(Top Banner Ad)
submission
B2
Danh từ B2 Chung

submission

UK: /səbˈmɪʃən/ • US: /səbˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuất phục sự vâng phục sự quy phục sự nộp (tài liệu) bài nộp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or fact of accepting or yielding to a superior force or to the will or authority of another person.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc sự thật chấp nhận hoặc khuất phục trước một sức mạnh vượt trội hoặc trước ý chí hoặc quyền hạn của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His submission to the authority was complete."

    "Sự khuất phục của anh ta trước chính quyền là hoàn toàn."

  • "The company requires the submission of expense reports every month."

    "Công ty yêu cầu nộp báo cáo chi phí hàng tháng."

  • "Her submission was accepted by the committee."

    "Bài nộp của cô ấy đã được ủy ban chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submit nộp, đệ trình; khuất phục, tuân theo
Adjective submissive phục tùng, dễ bảo, ngoan ngoãn
Adverb submissively một cách phục tùng, một cách dễ bảo
Noun (person) submitter người đệ trình, người nộp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submissio
Old French
soubmission
Middle English
submissioun
English
submission

Gốc rễ Latin của sự khuất phục

Từ 'submission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'submissio', có nghĩa là 'hành động đặt dưới' hoặc 'hành động hạ thấp'. Từ này được tạo thành từ 'sub-' (dưới) và 'mittere' (gửi, đặt). Ban đầu, nó mô tả hành động thể chất cúi mình hoặc hạ thấp bản thân, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự khuất phục, tuân thủ.

Usage Note

Từ 'submission' thường mang sắc thái của sự phục tùng, có thể do ép buộc hoặc tự nguyện. Nó có thể đề cập đến việc tuân theo luật lệ, quy định, hoặc quyền lực của một người/tổ chức có thẩm quyền. Sự khác biệt với 'compliance' là 'compliance' nhấn mạnh sự tuân thủ luật lệ/yêu cầu, trong khi 'submission' nhấn mạnh sự khuất phục/vâng lời.

Prepositions

to of

'submission to' (sự khuất phục trước): ám chỉ việc khuất phục trước một quyền lực, người, hoặc điều gì đó. Ví dụ: submission to the law (sự khuất phục trước pháp luật). 'submission of' (sự nộp): ám chỉ việc nộp một tài liệu, bài viết, hoặc đề xuất. Ví dụ: submission of a report (sự nộp một báo cáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submission
  • complete complete submission
    (sự khuất phục hoàn toàn)
  • unconditional unconditional submission
    (sự phục tùng vô điều kiện)
  • written written submission
    (văn bản đệ trình)
Verb + submission
  • make make a submission
    (đệ trình một văn bản/ý kiến)
  • force force (someone into) submission
    (buộc ai đó phải khuất phục)
  • demand demand submission
    (yêu cầu sự khuất phục)
  • receive receive a submission
    (nhận được một văn bản đệ trình)
Submission + Preposition
  • submission to submission to authority
    (sự tuân thủ/phục tùng quyền lực)
  • in submission bow in submission
    (cúi đầu phục tùng)

Idioms

  • force (someone) into submission

    buộc ai đó phải khuất phục/tuân theo ý mình

    "The rebels were eventually forced into submission after months of fighting."

    (Những kẻ nổi loạn cuối cùng đã bị buộc phải khuất phục sau nhiều tháng giao tranh.)

  • in submission (to someone/something)

    trong trạng thái phục tùng, tuân theo ai đó/điều gì đó

    "She knelt in submission to the king."

    (Cô ấy quỳ gối phục tùng nhà vua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submission

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc sự thật chấp nhận hoặc khuất phục trước một sức mạnh vượt trội hoặc trước ý chí hoặc quyền hạn của người khác.

"His submission to the authority was complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deadline for the submission of applications is next Friday.
Hạn chót nộp đơn đăng ký là thứ Sáu tuần tới.
Phủ định
There was no submission of the report by the stated deadline.
Không có sự nộp báo cáo nào trước thời hạn đã nêu.
Nghi vấn
Was her submission accepted by the committee?
Bài nộp của cô ấy có được ủy ban chấp nhận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deadline is approaching: all students must ensure timely submission of their assignments.
Thời hạn đang đến gần: tất cả sinh viên phải đảm bảo nộp bài tập đúng hạn.
Phủ định
There was no submission: no student presented a project for evaluation.
Không có sự nộp bài nào cả: không sinh viên nào trình bày dự án để đánh giá.
Nghi vấn
Is early submission encouraged: will we receive extra credit for handing in assignments before the deadline?
Có khuyến khích nộp sớm không: chúng tôi có được cộng điểm nếu nộp bài trước thời hạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had prepared the report thoroughly, his submission wouldn't be rejected now.
Nếu anh ấy đã chuẩn bị báo cáo kỹ lưỡng, bài nộp của anh ấy đã không bị từ chối bây giờ.
Phủ định
If she weren't so submissive, she wouldn't have submitted that document under pressure.
Nếu cô ấy không quá phục tùng, cô ấy đã không nộp tài liệu đó dưới áp lực.
Nghi vấn
If they had finished the project on time, would they submit it now?
Nếu họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn, liệu họ có nộp nó bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her submission was on the teacher's desk.
Cô ấy nói rằng bài nộp của cô ấy ở trên bàn giáo viên.
Phủ định
He told me that he did not submit his assignment on time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nộp bài tập đúng hạn.
Nghi vấn
The professor asked if the students had submitted their essays.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên đã nộp bài luận của họ chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will submit her application tomorrow.
Cô ấy sẽ nộp đơn đăng ký của mình vào ngày mai.
Phủ định
Did he submit the report on time?
Anh ấy đã nộp báo cáo đúng hạn chưa?
Nghi vấn
Is submission required for this assignment?
Có bắt buộc phải nộp bài cho bài tập này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submission".

Sự phục tùng trong các mối quan hệ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'submission' thường liên quan đến sự nhượng bộ hoặc tuân thủ ý chí của người khác, đặc biệt là trong các mối quan hệ quyền lực như giữa cấp dưới và cấp trên, hoặc trong một số tôn giáo. Tuy nhiên, nghĩa này có thể mang hàm ý tiêu cực nếu nó gợi lên sự mất tự do hoặc bị áp bức.

Nghĩa 'đệ trình' trong môi trường chuyên nghiệp

Một nghĩa phổ biến khác của 'submission' là 'sự đệ trình' một tài liệu, đề xuất hoặc tác phẩm cho một cơ quan, tổ chức, hoặc cho một cuộc thi. Ví dụ, một bài báo khoa học được 'submit' (đệ trình) để xuất bản, hoặc một hồ sơ dự án được 'submit' để phê duyệt. Nghĩa này hoàn toàn trung tính và mang tính chuyên nghiệp.