(Top Banner Ad)
brand stretching
C1
Danh từ C1 Kinh tế

brand stretching

UK: /brænd ˈstretʃɪŋ/ • US: /brænd ˈstretʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng thương hiệu (quá mức) lạm dụng thương hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of using an established brand name on new products or services that are not necessarily related to the original brand's core business or expertise.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một thương hiệu đã được thiết lập cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mới, mà không nhất thiết liên quan đến lĩnh vực kinh doanh hoặc chuyên môn cốt lõi ban đầu của thương hiệu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's brand stretching into the fashion industry proved to be a successful move."

    "Việc mở rộng thương hiệu của công ty sang ngành công nghiệp thời trang đã chứng tỏ là một bước đi thành công."

  • "Their brand stretching strategy involved launching a line of organic baby food."

    "Chiến lược mở rộng thương hiệu của họ bao gồm việc tung ra một dòng sản phẩm thức ăn trẻ em hữu cơ."

  • "While brand stretching can be profitable, it's important to carefully consider the potential impact on brand reputation."

    "Mặc dù việc mở rộng thương hiệu có thể mang lại lợi nhuận, nhưng điều quan trọng là phải xem xét cẩn thận tác động tiềm tàng đến uy tín thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand
Verb to brand
Noun branding
Adjective branded
Verb to stretch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brand (lửa, đuốc)
Old English
streccan (kéo dài, căng ra)
Modern English (c. 1980s)
brand stretching (thuật ngữ marketing)

Từ Dấu Sắt Nung Đến Biểu Tượng Toàn Cầu

Từ 'brand' ban đầu có nghĩa là 'đốt cháy'. Nông dân thời xưa dùng một thanh sắt nung đỏ (a branding iron) để đóng dấu lên gia súc, khẳng định quyền sở hữu. Dần dần, 'brand' được dùng để chỉ dấu hiệu nhận biết của một sản phẩm, và sau này là toàn bộ hình ảnh, uy tín của một công ty. 'Stretching' có nghĩa là 'kéo dài ra'. Khi ghép lại, 'brand stretching' mô tả hành động 'kéo dài' uy tín của một thương hiệu sang các sản phẩm mới, không liên quan trực tiếp.

Usage Note

Brand stretching thường được thực hiện với hy vọng tận dụng sự quen thuộc và uy tín của thương hiệu hiện có để tăng cơ hội thành công cho sản phẩm mới. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro làm suy yếu hình ảnh thương hiệu nếu sản phẩm mới không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng hoặc không phù hợp với giá trị cốt lõi của thương hiệu. Cần phân biệt với 'brand extension' (mở rộng thương hiệu), khi sản phẩm mới thuộc cùng một danh mục hoặc lĩnh vực kinh doanh liên quan.

Prepositions

into to

Brand stretching *into* a new market: mở rộng thương hiệu sang một thị trường mới. Brand stretching *to* a new product category: mở rộng thương hiệu sang một danh mục sản phẩm mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand stretching
  • successful brand stretching
    (sự mở rộng thương hiệu thành công)
  • logical brand stretching
    (sự mở rộng thương hiệu hợp lý, logic)
  • risky brand stretching
    (sự mở rộng thương hiệu đầy rủi ro)
Verb + brand stretching
  • implement a brand stretching strategy
    (thực thi chiến lược mở rộng thương hiệu)
  • consider brand stretching
    (cân nhắc việc mở rộng thương hiệu)
  • succeed with brand stretching
    (thành công với việc mở rộng thương hiệu)
Noun + brand stretching
  • a strategy of brand stretching
    (một chiến lược mở rộng thương hiệu)
  • an example of brand stretching
    (một ví dụ về mở rộng thương hiệu)
  • the risks of brand stretching
    (những rủi ro của việc mở rộng thương hiệu)

Idioms

  • a textbook case of brand stretching

    một ví dụ điển hình/kinh điển về mở rộng thương hiệu

    "Apple's move from computers to music players and phones is a textbook case of successful brand stretching."

    (Việc Apple chuyển từ máy tính sang máy nghe nhạc và điện thoại là một ví dụ điển hình về mở rộng thương hiệu thành công.)

