(Top Banner Ad)
brand weakness
B2
Noun B2 Kinh tế, Marketing

brand weakness

UK: /brænd ˈwiːknəs/ • US: /brænd ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu thương hiệu nhược điểm thương hiệu lỗ hổng thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disadvantage or flaw in a brand that makes it less competitive or attractive to consumers.

Vietnamese Meaning

Một nhược điểm hoặc thiếu sót trong một thương hiệu khiến nó kém cạnh tranh hoặc kém hấp dẫn đối với người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One brand weakness can be poor customer service."

    "Một điểm yếu của thương hiệu có thể là dịch vụ khách hàng kém."

  • "Their brand weakness is that they are not well known outside of their local area."

    "Điểm yếu thương hiệu của họ là họ không được biết đến nhiều bên ngoài khu vực địa phương của họ."

  • "A major brand weakness is the high price point compared to competitors."

    "Một điểm yếu lớn của thương hiệu là mức giá cao so với các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand strength sức mạnh thương hiệu
Noun weakness điểm yếu, sự yếu kém (nói chung)
Adjective weak yếu, kém
Verb weaken làm suy yếu, làm yếu đi
Noun branding hoạt động xây dựng và quảng bá thương hiệu

Synonyms

brand vulnerability (sự dễ bị tổn thương của thương hiệu)brand deficiency (sự thiếu hụt của thương hiệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*branda- (fire/burning)
Old Norse
brandr (fire/sword)
Old English
brand (a burning mark or sword)
Old English
wācness (feebleness, from 'wāc' meaning yielding)
Modern English (19th-20th Century)
brand weakness (commercial sense)

Nguồn gốc của 'Brand' (Thương hiệu)

Từ 'brand' ban đầu có nghĩa là 'lửa' hoặc 'dấu vết bị đốt cháy'. Nó xuất phát từ hành động đóng dấu bằng sắt nung (branding) lên gia súc để đánh dấu quyền sở hữu. Về sau, ý nghĩa này chuyển sang việc đánh dấu sản phẩm để phân biệt chúng với các sản phẩm khác, từ đó hình thành khái niệm 'thương hiệu' (identity).

Sự Kết hợp trong Kinh doanh

'Brand weakness' (Điểm yếu thương hiệu) là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành marketing phát triển mạnh mẽ. Nó mô tả sự thiếu sức hút hoặc tính cạnh tranh của một thương hiệu, đối lập với 'brand strength' (sức mạnh thương hiệu).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để đánh giá điểm yếu của một thương hiệu so với đối thủ cạnh tranh. Điểm yếu này có thể liên quan đến chất lượng sản phẩm, giá cả, nhận diện thương hiệu, hoặc chiến lược marketing. 'Weakness' nhấn mạnh vào khía cạnh nội tại, xuất phát từ chính thương hiệu đó, chứ không phải do các yếu tố bên ngoài.

Prepositions

in of

'Weakness in': Nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể mà thương hiệu có điểm yếu. Ví dụ: 'A weakness in their customer service.'
'Weakness of': Chỉ ra bản chất yếu kém vốn có của thương hiệu. Ví dụ: 'The weakness of the brand is its lack of innovation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand weakness
  • significant significant brand weakness
    (điểm yếu thương hiệu đáng kể)
  • inherent inherent brand weakness
    (điểm yếu thương hiệu bẩm sinh/vốn có)
  • perceived perceived brand weakness
    (điểm yếu thương hiệu trong nhận thức (của khách hàng))
Verb + brand weakness
  • address address a brand weakness
    (giải quyết một điểm yếu thương hiệu)
  • expose expose a brand weakness
    (phơi bày/vạch trần một điểm yếu thương hiệu)
  • suffer from suffer from brand weakness
    (chịu đựng/gặp vấn đề về điểm yếu thương hiệu)
Noun + of brand weakness
  • symptoms symptoms of brand weakness
    (các dấu hiệu của sự yếu kém thương hiệu)
  • analysis analysis of brand weakness
    (phân tích điểm yếu thương hiệu)

Idioms

  • A structural brand weakness

    Điểm yếu cấu trúc/nội tại của thương hiệu (rất khó thay đổi)

    "The outdated technology proved to be a structural brand weakness."

    (Công nghệ lỗi thời đã chứng minh đó là một điểm yếu thương hiệu mang tính cấu trúc.)

  • To mitigate brand weakness

    Giảm thiểu/làm nhẹ đi điểm yếu thương hiệu

    "The company launched a new campaign to mitigate brand weakness in the rural areas."

    (Công ty phát động chiến dịch mới nhằm giảm thiểu điểm yếu thương hiệu ở các khu vực nông thôn.)

  • The core brand weakness

    Điểm yếu cốt lõi của thương hiệu (nguyên nhân chính gây thất bại)

    "Poor customer service is often cited as the core brand weakness of the telecom giant."

    (Dịch vụ khách hàng kém thường được coi là điểm yếu thương hiệu cốt lõi của gã khổng lồ viễn thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand weakness

Noun
Lật mặt

Một nhược điểm hoặc thiếu sót trong một thương hiệu khiến nó kém cạnh tranh hoặc kém hấp dẫn đối với người tiêu dùng.

"One brand weakness can be poor customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's brand weakness is more apparent than last year's.
Điểm yếu thương hiệu năm nay rõ ràng hơn năm ngoái.
Phủ định
Our brand weakness is not as severe as our competitor's.
Điểm yếu thương hiệu của chúng ta không nghiêm trọng bằng đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Is this brand weakness the least concerning issue?
Liệu điểm yếu thương hiệu này có phải là vấn đề ít đáng lo ngại nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand weakness".

Tầm quan trọng của Brand Equity

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'Brand Equity' (Giá trị thương hiệu) rất quan trọng. 'Brand weakness' là yếu tố trực tiếp làm suy giảm giá trị này, khiến doanh nghiệp khó tính phí cao hơn hoặc mở rộng thị trường, do khách hàng không còn tin tưởng hay trung thành.

Ảnh hưởng của Truyền thông Xã hội

Trong kỷ nguyên số, một điểm yếu thương hiệu nhỏ có thể nhanh chóng trở thành khủng hoảng toàn cầu nhờ truyền thông xã hội. Việc khách hàng chia sẻ trải nghiệm tiêu cực (ví dụ: dịch vụ kém) khuếch đại 'brand weakness' và đòi hỏi các công ty phải có chiến lược PR và phản ứng cực kỳ nhanh nhạy.