brazilian jiu-jitsu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A martial art and combat sport based on ground fighting and submission holds.
Vietnamese Meaning
Một môn võ thuật và thể thao chiến đấu dựa trên chiến đấu trên mặt đất và các đòn khóa siết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a black belt in Brazilian Jiu-Jitsu."
"Anh ấy là một người có đai đen trong môn Brazilian Jiu-Jitsu."
-
"Brazilian Jiu-Jitsu is a popular martial art for self-defense."
"Brazilian Jiu-Jitsu là một môn võ thuật phổ biến để tự vệ."
-
"Many MMA fighters train in Brazilian Jiu-Jitsu to improve their ground game."
"Nhiều võ sĩ MMA tập luyện Brazilian Jiu-Jitsu để cải thiện kỹ năng chiến đấu trên mặt đất của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | BJJ | Tên viết tắt phổ biến của Brazilian Jiu-Jitsu |
| Noun | practitioner | Võ sĩ/Người tập luyện Brazilian Jiu-Jitsu |
| Noun | jiu-jitsu | Nhu thuật (môn võ thuật tổng quát của Nhật Bản) |
| Adjective | BJJ black belt | Đai đen BJJ (người đạt cấp bậc cao nhất) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brazilian Jiu-Jitsu (BJJ) tập trung vào việc đưa đối thủ xuống đất và sử dụng các kỹ thuật kiểm soát vị trí, khóa khớp và siết cổ để khuất phục đối phương. BJJ khác biệt với các môn võ khác như Judo và Karate ở chỗ nó nhấn mạnh vào chiến đấu trên mặt đất. BJJ là một môn võ hiệu quả trong tự vệ và MMA (võ tổng hợp).
Prepositions
Use 'in Brazilian Jiu-Jitsu' to describe participation or expertise within the sport (e.g., 'He is skilled in Brazilian Jiu-Jitsu'). Use 'at Brazilian Jiu-Jitsu' to indicate a location where the sport is practiced (e.g., 'She trains at a Brazilian Jiu-Jitsu academy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
train train Brazilian Jiu-Jitsu (tập luyện Brazilian Jiu-Jitsu)
-
practice practice Brazilian Jiu-Jitsu techniques (thực hành các kỹ thuật Brazilian Jiu-Jitsu)
-
teach teach Brazilian Jiu-Jitsu (giảng dạy Brazilian Jiu-Jitsu)
-
fundamental fundamental Brazilian Jiu-Jitsu (nền tảng/căn bản của Brazilian Jiu-Jitsu)
-
effective effective Brazilian Jiu-Jitsu (Brazilian Jiu-Jitsu hiệu quả)
-
traditional traditional Brazilian Jiu-Jitsu Gi (đồng phục (võ phục) truyền thống của BJJ)
-
BJJ academy join a BJJ academy (tham gia một học viện BJJ)
-
BJJ competition a BJJ competition (một cuộc thi đấu BJJ)
-
BJJ belt earn a BJJ belt (đạt được một chiếc đai BJJ)
Idioms
-
The Gentle Art
Nghệ thuật Mềm mỏng (Tên gọi khác của Brazilian Jiu-Jitsu, nhấn mạnh vào đòn bẩy và kỹ thuật thay vì sức mạnh)
"Brazilian Jiu-Jitsu, often called The Gentle Art, revolutionized martial arts."
(Brazilian Jiu-Jitsu, thường được gọi là Nghệ thuật Mềm mỏng, đã tạo nên một cuộc cách mạng trong các môn võ thuật.)
-
Submission hunting
Săn tìm đòn khóa (Tập trung vào việc tìm kiếm và thực hiện các đòn khóa khớp hoặc siết cổ để kết thúc trận đấu)
"His style of BJJ is highly aggressive, focused mainly on submission hunting."
(Phong cách BJJ của anh ấy rất hung hãn, chủ yếu tập trung vào việc săn tìm đòn khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brazilian jiu-jitsu
nounMột môn võ thuật và thể thao chiến đấu dựa trên chiến đấu trên mặt đất và các đòn khóa siết.
"He is a black belt in Brazilian Jiu-Jitsu."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazilian jiu-jitsu".
