(Top Banner Ad)
brazilian jiu-jitsu
B2
noun B2 Võ thuật

brazilian jiu-jitsu

UK: /brəˌzɪliən ˌdʒuːˈdʒɪtsuː/ • US: /brəˌzɪliən ˌdʒuːˈdʒɪtsuː/

Nghĩa tiếng Việt

Nhu thuật Brazil Jiu-Jitsu Brazil
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A martial art and combat sport based on ground fighting and submission holds.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật và thể thao chiến đấu dựa trên chiến đấu trên mặt đất và các đòn khóa siết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a black belt in Brazilian Jiu-Jitsu."

    "Anh ấy là một người có đai đen trong môn Brazilian Jiu-Jitsu."

  • "Brazilian Jiu-Jitsu is a popular martial art for self-defense."

    "Brazilian Jiu-Jitsu là một môn võ thuật phổ biến để tự vệ."

  • "Many MMA fighters train in Brazilian Jiu-Jitsu to improve their ground game."

    "Nhiều võ sĩ MMA tập luyện Brazilian Jiu-Jitsu để cải thiện kỹ năng chiến đấu trên mặt đất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BJJ Tên viết tắt phổ biến của Brazilian Jiu-Jitsu
Noun practitioner Võ sĩ/Người tập luyện Brazilian Jiu-Jitsu
Noun jiu-jitsu Nhu thuật (môn võ thuật tổng quát của Nhật Bản)
Adjective BJJ black belt Đai đen BJJ (người đạt cấp bậc cao nhất)

Synonyms

BJJ (BJJ (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
柔術 (Jūjutsu - Nhu thuật)
Portuguese (Brazil)
Jiu-Jitsu Brasileiro
English
Brazilian Jiu-Jitsu

Nguồn gốc của 'Nghệ thuật Mềm mỏng'

Brazilian Jiu-Jitsu (BJJ) bắt nguồn từ các kỹ thuật Nhu thuật (Jujutsu) của Nhật Bản. Nó được du nhập vào Brazil vào đầu thế kỷ 20 bởi Mitsuyo Maeda. Tuy nhiên, môn võ này được định hình lại và phát triển mạnh mẽ bởi gia tộc Gracie, đặc biệt là Carlos và Hélio Gracie. Họ tập trung vào các kỹ thuật vật lộn dưới đất (ground fighting) và tận dụng đòn bẩy để cho phép người nhỏ bé hơn có thể đánh bại đối thủ lớn hơn, tạo nên phong cách độc đáo của BJJ.

Usage Note

Brazilian Jiu-Jitsu (BJJ) tập trung vào việc đưa đối thủ xuống đất và sử dụng các kỹ thuật kiểm soát vị trí, khóa khớp và siết cổ để khuất phục đối phương. BJJ khác biệt với các môn võ khác như Judo và Karate ở chỗ nó nhấn mạnh vào chiến đấu trên mặt đất. BJJ là một môn võ hiệu quả trong tự vệ và MMA (võ tổng hợp).

Prepositions

in at

Use 'in Brazilian Jiu-Jitsu' to describe participation or expertise within the sport (e.g., 'He is skilled in Brazilian Jiu-Jitsu'). Use 'at Brazilian Jiu-Jitsu' to indicate a location where the sport is practiced (e.g., 'She trains at a Brazilian Jiu-Jitsu academy').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Brazilian Jiu-Jitsu
  • train train Brazilian Jiu-Jitsu
    (tập luyện Brazilian Jiu-Jitsu)
  • practice practice Brazilian Jiu-Jitsu techniques
    (thực hành các kỹ thuật Brazilian Jiu-Jitsu)
  • teach teach Brazilian Jiu-Jitsu
    (giảng dạy Brazilian Jiu-Jitsu)
Adjective + Brazilian Jiu-Jitsu
  • fundamental fundamental Brazilian Jiu-Jitsu
    (nền tảng/căn bản của Brazilian Jiu-Jitsu)
  • effective effective Brazilian Jiu-Jitsu
    (Brazilian Jiu-Jitsu hiệu quả)
  • traditional traditional Brazilian Jiu-Jitsu Gi
    (đồng phục (võ phục) truyền thống của BJJ)
Noun Compounds
  • BJJ academy join a BJJ academy
    (tham gia một học viện BJJ)
  • BJJ competition a BJJ competition
    (một cuộc thi đấu BJJ)
  • BJJ belt earn a BJJ belt
    (đạt được một chiếc đai BJJ)

Idioms

  • The Gentle Art

    Nghệ thuật Mềm mỏng (Tên gọi khác của Brazilian Jiu-Jitsu, nhấn mạnh vào đòn bẩy và kỹ thuật thay vì sức mạnh)

    "Brazilian Jiu-Jitsu, often called The Gentle Art, revolutionized martial arts."

    (Brazilian Jiu-Jitsu, thường được gọi là Nghệ thuật Mềm mỏng, đã tạo nên một cuộc cách mạng trong các môn võ thuật.)

  • Submission hunting

    Săn tìm đòn khóa (Tập trung vào việc tìm kiếm và thực hiện các đòn khóa khớp hoặc siết cổ để kết thúc trận đấu)

    "His style of BJJ is highly aggressive, focused mainly on submission hunting."

    (Phong cách BJJ của anh ấy rất hung hãn, chủ yếu tập trung vào việc săn tìm đòn khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brazilian jiu-jitsu

noun
Lật mặt

Một môn võ thuật và thể thao chiến đấu dựa trên chiến đấu trên mặt đất và các đòn khóa siết.

"He is a black belt in Brazilian Jiu-Jitsu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazilian jiu-jitsu".

Sự trỗi dậy thông qua UFC

Sự nổi tiếng toàn cầu của Brazilian Jiu-Jitsu gắn liền với sự ra đời của Ultimate Fighting Championship (UFC) vào thập niên 90. Royce Gracie, võ sĩ BJJ có thân hình tương đối nhỏ, đã giành chiến thắng trong nhiều giải đấu UFC đầu tiên, chứng minh một cách ngoạn mục rằng kỹ thuật vật lộn dưới đất có thể vô hiệu hóa những đối thủ lớn hơn, đặt nền móng cho các môn võ tổng hợp hiện đại (MMA).

Tầm quan trọng của Đai đen

Trong Brazilian Jiu-Jitsu, việc đạt được đai đen được coi là một hành trình cực kỳ khó khăn, thường mất từ 8 đến 15 năm tập luyện chuyên sâu và liên tục. Điều này khiến đai đen BJJ trở thành một biểu tượng mạnh mẽ về sự kiên trì, cống hiến và thành thạo kỹ thuật trong thế giới võ thuật.