brand stretching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of using an established brand name on new products or services that are not necessarily related to the original brand's core business or expertise.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng một thương hiệu đã được thiết lập cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mới, mà không nhất thiết liên quan đến lĩnh vực kinh doanh hoặc chuyên môn cốt lõi ban đầu của thương hiệu đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's brand stretching into the fashion industry proved to be a successful move."
"Việc mở rộng thương hiệu của công ty sang ngành công nghiệp thời trang đã chứng tỏ là một bước đi thành công."
-
"Their brand stretching strategy involved launching a line of organic baby food."
"Chiến lược mở rộng thương hiệu của họ bao gồm việc tung ra một dòng sản phẩm thức ăn trẻ em hữu cơ."
-
"While brand stretching can be profitable, it's important to carefully consider the potential impact on brand reputation."
"Mặc dù việc mở rộng thương hiệu có thể mang lại lợi nhuận, nhưng điều quan trọng là phải xem xét cẩn thận tác động tiềm tàng đến uy tín thương hiệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brand stretching thường được thực hiện với hy vọng tận dụng sự quen thuộc và uy tín của thương hiệu hiện có để tăng cơ hội thành công cho sản phẩm mới. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro làm suy yếu hình ảnh thương hiệu nếu sản phẩm mới không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng hoặc không phù hợp với giá trị cốt lõi của thương hiệu. Cần phân biệt với 'brand extension' (mở rộng thương hiệu), khi sản phẩm mới thuộc cùng một danh mục hoặc lĩnh vực kinh doanh liên quan.
Prepositions
Brand stretching *into* a new market: mở rộng thương hiệu sang một thị trường mới. Brand stretching *to* a new product category: mở rộng thương hiệu sang một danh mục sản phẩm mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful brand stretching (sự mở rộng thương hiệu thành công)
-
logical brand stretching (sự mở rộng thương hiệu hợp lý, logic)
-
risky brand stretching (sự mở rộng thương hiệu đầy rủi ro)
-
implement a brand stretching strategy (thực thi chiến lược mở rộng thương hiệu)
-
consider brand stretching (cân nhắc việc mở rộng thương hiệu)
-
succeed with brand stretching (thành công với việc mở rộng thương hiệu)
-
a strategy of brand stretching (một chiến lược mở rộng thương hiệu)
-
an example of brand stretching (một ví dụ về mở rộng thương hiệu)
-
the risks of brand stretching (những rủi ro của việc mở rộng thương hiệu)
Idioms
-
a textbook case of brand stretching
một ví dụ điển hình/kinh điển về mở rộng thương hiệu
"Apple's move from computers to music players and phones is a textbook case of successful brand stretching."
(Việc Apple chuyển từ máy tính sang máy nghe nhạc và điện thoại là một ví dụ điển hình về mở rộng thương hiệu thành công.)
-
to stretch a brand too far
mở rộng thương hiệu quá đà, sang một lĩnh vực không phù hợp dẫn đến thất bại
"The luxury car company stretched its brand too far when it started selling cheap t-shirts."
(Công ty xe hơi hạng sang đó đã mở rộng thương hiệu quá đà khi bắt đầu bán những chiếc áo thun rẻ tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brand stretching
Danh từViệc sử dụng một thương hiệu đã được thiết lập cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mới, mà không nhất thiết liên quan đến lĩnh vực kinh doanh hoặc chuyên môn cốt lõi ban đầu của thương hiệu đó.
"The company's brand stretching into the fashion industry proved to be a successful move."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although brand stretching can increase revenue initially, a company should carefully consider the potential damage to its core brand. |
Mặc dù việc mở rộng thương hiệu có thể làm tăng doanh thu ban đầu, một công ty nên cân nhắc kỹ lưỡng những thiệt hại tiềm tàng đối với thương hiệu cốt lõi của mình. |
| Phủ định | Even though many companies attempt brand stretching, they won't always succeed unless they understand their target market well. |
Mặc dù nhiều công ty cố gắng mở rộng thương hiệu, nhưng họ sẽ không phải lúc nào cũng thành công trừ khi họ hiểu rõ thị trường mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | If a company is considering brand stretching, should they first conduct market research to gauge customer perception? |
Nếu một công ty đang cân nhắc việc mở rộng thương hiệu, họ có nên tiến hành nghiên cứu thị trường trước để đánh giá nhận thức của khách hàng không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Brand stretching, which many companies employ to increase revenue, can sometimes damage brand reputation. |
Sự mở rộng thương hiệu, được nhiều công ty sử dụng để tăng doanh thu, đôi khi có thể làm tổn hại đến danh tiếng thương hiệu. |
| Phủ định | Brand stretching that lacks a strategic rationale rarely succeeds in the long run. |
Sự mở rộng thương hiệu mà thiếu cơ sở chiến lược hiếm khi thành công về lâu dài. |
| Nghi vấn | Is brand stretching, where a company extends its brand into new product categories, always a wise business decision? |
Việc mở rộng thương hiệu, nơi một công ty mở rộng thương hiệu của mình sang các danh mục sản phẩm mới, có phải luôn là một quyết định kinh doanh khôn ngoan không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should consider brand stretching to reach new customers. |
Công ty nên cân nhắc việc mở rộng thương hiệu để tiếp cận khách hàng mới. |
| Phủ định | They must not engage in excessive brand stretching, or they risk diluting their core brand. |
Họ không được tham gia vào việc mở rộng thương hiệu quá mức, nếu không họ có nguy cơ làm loãng thương hiệu cốt lõi của mình. |
| Nghi vấn | Could brand stretching be a viable strategy for increasing market share? |
Liệu việc mở rộng thương hiệu có phải là một chiến lược khả thi để tăng thị phần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand stretching".
