(Top Banner Ad)
branded
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Marketing

branded

UK: /ˈbrændɪd/ • US: /ˈbrændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có thương hiệu nhãn hiệu mang nhãn hiệu hàng hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked with a brand; having a well-known brand name.

Vietnamese Meaning

Được đóng dấu thương hiệu; mang một thương hiệu nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sells branded merchandise."

    "Công ty bán các mặt hàng mang thương hiệu."

  • "He prefers branded clothes."

    "Anh ấy thích quần áo có thương hiệu."

  • "They launched a new branded product line."

    "Họ đã ra mắt một dòng sản phẩm mới mang thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand thương hiệu, nhãn hiệu
Verb brand đóng dấu; xây dựng thương hiệu; gán cho (một cái mác)
Noun branding sự/quá trình xây dựng thương hiệu
Verb rebrand tái định vị thương hiệu, làm mới thương hiệu
Adjective unbranded không có thương hiệu, hàng thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*brandaz
Old Norse
brandr
Old English
brand
Modern English
branded

Từ ngọn đuốc đến thương hiệu

Nghĩa gốc của từ 'brand' là một khúc gỗ đang cháy. Người xưa dùng những thanh sắt nung đỏ (brand) để đóng dấu lên gia súc nhằm khẳng định quyền sở hữu. Dần dần, hành động 'đóng dấu' này phát triển thành nghĩa bóng là 'ghi dấu ấn' và trở thành khái niệm 'thương hiệu' (brand) trong kinh doanh hiện đại.

Dấu ấn của tội phạm

Trong lịch sử, tội phạm thường bị trừng phạt bằng cách dùng sắt nung đỏ đóng dấu lên da. Dấu ấn này là một sự sỉ nhục công khai và không thể xóa bỏ. Vì vậy, cụm từ 'to be branded as something' (bị gán mác là gì đó) thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc bị xã hội lên án hoặc định kiến về một điều xấu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ đã được gắn liền với một thương hiệu cụ thể và được nhận biết rộng rãi. Sự khác biệt với 'generic' (chung chung, không thương hiệu) là rất rõ ràng.

Prepositions

with

'Branded with': Được gắn liền với thương hiệu cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Branded with Nike'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branded
  • heavily branded products
    (các sản phẩm được quảng bá thương hiệu rầm rộ)
  • designer- branded clothing
    (quần áo hàng hiệu thiết kế)
  • well-known branded goods
    (hàng hóa mang thương hiệu nổi tiếng)
Verb + branded
  • be branded as a traitor
    (bị gán mác là kẻ phản bội)
  • was branded a liar
    (đã bị coi là kẻ nói dối)
  • be branded with a logo
    (được đóng dấu logo)
branded + Noun
  • branded goods
    (hàng hiệu, hàng có thương hiệu)
  • branded content
    (nội dung được tài trợ (bởi thương hiệu))
  • branded merchandise
    (sản phẩm quảng bá thương hiệu)

Idioms

  • be branded for life

    Bị mang tiếng xấu hoặc một dấu ấn tiêu cực suốt đời, không thể gột sạch.

    "After the cheating scandal, the athlete was branded for life."

    (Sau vụ bê bối gian lận, vận động viên đó đã bị mang tiếng xấu suốt đời.)

  • branded with a scarlet letter

    Bị xã hội công khai lên án và tẩy chay vì một lỗi lầm, thường liên quan đến đạo đức. (Ám chỉ đến tiểu thuyết 'The Scarlet Letter').

    "In the small, conservative community, she felt she was branded with a scarlet letter for getting divorced."

    (Trong cộng đồng nhỏ và bảo thủ đó, cô cảm thấy mình như bị cả xã hội lên án chỉ vì đã ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branded

Tính từ
Lật mặt

Được đóng dấu thương hiệu; mang một thương hiệu nổi tiếng.

"The company sells branded merchandise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a really well-branded product!
Wow, đó là một sản phẩm được xây dựng thương hiệu rất tốt!
Phủ định
Oh, the company didn't brand their new line of clothing well, did they?
Ồ, công ty đã không xây dựng thương hiệu cho dòng quần áo mới của họ tốt, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that a branded bag you're carrying?
Này, đó có phải là một chiếc túi hàng hiệu mà bạn đang mang không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Looking at the shop, I noticed that every bag, wallet, and accessory was branded with the company's logo.
Nhìn vào cửa hàng, tôi nhận thấy rằng mọi chiếc túi, ví và phụ kiện đều được in logo của công ty.
Phủ định
Even with the new marketing campaign, the company, struggling with its image, hasn't branded itself as environmentally friendly, and consumers are skeptical.
Ngay cả với chiến dịch tiếp thị mới, công ty, đang vật lộn với hình ảnh của mình, vẫn chưa tự quảng bá mình là thân thiện với môi trường, và người tiêu dùng vẫn hoài nghi.
Nghi vấn
Considering the high costs, does the company, after careful consideration, plan to brand a new line of organic products?
Xem xét chi phí cao, liệu công ty, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, có kế hoạch xây dựng thương hiệu cho một dòng sản phẩm hữu cơ mới không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cattle were branded with the ranch's symbol in the 1800s.
Đàn gia súc đã được đóng dấu bằng biểu tượng của trang trại vào những năm 1800.
Phủ định
Those shirts will not be branded before they are sold.
Những chiếc áo sơ mi đó sẽ không được gắn nhãn hiệu trước khi chúng được bán.
Nghi vấn
Can the products be branded with our company's logo?
Sản phẩm có thể được gắn thương hiệu bằng logo của công ty chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branded".

Sức mạnh thương hiệu trong văn hóa tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'thương hiệu' không chỉ là một cái tên. Nó là một bản sắc, một lời hứa về chất lượng và đôi khi là biểu tượng của địa vị. Các công ty chi hàng tỷ đô la để 'xây dựng thương hiệu' (branding) nhằm tạo ra kết nối cảm xúc với khách hàng. Đây là lý do tại sao một chiếc áo 'hàng hiệu' (branded) có thể đắt hơn nhiều lần so với một chiếc áo không có thương hiệu dù trông giống hệt nhau.

Đóng dấu gia súc ở miền Tây hoang dã

Hành động dùng sắt nung đỏ đóng dấu lên gia súc là một hình ảnh kinh điển về các chàng cao bồi và miền Tây hoang dã của Mỹ. Mỗi trang trại có một ký hiệu 'thương hiệu' riêng, được đăng ký để chống trộm cắp gia súc. Đây là mối liên hệ trực tiếp và nguyên thủy nhất với nguồn gốc của từ 'brand'.