brand weakness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disadvantage or flaw in a brand that makes it less competitive or attractive to consumers.
Vietnamese Meaning
Một nhược điểm hoặc thiếu sót trong một thương hiệu khiến nó kém cạnh tranh hoặc kém hấp dẫn đối với người tiêu dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One brand weakness can be poor customer service."
"Một điểm yếu của thương hiệu có thể là dịch vụ khách hàng kém."
-
"Their brand weakness is that they are not well known outside of their local area."
"Điểm yếu thương hiệu của họ là họ không được biết đến nhiều bên ngoài khu vực địa phương của họ."
-
"A major brand weakness is the high price point compared to competitors."
"Một điểm yếu lớn của thương hiệu là mức giá cao so với các đối thủ cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brand strength | sức mạnh thương hiệu |
| Noun | weakness | điểm yếu, sự yếu kém (nói chung) |
| Adjective | weak | yếu, kém |
| Verb | weaken | làm suy yếu, làm yếu đi |
| Noun | branding | hoạt động xây dựng và quảng bá thương hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để đánh giá điểm yếu của một thương hiệu so với đối thủ cạnh tranh. Điểm yếu này có thể liên quan đến chất lượng sản phẩm, giá cả, nhận diện thương hiệu, hoặc chiến lược marketing. 'Weakness' nhấn mạnh vào khía cạnh nội tại, xuất phát từ chính thương hiệu đó, chứ không phải do các yếu tố bên ngoài.
Prepositions
'Weakness in': Nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể mà thương hiệu có điểm yếu. Ví dụ: 'A weakness in their customer service.'
'Weakness of': Chỉ ra bản chất yếu kém vốn có của thương hiệu. Ví dụ: 'The weakness of the brand is its lack of innovation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant brand weakness (điểm yếu thương hiệu đáng kể)
-
inherent inherent brand weakness (điểm yếu thương hiệu bẩm sinh/vốn có)
-
perceived perceived brand weakness (điểm yếu thương hiệu trong nhận thức (của khách hàng))
-
address address a brand weakness (giải quyết một điểm yếu thương hiệu)
-
expose expose a brand weakness (phơi bày/vạch trần một điểm yếu thương hiệu)
-
suffer from suffer from brand weakness (chịu đựng/gặp vấn đề về điểm yếu thương hiệu)
-
symptoms symptoms of brand weakness (các dấu hiệu của sự yếu kém thương hiệu)
-
analysis analysis of brand weakness (phân tích điểm yếu thương hiệu)
Idioms
-
A structural brand weakness
Điểm yếu cấu trúc/nội tại của thương hiệu (rất khó thay đổi)
"The outdated technology proved to be a structural brand weakness."
(Công nghệ lỗi thời đã chứng minh đó là một điểm yếu thương hiệu mang tính cấu trúc.)
-
To mitigate brand weakness
Giảm thiểu/làm nhẹ đi điểm yếu thương hiệu
"The company launched a new campaign to mitigate brand weakness in the rural areas."
(Công ty phát động chiến dịch mới nhằm giảm thiểu điểm yếu thương hiệu ở các khu vực nông thôn.)
-
The core brand weakness
Điểm yếu cốt lõi của thương hiệu (nguyên nhân chính gây thất bại)
"Poor customer service is often cited as the core brand weakness of the telecom giant."
(Dịch vụ khách hàng kém thường được coi là điểm yếu thương hiệu cốt lõi của gã khổng lồ viễn thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brand weakness
NounMột nhược điểm hoặc thiếu sót trong một thương hiệu khiến nó kém cạnh tranh hoặc kém hấp dẫn đối với người tiêu dùng.
"One brand weakness can be poor customer service."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's brand weakness is more apparent than last year's. |
Điểm yếu thương hiệu năm nay rõ ràng hơn năm ngoái. |
| Phủ định | Our brand weakness is not as severe as our competitor's. |
Điểm yếu thương hiệu của chúng ta không nghiêm trọng bằng đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Is this brand weakness the least concerning issue? |
Liệu điểm yếu thương hiệu này có phải là vấn đề ít đáng lo ngại nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand weakness".