  • to stretch a brand too far

    mở rộng thương hiệu quá đà, sang một lĩnh vực không phù hợp dẫn đến thất bại

    "The luxury car company stretched its brand too far when it started selling cheap t-shirts."

    (Công ty xe hơi hạng sang đó đã mở rộng thương hiệu quá đà khi bắt đầu bán những chiếc áo thun rẻ tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand stretching

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng một thương hiệu đã được thiết lập cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mới, mà không nhất thiết liên quan đến lĩnh vực kinh doanh hoặc chuyên môn cốt lõi ban đầu của thương hiệu đó.

"The company's brand stretching into the fashion industry proved to be a successful move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although brand stretching can increase revenue initially, a company should carefully consider the potential damage to its core brand.
Mặc dù việc mở rộng thương hiệu có thể làm tăng doanh thu ban đầu, một công ty nên cân nhắc kỹ lưỡng những thiệt hại tiềm tàng đối với thương hiệu cốt lõi của mình.
Phủ định
Even though many companies attempt brand stretching, they won't always succeed unless they understand their target market well.
Mặc dù nhiều công ty cố gắng mở rộng thương hiệu, nhưng họ sẽ không phải lúc nào cũng thành công trừ khi họ hiểu rõ thị trường mục tiêu của mình.
Nghi vấn
If a company is considering brand stretching, should they first conduct market research to gauge customer perception?
Nếu một công ty đang cân nhắc việc mở rộng thương hiệu, họ có nên tiến hành nghiên cứu thị trường trước để đánh giá nhận thức của khách hàng không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brand stretching, which many companies employ to increase revenue, can sometimes damage brand reputation.
Sự mở rộng thương hiệu, được nhiều công ty sử dụng để tăng doanh thu, đôi khi có thể làm tổn hại đến danh tiếng thương hiệu.
Phủ định
Brand stretching that lacks a strategic rationale rarely succeeds in the long run.
Sự mở rộng thương hiệu mà thiếu cơ sở chiến lược hiếm khi thành công về lâu dài.
Nghi vấn
Is brand stretching, where a company extends its brand into new product categories, always a wise business decision?
Việc mở rộng thương hiệu, nơi một công ty mở rộng thương hiệu của mình sang các danh mục sản phẩm mới, có phải luôn là một quyết định kinh doanh khôn ngoan không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should consider brand stretching to reach new customers.
Công ty nên cân nhắc việc mở rộng thương hiệu để tiếp cận khách hàng mới.
Phủ định
They must not engage in excessive brand stretching, or they risk diluting their core brand.
Họ không được tham gia vào việc mở rộng thương hiệu quá mức, nếu không họ có nguy cơ làm loãng thương hiệu cốt lõi của mình.
Nghi vấn
Could brand stretching be a viable strategy for increasing market share?
Liệu việc mở rộng thương hiệu có phải là một chiến lược khả thi để tăng thị phần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand stretching".

Hiệu ứng Virgin: Từ Âm nhạc đến Du hành Vũ trụ

Ở phương Tây, Tập đoàn Virgin của tỷ phú Richard Branson là ví dụ nổi tiếng nhất về 'brand stretching'. Bắt đầu từ một hãng thu âm, Virgin đã 'kéo dài' thương hiệu của mình sang hàng không (Virgin Atlantic), tàu hỏa, điện thoại di động, và thậm chí là du lịch vũ trụ (Virgin Galactic). Họ thành công nhờ xây dựng một thương hiệu dựa trên các giá trị cốt lõi như sự đổi mới, vui vẻ và thách thức các đối thủ lớn.

Khi Thương hiệu 'Lạc Lối': Những Thất bại Kinh điển

Mở rộng thương hiệu cũng đầy rủi ro. Một trong những thất bại nổi tiếng nhất là khi Colgate, thương hiệu kem đánh răng, cho ra mắt dòng sản phẩm 'Bữa ăn đông lạnh Colgate' (Colgate Kitchen Entrees) vào những năm 1980. Người tiêu dùng không thể chấp nhận việc mua thực phẩm từ một công ty mà họ gắn liền với việc làm sạch răng miệng, và sản phẩm đã thất bại thảm hại.