách hàng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư, dẫn đến sự ra đời của các đế chế Quan hệ công chúng (PR).

Trách nhiệm xã hội (CSR)

Ngày nay, hình ảnh doanh nghiệp gắn liền chặt chẽ với các hoạt động bảo vệ môi trường và đạo đức kinh doanh. Một công ty có lợi nhuận cao nhưng hình ảnh xấu về môi trường sẽ khó tồn tại lâu dài tại các thị trường phát triển.